Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba4

kotoba4

Last update 

Items (91)

  • 作品 さくひん

    TÁC PHẨM

  • 品質 ひんしつ

    PHẨM CHẤT

  • 商品 しょうひん

    THƢƠNG PHẨM Sản phẩm, hàng hóa

  • 製品 せいひん

    CHẾ PHẨM

  • 全員 ぜんいん

    TOÀN VIÊN Tất cả mọi ngƣời

  • 店員 てんいん

    ĐIẾM VIÊN Nhân viên bán hàng

  • 駅員 えきいん

    DỊCH VIÊN Nhân viên nhà ga

  • 商売 しょうばい

    THƢƠNG MẠI Thƣơng mại, buôn bán

  • 商店 しょうてん

    THƢƠNG ĐIẾM Cửa hàng

  • 商業 しょうぎょう

    THƢƠNG NGHIỆP

  • 問題 もんだい

    VẤN ĐỀ Vấn đề, câu hỏi

  • 学問 がくもん

    HỌC VẤN

  • 疑問 ぎもん

    NGHI VẤN

  • 訪問 ほうもん

    PHỎNG VẤN Viếng thăm

  • 質問 しつもん

    CHẤT VẤN Chất vấn, hỏi

  • 喫煙 きつえん

    KHIẾT YÊN Hút thuốc

  • 満喫 まんきつ

    MÃN KHIẾT Đầy đủ, thỏa thích

  • 単純 たんじゅん

    ĐƠN THUẦN

  • 単位 たんい

    ĐƠN VỊ

  • 単語 たんご

    ĐƠN NGỮ Từ vựng

  • 簡単 かんたん

    GIẢN ĐƠN Đơn giản

  • 厳重 げんじゅう

    NGHIÊM TRỌNG

  • 尊厳 そんげん

    TÔN NGHIÊM

  • 厳守 げんしゅ

    NGHIÊM THỦ Tuân thủ nghiêm ngặt

  • 原因 げんいん

    NGUYÊN NHÂN

  • 要因 よういん

    YẾU NHÂN Nguyên nhân chủ yếu

  • 因子 いんし

    NHÂN TỬ Nhân tố

  • 前回 ぜんかい

    TIỀN HỒI Lần trƣớc

  • 回復 かいふく

    HỒI PHỤC Hồi phục, bình phục

  • 回転 かいてん

    HỒI CHUYỂN Xoay vòng

  • 困難 こんなん

    KHỐN NẠN Khó khăn, vất vả

  • 貧困 ひんこん

    BẦN KHỐN Nghèo túng, nghèo nàn

  • 固定 こてい

    CỐ ĐỊNH

  • 頑固 がんこ

    NGOAN CỐ Cứng đầu, ngoan cố

  • 固有 こゆう

    CỐ HỮU Cái vốn có

  • 国会 こっかい

    QUỐC HỘI

  • 国内 こくない

    QUỐC NỘI Trong nƣớc, nội địa

  • 国家 こっか

    QUỐC GIA

  • 帰国 きこく

    QUY QUỐC Về nƣớc

  • 入国 にゅうこく

    NHẬP QUỐC Nhập cảnh

  • 国際 こくさい

    QUỐC TẾ

  • 範囲 はんい

    PHẠM VI

  • 包囲 ほうい

    BAO VI Bao vây

  • 周囲 しゅうい

    CHU VI

  • 田園 でんえん

    ĐIỀN VIÊN Miền quê

  • 学園 がくえん

    HỌC VIÊN Khuôn viên trƣờng học

  • 公園 こうえん

    CÔNG VIÊN

  • 円高 えんだか

    VIÊN CAO Việc đồng yên lên giá

  • 円滑 えんかつ

    VIÊN HOẠT Trôi chảy, trơn tru

  • 円形 えんけい

    VIÊN HÌNH Hình tròn

  • 図表 ずひょう

    ĐỒ BIỂU Biểu đồ

  • 地図 ちず

    ĐỊA ĐỒ Bản đồ

  • 意図 いと

    Ý ĐỒ Ý đồ, mục đích

  • 図書 としょ

    ĐỒ THƢ Sách

  • 団体 だんたい

    ĐOÀN THỂ Đoàn thể, tập thể

  • 集団 しゅうだん

    TẬP ĐOÀN Tập thể, tập đoàn

  • 布団 ふとん

    BỐ ĐOÀN Cái nệm, cái chăn

  • 土地 とち

    THỔ ĐỊA Đất đai

  • 領土 りょうど

    LÃNH THỔ

  • 風土 ふどう

    PHONG THỔ

  • 土台 どだい

    THỔ ĐÀI Nền tảng, cơ sở

  • 存在 そんざい

    TỒN TẠI

  • 現在 げんざい

    HIỆN TẠI

  • 在庫 ざいこ

    TẠI KHỐ Tồn kho, lƣu kho

  • 地位 ちい

    ĐỊA VỊ

  • 地方 ちほう

    ĐỊA PHƢƠNG

  • 地理 ちり

    ĐỊA LÝ

  • 天地 てんち

    THIÊN ĐỊA Trời và đất

  • 平地 へいち

    BÌNH ĐỊA Bình nguyên, đồng bằng

  • 定型 ていけい

    ĐỊNH HÌNH Hình dạng cố định

  • 模型 もけい

    MÔ HÌNH Khuôn, mô hình

  • 基準 きじゅん

    CƠ CHUẨN Tiêu chuẩn, quy chuẩn

  • 基礎 きそ

    CƠ SỞ Cơ sở, căn bản

  • 食堂 しょくどう

    THỰC ĐƢỜNG Căn tin

  • 講堂 こうどう

    GIẢNG ĐƢỜNG

  • 報告 ほうこく

    BÁO CÁO

  • 情報

    TÌNH BÁO Thông tin

  • 警報 けいほう

    CẢNH BÁO

  • 電報 でんぽう

    ĐIỆN BÁO Điện báo, bức điện tín

  • 出場 しゅつじょう

    XUẤT TRƢỜNG Tham dự, trình diễn

  • 市場 しじょう

    THỊ TRƢỜNG Chợ, thị trƣờng

  • 現場 げんじょう

    HIỆN TRƢỜNG

  • 増減 ぞうげん

    TĂNG GIẢM

  • 増大 ぞうだい

    TĂNG ĐẠI Mở rộng, tăng thêm

  • 急増 きゅうぞう

    CẤP TĂNG Tăng đột ngột

  • 圧倒 あっとう

    ÁP ĐẢO Áp đảo, vƣợt trội

  • 圧力 あつりょく

    ÁP LỰC

  • 気圧 きあつ

    KHÍ ÁP Áp suất

  • 血圧 けつあつ

    HUYẾT ÁP

  • 破壊 はかい

    PHÁ HOẠI

  • 崩壊 ほうかい

    BĂNG HOẠI Sụp đổ