Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba2

kotoba2

Last update 

Items (98)

  • 優勝 ゆうしょう

    ƯU THẮNG Vô địch

  • 優秀 ゆうしゅう

    ƯU TÚ

  • 女優 じょゆう

    NỮ ƯU Diễn viên nữ

  • 十億 じゅうおく

    THẬP ỨC Một tỷ

  • 億兆 おくちょう

    ỨC TRIỆU Nhân dân, vô số

  • 先生 せんせい

    TIÊN SINH Giáo viên

  • 先着 せんちゃく

    TIÊN TRƯỚC Đến trước

  • 祖先 そせん

    TỔ TIÊN

  • 先日 せんじつ

    TIÊN NHẬT Hôm trước

  • 元旦 がんたん

    NGUYÊN ĐÁN Sáng mùng 1 Tết

  • 元気 げんき

    NGUYÊN KHÍ Khỏe mạnh

  • 紀元 きげん

    KỶ NGUYÊN

  • 兄弟 きょうだい

    HUYNH ĐỆ Anh chị em

  • 実兄 じっけい

    THỰC HUYNH Anh ruột

  • 義兄 ぎけい

    NGHĨA HUYNH Anh rể, anh vợ

  • 入国 にゅうこく

    NHẬP QUỐC Nhập cảnh

  • 入学

    NHẬP HỌC

  • 加入 かにゅう

    GIA NHẬP Gia nhập, tham gia

  • 収入 しゅうにゅう

    THU NHẬP

  • 輸入 ゆにゅう

    THÂU NHẬP Nhập khẩu

  • 記入 きにゅう

    KÝ NHẬP Điền vào

  • 内容 ないよう

    NỘI DUNG

  • 国内 こくない

    QUỐC NỘI Nội địa

  • 案内 あんない

    ÁN NỘI Hướng dẫn

  • 社内 しゃない

    XÃ NỘI Trong công ty

  • 全体 ぜんたい

    TOÀN THỂ Toàn thể, tất cả

  • 全力 ぜんりょく

    TOÀN LỰC Dốc toàn lực

  • 全然 ぜんぜん

    TOÀN NHIÊN Hoàn toàn (không)

  • 安全 あんぜん

    AN TOÀN

  • 完全 かんぜん

    HOÀN TOÀN

  • 公共 こうきょう

    CÔNG CỘNG

  • 公平 こうへい

    CÔNG BÌNH Công bằng

  • 公園 こうえん

    CÔNG VIÊN

  • 工具 こうぐ

    CÔNG CỤ

  • 家具 かぐ

    GIA CỤ Đồ đạc trong nhà

  • 道具 どうぐ

    ĐẠO CỤ Dụng cụ, phƣơng tiện

  • 具体 ぐたい

    CỤ THỂ

  • 別冊 べっさつ

    BIỆT SÁCH Tập riêng

  • 短冊 たんざく

    ĐOẢN SÁCH Tấm giấy dài nhỏ để làm thơ

  • 冬眠 とうみん

    ĐÔNG MIÊN Ngủ đông

  • 立冬 りっとう

    LẬP ĐÔNG

  • 冷静 れいせい

    LÃNH TĨNH Bình tĩnh

  • 冷凍 れいとう

    LÃNH ĐÔNG Làm lạnh

  • 出張 しゅっちょう

    XUẤT TRƯƠNG Đi công tác

  • 出発 しゅっぱつ

    XUẤT PHÁT Khởi hành

  • 出席 しゅっせき

    XUẤT TỊCH Có mặt, hiện diện

  • 支出 ししゅつ

    CHI XUẤT Chi trả, chi tiêu

  • 刀傷 とうしょう

    ĐAO THƯƠNG Vết thƣơng do gƣơm chém

  • 刀剣 とうけん

    ĐAO KIẾM

  • 体力 たいりょく

    THỂ LỰC Sức lực

  • 動力 どうりょく

    ĐỘNG LỰC

  • 圧力 あつりょく

    ÁP LỰC Sức ép

  • 能力 のうりょく

    NĂNG LỰC Năng lực, khả năng

  • 分別 ぶんべつ

    PHÂN BIỆT Phân loại

  • 分析 ぶんせき

    PHÂN TÍCH

  • 半分 はんぶん

    BÁN PHÂN Một nửa

  • 気分 きぶん

    KHÍ PHÂN Tinh thần, tâm tình

  • 部分 ぶぶん

    BỘ PHÂN Bộ phận, phần

  • 親切 しんせつ

    THÂN THIẾT Tốt bụng, tử tế

  • 適切 てきせつ

    ĐÍCH THIẾT Thích hợp

  • 大切 たいせつ

    ĐẠI THIẾT Quan trọng

  • 刑事 けいじ

    HÌNH SỰ

  • 死刑 しけい

    TỬ HÌNH

  • 列島 れっとう

    LIỆT ĐẢO Quần đảo

  • 列車 れっしゃ

    LIỆT XA Tàu hỏa

  • 配列 はいれつ

    PHỐI LIỆT Xếp hàng

  • 初歩 しょほ

    SƠ BỘ

  • 初級 しょきゅう

    SƠ CẤP

  • 最初 さいしょ

    TỐI SƠ Đầu tiên, trƣớc hết

  • 区別 くべつ

    KHU BIỆT Phân biệt

  • 差別 さべつ

    SAI BIỆT Phân biệt đối xử

  • 特別 とくべつ

    ĐẶC BIỆT

  • 送別 そうべつ

    TỐNG BIỆT Tiễn biệt

  • 利用 りよう

    LỢI DỤNG Sử dụng

  • 利益 りえき

    LỢI ÍCH

  • 有利 ゆうり

    HỮU LỢI Có lợi

  • 旅券 りょけん

    LỮ KHOÁN Hộ chiếu

  • 証券 しょうけん

    CHỨNG KHOÁN

  • 彫刻 ちょうこく

    ĐIÊU KHẮC

  • 時刻 じこく

    THỜI KHẮC

  • 遅刻 ちこく

    TRÌ KHẮC Đến muộn

  • 深刻 しんこく

    THÂM KHĂC Nghiêm trọng

  • 事前 じぜん

    SỰ TIỀN Trƣớc

  • 前期 ぜんき

    TIỀN KÌ Giai đoạn đầu

  • 午前 ごぜん

    NGỌ TIỀN Buổi sáng

  • 直前 ちょくぜん

    TRỰC TIỀN Ngay trƣớc khi

  • 原則 げんそく

    NGUYÊN TẮC

  • 規則 きそく

    QUY TẮC Nội quy

  • 分割 ぶんかつ

    PHÂN CÁT Chia ra

  • 役割 やくわり

    DỊCH CÁT Vai trò

  • 割合 わりあい

    CÁT HỢP Tỷ lệ

  • 成功 せいこう

    THÀNH CÔNG

  • 功労 こうろう

    CÔNG LAO

  • 加速 かそく

    GIA TỐC Tăng tốc

  • 増加 ぞうか

    TĂNG GIA Thêm vào

  • 追加 ついか

    TRUY GIA Cộng thêm

  • 助力 じょりょく

    TRỢ LỰC Hỗ trợ

  • 助言 じょげん

    TRỢ NGÔN Lời khuyên