Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba7

kotoba7

Last update 

Items (99)

  • 青年 せいねん

    THANH NIÊN

  • 翌年 よくねん

    DỰC NIÊN Năm sau, năm tiếp theo

  • 年齢 ねんれい

    NIÊN LINH Tuổi tác

  • 幼児 ようじ

    ẤU NHI Trẻ con, đứa bé

  • 幼稚 ようち

    ẤU TRĨ Non nớt

  • 幼少 ようしょう

    ẤU THIẾU Thời thơ ấu

  • 支店 してん

    CHI ĐIẾM Cửa hàng chi nhánh

  • 開店 かいてん

    KHAI ĐIẾM Mở cửa hàng, khai trƣơng

  • 当店 とうてん

    ĐƢƠNG ĐIẾM Cửa hàng này

  • 速度 そくど

    TỐC ĐỘ

  • 角度 かくど

    GIÁC ĐỘ Góc độ

  • 態度 たいど

    THÁI ĐỘ

  • 講座 こうざ

    GIẢNG TỌA Khóa học

  • 座標 ざひょう

    TỌA BIỂU Tọa độ

  • 座席 ざせき

    TỌA TỊCH Chỗ ngồi

  • 倉庫 そうこ

    THƢƠNG KHỐ Kho hàng, nhà kho

  • 入庫 にゅうこ

    NHẬP KHỐ Nhập kho

  • 在庫 ざいこ

    TẠI KHỐ Tồn kho, lƣu kho

  • 封建 ほうけん

    PHONG KIẾN

  • 建築 けんちく

    KIẾN TRÚC

  • 建設 けんせつ

    KIẾN THIẾT Xây dựng, kiến thiết

  • 再建 さいけん

    TÁI KIẾN Xây dựng lại

  • 正式 せいしき

    CHÍNH THỨC

  • 株式 かぶしき

    CHUTHỨC Cổ phiếu

  • 形式 けいしき

    HÌNH THỨC Hình thức, kiểu

  • 索引 さくいん

    SÁCH DẪN Mục lục

  • 強引 ごういん

    CƢỜNG DẪN Cƣỡng bức, ép buộc

  • 引用 いんよう

    DẪN DỤNG Trích dẫn

  • 弱点 じゃくてん

    NHƢỢC ĐIỂM Nhƣợc điểm, điểm yếu

  • 胃弱 いじゃく

    VỊ NHƢỢC Bụng yếu, khó tiêu

  • 強制 きょうせい

    CƢỠNG CHẾ Cƣỡng chế, ép buộc

  • 最強 さいきょう

    TỐI CƢỜNG Mạnh nhất

  • 強化 きょうか

    CƢỜNG HÓA Tăng cƣờng, đẩy mạnh

  • 撮影 さつえい

    TOÁT ẢNH Chụp ảnh

  • 投影 とうえい

    ĐẦU ẢNH Dự tính, dự định

  • 影響 えいきょう

    ẢNH HƢỞNG

  • 台形 だいけい

    ĐÀI HÌNH Hình thang

  • 図形 すけい

    ĐỒ HÌNH Đồ họa, hình vẽ

  • 役割 やくわり

    DỊCH CÁT Vai trò, phận sự

  • 子役 こやく

    TỬ DỊCH Diễn viên nhí

  • 役目 やくめ

    DỊCH MỤC Trách nhiệm, nhiệm vụ

  • 待遇 たいぐう

    ĐÃI NGỘ

  • 招待 しょうたい

    CHIÊU ĐÃI Mời, đãi

  • 期待 きたい

    KÌ ĐÃI Kì vọng, hi vọng

  • 優待 ゆうたい

    ƢU ĐÃI

  • 法律 ほうりつ

    PHÁP LUẬT

  • 規律 きりつ

    QUY LUẬT

  • 定律 ていりつ

    ĐỊNH LUẬT

  • 上品 じょうひん

    THƢỢNG PHẨM Tao nhã, lịch thiệp

  • 上映 じょうえい

    THƢỢNG ẢNH Chiếu phim

  • 海上 かいじょう

    HẢI THƢỢNG Trên biển

  • 陸上 りくじょう

    LỤC THƢỢNG Trên đất liền

  • 落下 らっか

    LẠC HẠ Rơi xuống, té ngã

  • 地下 ちか

    ĐỊA HẠ Dƣới đất

  • 下線 かせん

    HẠ TUYẾN Gạch dƣới

  • 不順 ふじゅん

    BẤT THUẬN Không theo quy luật

  • 不運 ふうん

    BẤT VẬN Không may mắn

  • 不足 ふそく

    BẤT TÚC Không đủ

  • 用心 ようじん

    DỤNG TÂM Cẩn thận

  • 必死 ひっし

    TẤT TỬ Quyết tâm (làm đến cùng)

  • 必然 ひつぜん

    TẤT NHIÊN

  • 必要 ひつよう

    TẤT YẾU Cần thiết

  • 志望 しぼう

    CHÍ VỌNG Nguyện vọng

  • 志願 しがん

    CHÍ NGUYỆN Ước muốn, khát vọng

  • 意志 いし

    Ý CHÍ

  • 健忘 けんぼう

    KIỆN VONG Đãng trí, hay quên

  • 忘却 ぼうきゃく

    VONG KHƯỚC Lãng quên

  • 記念 きねん

    KỈ NIỆM

  • 残念 ざんねん

    TÀN NIỆM Đáng tiếc

  • 念仏 ねんぶつ

    NIỆM PHẬT

  • 思想 しそう

    TƯ TƯỞNG

  • 思考 しこう

    TƯ KHẢO Suy nghĩ

  • 沈思 ちんし

    TRẦM TƯ

  • 急行 きゅうこう

    CẤP HÀNH Tốc hành

  • 救急 きゅうきゅう

    CỨU CẤP

  • 至急 しきゅう

    CHÍ CẤP Khẩn cấp

  • 性格 せいかく

    TÍNH CÁCH

  • 性能 せいのう

    TÍNH NĂNG

  • 性別 せいべつ

    TÍNH BIỆT Giới tính

  • 悲劇 ひげき

    BI KỊCH

  • 悲観 ひかん

    BI QUAN

  • 慈悲 じひ

    TỪ BI Từ bi, nhân từ

  • 利息 りそく

    LỢI TỨC Lợi tức, tiền lãi

  • 嘆息 たんそく

    CẢM TỨC Thở dài

  • 休息 きゅうそく

    HƯU TỨC Nghỉ giải lao

  • 悪心 あくしん

    ÁC TÂM Tâm địa xấu xa

  • 悪感 あっかん

    ÁC CẢM

  • 悪用 あくよう

    ÁC DỤNG Tham ô, lạm dụng

  • 連想 れんそう

    LIÊN TƯỞNG

  • 追想 ついそう

    TRUY TƯỞNG Nhớ lại, hồi tưởng

  • 発想 はっそう

    PHÁT TƯỞNG Nảy ra ý tưởng

  • 理想 りそう

    LÝ TƯỞNG

  • 好意 こうい

    HẢO Ý Thiện chí, ý tốt

  • 得意 とくい

    ĐẮC Ý Đắc ý, tâm đắc

  • 意向 いこう

    Ý HƯỚNG Dự định, ý muốn

  • 意義 いぎ

    Ý NGHĨA

  • 愛国 あいこく

    ÁI QUỐC Yêu nước

  • 愛情 あいじょう

    ÁI TÌNH Tình yêu

  • 恋愛 れんあい

    LUYẾN ÁI Yêu thương, tình yêu