Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba5

kotoba5

Last update 

Items (68)

  • 徹夜 てつや

    TRIỆT DẠ Thức khuya

  • 夜間 やかん

    DẠ GIAN Ban đêm

  • 夢中 むちゅう

    MỘNG TRUNG Say sƣa, miệt mài

  • 悪夢 あくむ

    ÁC MỘNG

  • 夢想 むそう

    MỘNG TƢỞNG

  • 大会 たいかい

    ĐẠI HỘI

  • 大工 だいく

    ĐẠI CÔNG Thợ mộc

  • 拡大 かくだい

    KHUẾCH ĐẠI Khuếch đại, lan rộng

  • 重大 じゅうだい

    TRỌNG ĐẠI Trọng đại, quan trọng

  • 天井 てんじょう

    THIÊN TỈNH Trần nhà

  • 天才 てんさい

    THIÊN TÀI

  • 天然 てんねん

    THIÊN NHIÊN

  • 野点 のてん

    DÃ THIÊN Ngoài trời

  • 太陽 たいよう

    THÁI DƢƠNG Mặt trời

  • 太鼓 たいこ

    ĐẠI CỔ Cái trống

  • 太子 たいし

    THÁI TỬ

  • 丈夫 じょうぶ

    TRƢỢNG PHU Chắc, bền

  • 夫婦 ふうふ

    PHU PHỤ Vợ chồng

  • 工夫 くふう

    CÔNG PHU

  • 失恋 しつれん

    THẤT LUYẾN Thất tình

  • 失業 しつぎょう

    THẤT NGHIỆP

  • 損失 そんしつ

    TỔN THẤT Thua lỗ

  • 山奥 やまおく

    SƠN ỐC Sâu trong núi

  • 奥底 おくそこ

    ỐC ĐỂ Đáy (lòng)

  • 奥様 おくさま

    ỐC DẠNG Vợ (ngài), bà nhà

  • 女性 じょせい

    NỮ TÍNH Nữ tính

  • 彼女 かのじょ

    BỈ NỮ Cô ấy, bạn gái

  • 男女 だんじょ

    NAMNỮ

  • 友好 ゆうこう

    HỮU HẢO Tình bạn

  • 好意 こうい

    HẢO Ý Ý tốt

  • 格好 かっこう

    CÁCH HẢO Dáng vẻ

  • 姉妹 しまい

    TỶ MUỘI Chị em

  • 実妹 じつまい

    THỰC MUỘI Em ruột

  • 原始 げんし

    NGUYÊN THỦY Nguyên thủy, sơ khai

  • 始末 しまつ

    THỦY MẠT Đầu cuối

  • 年始 ねんし

    NIÊN THỦY Đầu năm

  • 婚約 こんやく

    HÔN ƢỚC Đính hôn

  • 結婚 けっこん

    KẾT HÔN

  • 成婚 せいこん

    THÀNH HÔN

  • 新婚 しんこん

    TÂN HÔN Mới kết hôn

  • 婦人 ふじん

    PHỤ NHÂN Phụ nữ

  • 産婦 さんぷ

    SẢN PHỤ Phụ nữ mang thai

  • 分子 ぶんし

    PHÂN TỬ Phân tử, phần tử

  • 原子 げんし

    NGUYÊN TỬ

  • 子孫 しそん

    TỬ TÔN Con cháu

  • 子宮 しきゅう

    TỬ CUNG

  • 調子 ちょうし

    ĐIỀU TỬ Tình trạng (máy móc, sức khỏe)

  • 電子 でんし

    ĐIỆN TỬ

  • 名字 みょうじ

    DANH TỰ Họ

  • 字引 じびき

    TỰ DẪN Từ điển

  • 数字 すうじ

    SỐ TỰ Con số, chữ số

  • 文字 もじ

    VĂN TỰ Chữ cái, con chữ

  • 共存 きょうそん

    CỘNG TỒN Chung sống

  • 生存 せいぞん

    SINH TỒN

  • 保存 ほぞん

    BẢO TỒN

  • 依存 いぞん

    Ỷ TỒN Phụ thuộc, sống nhờ

  • 季節 きせつ

    QUÝ TIẾT Mùa

  • 乾季 かんき

    CAN QUÝ Mùa khô

  • 四季 しき

    TỨ QUÝ Bốn mùa

  • 見学 けんがく

    KIẾN HỌC Tham quan học tập

  • 学術 がくじゅつ

    HỌC THUẬT

  • 学習 がくしゅう

    HỌC TẬP

  • 学問 がくもん

    HỌC VẤN

  • 自宅 じたく

    TỰ TRẠCH Nhà mình

  • 住宅 じゅうたく

    TRÚ TRẠCH Nhà ở, nơi sống

  • 帰宅 きたく

    QUY TRẠCH Về nhà

  • 宇宙 うちゅう

    VŨ TRỤ

  • 宇内 うだい

    VŨ NỘI