Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba6

kotoba6

Last update 

Items (98)

  • 宿題 しゅくだい

    TÚC ĐỀ Bài tập về nhà

  • 寄付 きふ

    KÍ PHÓ Quyên góp, ủng hộ

  • 寄託 きたく

    KÍ THÁC Kí gửi

  • 寄生 きせい

    KÍ SINH Kí sinh, ăn bám

  • 貧富 ひんぷ

    BẦN PHÚ Giàu nghèo

  • 豊富 ほうふ

    PHONG PHÚ Phong phú, giàu có

  • 富豪 ふごう

    PHÚ HÀO Ngƣời giàu có

  • 診察 しんさつ

    CHẨN SÁT Khám bệnh

  • 検察 けんさつ

    KIỂM SÁT Kiểm sát, giám sát

  • 警察 けいさつ

    CẢNH SÁT

  • 寝室 しんしつ

    TẨM THẤT Phòng ngủ

  • 寝台 しんだい

    TẨM ĐÀI Giƣờng ngủ

  • 実習 じっしゅう

    THỰC TẬP

  • 実質 じっしつ

    THỰC CHẤT

  • 実際 じっさい

    THỰC TẾ

  • 確実 かくじつ

    XÁC THỰC Chắc chắn, chính xác

  • 写真 しゃしん

    TẢ CHÂN Hình chụp

  • 複写 ふくしゃ

    PHỨC TẢ Bản sao

  • 描写 びょうしゃ

    MIÊU TẢ Phác họa

  • 宝庫 ほうこ

    BẢO KHỐ Kho tàng

  • 宝石 ほうせき

    BẢO THẠCH Đá quý

  • 家宝 かほう

    GIA BẢO

  • 国宝 こくほう

    QUỐC BẢO Kho báu quốc gia

  • 将棋 しょうぎ

    TƢỚNG KÌ Cờ tƣớng

  • 将軍 しょうぐん

    TƢỚNG QUÂN

  • 将来 しょうらい

    TƢƠNG LAI

  • 専念 せんねん

    CHUYÊN NIỆM Say mê, miệt mài

  • 専用 せんよう

    CHUYÊN DỤNG Chuyên dùng

  • 専攻 せんこう

    CHUYÊN CÔNG Chuyên môn, chuyên ngành

  • 尊厳 そんげん

    TÔN NGHIÊM

  • 尊重 そんちょう

    TÔN TRỌNG

  • 尊敬 そんけい

    TÔN KÍNH Kính trọng

  • 対照 たいしょう

    ĐỐI CHIẾU

  • 対策 たいさく

    ĐỐI SÁCH

  • 応対 おうたい

    ỨNG ĐỐI Tiếp đãi

  • 絶対 ぜったい

    TUYỆT ĐỐI

  • 小説 しょうせつ

    TIỂU THUYẾT

  • 縮小 しゅくしょう

    SÚC TIỂU Co lại, thu nhỏ

  • 小数 しょうすう

    TIỂU SỐ Số thập phân

  • 減少 げんしょう

    GIẢM THIỂU Giảm bớt

  • 少年 しょうねん

    THIẾU NIÊN

  • 多少 たしょう

    ĐA THIẾU Ít nhiều, một chút

  • 同居 どうきょ

    ĐỒNG CƢ Sống cùng

  • 住居 じゅうきょ

    TRÚ CƢ Địa chỉ nhà

  • 隠居 いんきょ

    ẨN CƢ Về hƣu

  • 展覧 てんらん

    TRIỂN LÃM

  • 展望 てんぼう

    TRIỂN VỌNG

  • 展開 てんかい

    TRIỂN KHAI

  • 進展 しんてん

    TIẾN TRIỂN

  • 山頂 さんちょう

    SƠN ĐỈNH Đỉnh núi

  • 登山 とざん

    ĐĂNG SƠN

  • 火山 かざん

    HỎA SƠN Núi lửa

  • 島民 とうみん

    ĐẢO DÂN Ngƣời dân sống trên đảo

  • 群島 ぐんとう

    QUẦN ĐẢO

  • 半島 はんとう

    BÁN ĐẢO

  • 欧州 おうしゅう

    ÂU CHÂU

  • 豪州 ごうしゅう

    HÀO CHÂU Châu Úc

  • 工業 こうぎょう

    CÔNG NGHIỆP

  • 電工 でんこう

    ĐIỆN CÔNG

  • 工事 こうじ

    CÔNG SỰ Thi công

  • 兵士 へいし

    BINH SĨ Binh lính

  • 武士 ぶし

    VÕ SĨ

  • 力士 りきし

    LỰC SĨ

  • 夏季 かき

    HẠ QUÝ Mùa hè

  • 立夏 りっか

    LẬP HẠ

  • 初夏 しょか

    SƠ HẠ Đầu hè

  • 夕飯 ゆうはん

    TỊCH PHẠN Bữa ăn tôi

  • 夕方 ゆうがた

    TỊCH PHƢƠNG Chiều tối

  • 夕日 ゆうひ

    TỊCH NHẬT Mặt trời ban chiều

  • 外見 がいけん

    NGOẠI KIẾN Vẻ ngoài

  • 外食 がいしょく

    NGOẠI THỰC Ăn tiệm

  • 屋外 おくがい

    ỐC NGOẠI Ngoài trời

  • 意外 いがい

    Ý NGOẠI Ngoài dự tính

  • 海外 かいがい

    HẢI NGOẠI Nƣớc ngoài

  • 多分 たぶん

    ĐA PHÂN Đa phần, rất nhiều

  • 多忙 たぼう

    ĐA MANG Bận rộn

  • 最多 さいた

    TỐI ĐA Nhiều nhất

  • 多様 たよう

    ĐA DẠNG Đa dạng

  • 深夜 しんや

    THÂM DẠ Đêm khuya

  • 吸収 きゅうしゅう

    HẤP THU Hấp thụ

  • 呼吸 こきゅう

    HÔ HẤP Hô hấp, hít thở

  • 告白 こくはく

    CÁO BẠCH Tỏ tình, thú nhận

  • 勧告 かんこく

    KHUYẾN CÁO

  • 報告 ほうこく

    BÁO CÁO

  • 広告 こうこく

    QUẢNG CÁO

  • 周囲 しゅうい

    CHU VI

  • 周期 しゅうき

    CHU KÌ

  • 円周 えんしゅう

    VIÊN CHU Đƣờng tròn

  • 味覚 みかく

    VỊ GIÁC

  • 地味 じみ

    ĐỊA VỊ Giản dị, đơn sơ

  • 意味 いみ

    Ý VỊ Ý nghĩa

  • 興味 きょうみ

    HƢNG VỊ Hứng thú, quan tâm

  • 趣味 しゅみ

    THÚ VỊ Sở thích

  • 寿命 じゅみょう

    THỌ MỆNH Tuổi thọ

  • 運命 うんめい

    VẬN MỆNH Số mạng

  • 革命 かくめい

    CÁCH MỆNH Cách mạng

  • 和食 わしょく

    HÒA THỰC Đồ ăn Nhật

  • 平和 へいわ

    BÌNH HÒA