Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba 23

kotoba 23

Last update 


Items (45)

  • ききます(聞きます)


  • 先生にききます

    hỏi thầy giáo

  • おします

    đẩy, ép, ấn

  • まわします

    quay, vặn, xoay

  • うごきます

    chạy, vận hành

  • きかいがうごきます

    máy chạy, máy vận hành

  • とまります

    ngừng, dừng lại

  • きかいがとまります

    máy ngừng, máy dừng lại

  • でます(出ます)

    ra, chạy ra

  • きっぷができます

    vé ra

  • こまります

    thắc mắc, không ổn, phiền, khó khăn

  • がんばります

    gắng sức, cố gắng

  • わたります

    sang, qua

  • みちをわたります

    sang đường, qua đường

  • まがります

    rẽ, quẹo

  • みぎへまがります

    rẽ phải, quẹo phải

  • ちょうせつ

    điều chỉnh

  • かなしい

    buồn, đau khổ

  • うれしい

    sướng, vui sướng

  • さびしい

    lẻ loi, cô đơn, buồn

  • ねむい

    buồn ngủ

  • いみ

    nghĩa, ý nghĩa

  • 「せんえん」さつ

    tờ một nghìn yên

  • おつり

    tiền thừa

  • こまかいおかね

    tiền lẻ

  • ボタン

    nút, cúc áo

  • しんごう

    đèn giao thông

  • みち


  • はし


  • まっすぐ


  • よく

    thường, hay

  • こまったな

    chết rồi, gay quá

  • なににつかいますか

    dùng cái này để làm gì

  • ひきます

    kéo, lôi

  • ひっこし

    chuyển đi, chuyển nhà

  • こしょう

    hỏng hóc, trục trặc

  • セイズ

    cỡ, kích cỡ

  • つまみ

    quả đấm cửa

  • こうさてん

    ngã tư

  • かど

    góc, góc đường

  • ちゅうしゃじょう

    điểm đỗ xe, bãi đỗ xe

  • ~め

    thứ ~(thứ tự)

  • 「お」しょうがつ

    năm mới, ngày đầu năm

  • たてもの

    tòa nhà

  • がいこくじんとうろくしょう

    thẻ đăng ký người nước ngoài