Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba

kotoba

Last update 

Items (93)

  • 人気 にんき

    NHÂN KHÍ Đƣợc hâm mộ

  • 人間 にんげん

    NHÂN GIAN Nhân gian, nhân loại

  • 今度 こんど

    KIM ĐỘ Lần này

  • 今月 こんげつ

    KIM NGUYỆT Tháng này

  • 今晩 こんばん

    KIM VÃN Tối nay

  • 紹介 しょうかい

    THIỆU GIỚI Giới thiệu

  • 介入 かいにゅう

    GIỚI NHẬP Can thiệp, xen vào

  • 魚介 ぎょかい

    NGƢ GIỚI Hải sản

  • 仕事 しごと

    SĨ SỰ Công việc

  • 仕方 しかた

    SĨ PHƢƠNG Cách làm, phƣơng pháp

  • 他人 たにん

    THA NHÂN Ngƣời khác, ngƣời ngoài

  • 他国 たこく

    THA QUỐC Quốc gia khác

  • 付加 ふか

    PHÓ GIA Thêm vào

  • 付近 ふきん

    PHÓ CẬN Phụ cận

  • 付録 ふろく

    PHÓ LỤC Phụ lục

  • 代表 だいひょう

    ĐẠI BIỂU Đại diện

  • 代金 だいきん

    ĐẠI KIM Tiền phí

  • 古代 こだい

    CỔ ĐẠI Cổ đại, thời xƣa

  • 時代 じだい

    THỜI ĐẠI Thời đại, thời kì

  • 現代 げんだい

    HIỆN ĐẠI Hiện đại, ngày nay

  • 命令 めいれい

    MỆNH LỆNH

  • 法令 ほうれい

    PHÁP LỆNH

  • 指令 しれい

    CHỈ LỆNH Chỉ thị

  • 以来 いらい

    DĨ LAI Kể từ đó

  • 以外 いがい

    DĨ NGOẠI Ngoại trừ

  • 以前 いぜん

    DĨ TIỀN Trƣớc đây

  • 仲介 ちゅうかい

    TRỌNG GIỚI Môi giới

  • 仲間 なかま

    TRỌNG GIAN Bạn bè

  • 事件 じけん

    SỰ KIỆN Sự việc

  • 条件 じょうけん

    ĐIỀU KIỆN

  • 信任 しんにん

    TÍN NHIỆM Tín nhiệm, tin tƣởng

  • 担任 たんにん

    ĐẢM NHIỆM

  • 責任 せきにん

    TRÁCH NHIỆM

  • 休校 きゅうこう

    HƢU HIỆU Nghỉ học

  • 連休 れんきゅう

    LIÊN HƢU Kì nghỉ dài ngày

  • 休日 きゅうじつ

    HƢU NHẬT Ngày nghỉ

  • 低価 ていか

    ĐÊ GIÁ Giá thấp

  • 低位 ていい

    ĐÊ VỊ Địa vị thấp

  • 最低 さいてい

    TỐI ĐÊ Thấp nhất

  • 移住 いじゅう

    DI TRÚ

  • 住宅 じゅうたく

    TRÚ TRẠCH Nơi ở

  • 住所 じゅうしょ

    TRÚ SỞ Địa chỉ

  • 住民 じゅうみん

    TRÚ DÂN Ngƣời cƣ trú

  • 何百 なんひゃく

    HÀ BÁCH Hàng trăm

  • 何故 なぜ

    HÀ CỐ Tại sao

  • 作品 さくひん

    TÁC PHẨM

  • 作文 さくぶん

    TÁC VĂN Viết văn

  • 操作 そうさ

    THAO TÁC Thao tác, vận hành

  • 動作 どうさ

    ĐỘNG TÁC

  • 使用 しよう

    SỬ DỤNG

  • 大使 たいし

    ĐẠI SỨ

  • 使命 しめい

    SỨ MỆNH

  • 天使 てんし

    THIÊN SỨ

  • 将来 しょうらい

    TƢƠNG LAI Tƣơng lai, mai này

  • 未来 みらい

    VỊ LAI Tƣơng lai, vị lai

  • 来年 らいねん

    LAI NIÊN Năm sau

  • 由来 ゆらい

    DO LAI Khởi nguồn

  • 比例 ひれい

    TỈ LỆ

  • 例題 れいだい

    LỆ ĐỀ Bài tập mẫu

  • 例外 れいがい

    LỆ NGOẠI Ngoại lệ

  • 供給 きょうきゅう

    CUNG CẤP

  • 子供 こども

    TỬ CUNG Trẻ con, con cái

  • 提供 ていきょう

    ĐỀ CUNG Chào hàng

  • 修正 しゅうせい

    TU CHÍNH Chỉnh sửa

  • 修理 しゅうり

    TU LÝ Sửa chữa

  • 研修 けんしゅう

    NGHIÊN TU Tu nghiệp

  • 倒産 とうさん

    ĐẢO SẢN Phá sản

  • 面倒 めんどう

    DIỆN ĐẢO Phiền hà

  • 気候 きこう

    KHÍ HẬU

  • 天候 てんこう

    THIÊN HẬU Thời tiết

  • 借金 しゃっきん

    TÁ KIM Khoản nợ

  • 借家 しゃくや

    TÁ GIA Nhà cho thuê

  • 拝借 はいしゃく

    BÁI TÁ Mƣợn (khiêm tốn ngữ)

  • 価値 かち

    GIÁ TRỊ

  • 値段 ねだん

    TRỊ ĐOẠN Giá cả

  • 停止 ていし

    ĐÌNH CHỈ Dừng lại

  • 停電 ていでん

    ĐÌNH ĐIỆN Cúp điện

  • 健康 けんこう

    KIỆN KHANG Sức khỏe, khỏe mạnh

  • 保険 ほけん

    BẢO HIỂM Bảo hiểm sức khỏe

  • 両側 りょうがわ

    LƢỠNG TRẮC Hai bên

  • 右側 みぎがわ

    HỮU TRẮC Phía bên phải

  • 側面 そくめん

    TRẮC DIỆN Mặt bên

  • 準備 じゅんび

    CHUẨN BỊ

  • 設備 せつび

    THIẾT BỊ

  • 予備 よび

    DỰ BỊ

  • 装備 そうび

    TRANG BỊ

  • 便利 べんり

    TIỆN LỢI Thuận tiện

  • 方便 ほうべん

    PHƢƠNG TIỆN

  • 船便 ふなびん

    THUYỀN TIỆN Gửi bằng đƣờng tàu

  • 郵便 ゆうびん

    BƢU TIỆN Thƣ từ, dịch vụ bƣu điện

  • 関係 かんけい

    QUAN HỆ

  • 係員 かかりいん

    HỆ VIÊN Ngƣời chịu trách nhiệm

  • 連係 れんけい

    LIÊN HỆ