Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba3

kotoba3

Last update 

Items (95)

  • 地区 ちく

    ĐỊA KHU Địa bàn, cõi

  • 区域 くいき

    KHU VỰC

  • 何千 なんぜん

    HÀ THIÊN Hàng ngàn

  • 千年 せんねん

    THIÊN NIÊN Ngàn năm

  • 正午 しょうご

    CHÍNH NGỌ Buổi trƣa

  • 午後 ごご

    NGỌ HẬU Buổi chiều

  • 半年 はんとし

    BÁN NIÊN Nửa năm

  • 半島 はんとう

    BÁN ĐẢO

  • 前半 ぜんはん

    TIỀN BÁN Hiệp một

  • 卒業 そつぎょう

    TỐT NGHIỆP

  • 卒倒 そっとう

    TỐT ĐẢO Ngất xỉu

  • 南極 なんきょく

    NAM CỰC

  • 東南 とうなん

    ĐÔNG NAM

  • 南部 なんぶ

    NAM BỘ Miền Nam

  • 独占 どくせん

    ĐỘC CHIẾM

  • 占有 せんゆう

    CHIẾM HỮU

  • 産卵 さんらん

    SẢN NOÃN Đẻ trứng

  • 卵巣 らんそう

    NOÃN SÀO Buồng trứng

  • 危険 きけん

    NGUY HIỂM

  • 危機 きき

    NGUY CƠ Khủng hoảng

  • 厚生 こうせい

    HẬU SINH Y tế

  • 厚意 こうい

    HẬU Ý Ý tốt

  • 原因 げんいん

    NGUYÊN NHÂN

  • 原子 げんし

    NGUYÊN TỬ

  • 原料 げんりょう

    NGUYÊN LIỆU

  • 高原 こうげん

    CAO NGUYÊN

  • 去年 きょねん

    KHỨ NIÊN Năm ngoái

  • 過去 かこ

    QUÁ KHỨ

  • 友好 ゆうこう

    HỮU HẢO Tình bạn

  • 親友 しんゆう

    THÂN HỮU Bạn thân

  • 友人 ゆうじん

    HỮU NHÂN Bạn bè

  • 反対 はんたい

    PHẢN ĐỐI

  • 反射 はんしゃ

    PHẢN XẠ

  • 反応 はんおう

    PHẢN ỨNG

  • 違反 いはん

    VI PHẢN Vi phạm

  • 取得 しゅとく

    THỦ ĐẮC Thu đƣợc

  • 摂取 せっしゅ

    NHIẾP THỦ Hấp thụ

  • 受験 じゅけん

    THỤ NGHIỆM Dự thi

  • 受信 じゅしん

    THỤ TÍN Nhận tín hiệu

  • 人口 じんこう

    NHÂN KHẨU Dân số

  • 口実 こうじつ

    KHẨU THỰC Lời xin lỗi

  • 口座 こうざ

    KHẨU TỌA Tài khoản

  • 古典 こてん

    CỔ ĐIỂN Cổ điển, sách cũ

  • 考古 こうこ

    KHẢO CỔ Khảo cổ

  • 中古 ちゅうこ

    TRUNG CỔ Trung cổ, đồ xài rồi

  • 召集 しょうしゅう

    TRIỆU TẬP

  • 応召 おうしょう

    ỨNG TRIỆU Lệnh gọi nhập ngũ

  • 召状 しょうじょう

    TRIỆU TRẠNG Thƣ mời

  • 可能 かのう

    KHẢ NĂNG

  • 許可 きょか

    HỨA KHẢ Cho phép, cấp phép

  • 可決 かけつ

    KHẢ QUYẾT Chấp nhận, tán thành

  • 歴史 れきし

    LỊCH SỬ

  • 史上 しじょう

    SỬ THƢỢNG Trên phƣơng diện lịch sử

  • 史家 しか

    SỬ GIA Nhà sử học

  • 左右 さゆう

    TẢ HỮU Phải trái, ảnh hƣởng

  • 右岸 うがん

    HỮU NGẠN Bờ bên phải của con sông

  • 右方 うほう

    HỮU PHƢƠNG Bên phải

  • 公司 こうし

    CÔNG TƢ Công ty, hãng

  • 寿司 すし

    THỌ TƢ Món sushi

  • 行司 ぎょうじ

    HÀNH TƢ Trọng tài môn sumo

  • 司会 しかい

    TƢ HỘI Chủ tịch, chủ tọa

  • 上司 じょうし

    THƢỢNG TƢ Cấp trên

  • 各地 かくち

    CÁC ĐỊA Mỗi nơi, mỗi vùng

  • 各種 かくしゅ

    CÁC CHỦNG Các loại, từng loại

  • 会合 かいごう

    HỘI HỢP Hội họp

  • 合成 ごうせい

    HỢP THÀNH Hợp thành, hợp chất

  • 合格 ごうかく

    HỢP CÁCH Thi đậu

  • 合計 ごうけい

    HỢP KẾ Tổng cộng

  • 吉日 きちにち

    CÁT NHẬT Ngày may mắn, ngày tốt lành

  • 吉祥 きちじょう

    CÁT TƢỜNG May mắn, cát tƣờng

  • 共同 きょうどう

    CỘNG ĐỒNG Cộng đồng, liên hiệp

  • 同年 どうねん

    ĐỒNG NIÊN Cùng tuổi

  • 同情 どうじょう

    ĐỒNG TÌNH Cảm thông, đồng tình

  • 同意 どうい

    ĐỒNG Ý Chấp nhận, đồng ý

  • 名称 めいしょう

    DANH XƢNG Tên gọi

  • 名簿 めいぼ

    DANH BỘ Danh bạ

  • 地名 ちめい

    ĐỊA DANH

  • 有名 ゆうめい

    HỮU DANH Nổi tiếng

  • 君主 くんしゅ

    QUÂN CHỦ

  • 君命 くんめい

    QUÂN LỆNH

  • 夫君 ふくん

    PHU QUÂN

  • 援助 えんじょ

    VIỆN TRỢ

  • 努力 どりょく

    NỖ LỰC

  • 勇気 ゆうき

    DŨNG KHÍ Can đảm

  • 勇士 ゆうし

    DŨNG SĨ

  • 勤勉 きんべん

    CẦN MIỄN Chăm chỉ

  • 勉学 べんがく

    MIỄN HỌC Học tập

  • 動物 どうぶつ

    ĐỘNG VẬT

  • 感動 かんどう

    CẢM ĐỘNG Xúc động

  • 活動 かつどう

    HOẠT ĐỘNG Hoạt động

  • 自動 じどう

    TỰ ĐỘNG

  • 行動 こうどう

    HÀNH ĐỘNG

  • 勤務 きんむ

    CẦN VỤ Làm việc

  • 義務 ぎむ

    NGHĨA VỤ Bổn phận

  • 事務 じむ

    SỰ VỤ Công việc