Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
nihongon2

nihongon2

Last update 

tridatinhngodung

Items (89)

  • かつて

    ngày xưa

  • 先程 さきほど

    vừa nãy

  • 現在 げんざい

    hiện tại

  • 過去 かこ

    quá khứ

  • 未来 みらい

    tương lai

  • ただ今

    hiện tại, bây giờ

  • 至急 しきゅう

    khẩn cấp

  • 今のところ

    tạm thời

  • 今にも

    bất kỳ

  • じき(に)

    chẳng bao lâu

  • いよいよ

    cuối cùng

  • 近頃 ちかごろ

    gần đây

  • 近々 ちかぢか

    sắp

  • やがて

    chẳng bao lâu

  • いずれ

    trong thời gian đó

  • そのうち(に)

    trong thời gian đó

  • いつまでも

    mãi mãi

  • 永久 えいきゅう

    vĩnh cửu

  • 四季 しき

    bốn mùa

  • 月日 つきび

    ngày tháng

  • 年月

    năm tháng

  • 本日 ほんじつ

    hôm nay

  • 節目 ふしめ

    sự kiên, tiết mục

  • 挨拶 あいさつ

    chào hỏi

  • 区切り くぎり

    phân chia

  • 前の

    trước

  • trước

  • 翌年 よくねん

    năm sau

  • …末

    cuối

  • 半ば なかば

    giữa

  • 。。。過ぎ

    qua, quá

  • 後(に)

    sau đó

  • 直後 ちょくご

    ngay sau

  • 以後 いご

    tưừ đó về sau

  • 当日 とうじつ

    hôm đó

  • 当時 とうじ

    lúc đó

  • 折 おり

    cơ hôi, thời cơ

  • チャンス

    cơ hôội

  • きっかけ

    sự khởi đàu

  • 瞬間 しゅんかん

    khoảnh khắc

  • 最中 さいちゅう

    chính giữa lúc

  • 西暦 せいれき

    dương lịch

  • 年代 ねんだい

    niên đại

  • 原始 げんし

    nguyên thủy

  • 近代 きんだい

    cận đại

  • 日時 にちじ

    ngaày giờ

  • 日中 にっちゅう

    trong ngày

  • 終日 しゅうじつ

    cả ngày

  • 昼間 ひるま

    ban ngày

  • 夜間 やかん

    ban đêm

  • 深夜 しんや

    đêm khuya

  • 夜が明ける よがあける

    rạng sáng

  • 夜明け

    rạng sáng

  • 明け方 あけがた

    sáng sớm

  • 元日 がんじつ

    nguyên đán

  • 祝日 しゅくじつ

    ngày lễ

  • 祭日 さいじつ

    ngày hội

  • 親 おや

    bố mẹ

  • 父親 ちちおや

    bố

  • 母親 ははおや

    mẹ

  • 一家 いっか

    gia đình

  • 嫁 よめ

    vợ

  • 花嫁 はなよめ

    cô dâu

  • 夫妻 ふさい

    vợ chồn

  • 夫人 ふじん

    phu nhân

  • 奥様 おくさま

    vợ

  • 婚約 こんやく

    đính hôn

  • 妊娠 にんしん

    mang thai

  • 出産 しゅっさん

    sinh sản

  • 育児 いくじ

    nuôi con

  • 双子 ふたご

    sinh đôi

  • ・・・連れ づれ

    đưa, dẫn

  • 幼い

    nhỏ, bé

  • 坊ちゃん ぼっちゃn

    cậu bé

  • 世代 せだい

    thế hệ

  • 成人 せいじん

    trưởng thành

  • 未成年 みせいねん

    vị thành niên

  • 老人 ろうじん

    người già

  • 寿命 じゅみょう

    tuổi thọ

  • 亡くなる なくなる

    chết, mất

  • 亡くす なくす

    chết, mất

  • 人生 じんせい

    đời người

  • 本人 ほんにん

    bản thân

  • 自ら みずから

    tự bản thân

  • người

  • 人物 じんぶつ

    nhân vật, người

  • 美人 びじん

    người đẹp

  • 人込み ひとごみ

    đám đông người

  • 大衆 たいしゅう

    đại chúng