Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba8

kotoba8

Last update 

Items (100)

  • 実感 じっかん

    THỰC CẢM Cảm giác thật

  • 感謝 かんしゃ

    CẢM TẠ Cảm tạ, biết ơn

  • 感動 かんどう

    CẢM ĐỘNG

  • 習慣 しゅうかん

    TẬP QUÁN Tập tục, tập quán

  • 慣性 かんせい

    QUÁN TÍNH

  • 旧慣 きゅうかん

    CỰU QUÁN Hủ tục, phong tục ngày xưa

  • 適応 てきおう

    THÍCH ỨNG

  • 応答 おうとう

    ỨNG ĐÁP Đáp lại, trả lời

  • 応用 おうよう

    ỨNG DỤNG

  • 対応 たいおう

    ĐỐI ỨNG Đối ứng, ứng phó

  • 失恋 しつれん

    THẤT LUYẾN Thất tình

  • 恋愛 れんあい

    LUYẾN ÁI Tình yêu

  • 悲恋 ひれん

    BI LUYẾN Tình yêu mù quáng

  • 構成 こうせい

    CẤU THÀNH Cấu thành, cấu tạo

  • 成長 せいちょう

    THÀNH TRƢỞNG Trƣởng thành

  • 成功 せいこう

    THÀNH CÔNG

  • 挑戦 ちょうせん

    KHIÊU CHIẾN Thách thức, khiêu chiến

  • 戦略 せんりゃく

    CHIẾN LƢỢC

  • 戦争 せんそう

    CHIẾN TRANH

  • 長所 ちょうしょ

    TRƢỜNG SỞ Sở trƣờng, điểm mạnh

  • 所有 しょゆう

    SỞ HỮU

  • 場所 ばしょ

    TRƢỜNG SỞ Địa điểm

  • 手術 しゅじゅつ

    THỦ THUẬT Mổ, phẫu thuật

  • 拍手 はくしゅ

    PHÁCH THỦ Vỗ tay

  • 歌手 かしゅ

    CA THỦ Ca sĩ

  • 選手 せんしゅ

    TUYỂN THỦ Vận động viên

  • 才能 さいのう

    TÀI NĂNG

  • 天才 てんさい

    THIÊN TÀI

  • 技術 ぎじゅつ

    KỸ THUẬT

  • 競技 きょうぎ

    CẠNH KỸ Cuộc thi đấu

  • 技巧 ぎこう

    KỸ XẢO

  • 投資 とうし

    ĐẦU TƢ

  • 投書 とうしょ

    ĐẦU THƢ Thƣ đọc giả

  • 投票 とうひょう

    ĐẦU PHIẾU Bỏ phiếu

  • 維持 いじ

    DUY TRÌ

  • 支持 しじ

    CHI TRÌ Nâng đỡ, ủng hộ

  • 持参 じさん

    TRÌ THAM

  • 指示 しじ

    CHỈ THỊ Chỉ dẫn

  • 指導 しどう

    CHỈ ĐẠO Hƣớng dẫn

  • 清掃 せいそう

    THANH TẢO Quét dọn

  • 掃除 そうじ

    TẢO TRỪ Dọn dẹp

  • 探偵 たんてい

    THÁM TRINH Thám tử

  • 探検 たんけん

    THÁM HIỂM

  • 交換 こうかん

    GIAO HOÁN Chuyển đổi, trao đổi

  • 換気 かんき

    HOÁN KHÍ Thông gió

  • 変換 へんかん

    BIẾN HOÁN Hoán chuyển

  • 支配 しはい

    CHI PHỐI Chi phối, ảnh hƣởng

  • 支援 しえん

    CHI VIỆN Chi viện, viện trợ

  • 収支 しゅうし

    THU CHI

  • 改革 かいかく

    CẢI CÁCH

  • 改訂 かいてい

    CẢI ĐÍNH Đính chính

  • 改進 かいしん

    CẢI TIỀN

  • 放送 ほうそう

    PHÓNG TỐNG Phát sóng

  • 開放 かいほう

    KHAI PHÓNG

  • 解放 かいほう

    GIẢI PHÓNG

  • 財政 ざいせい

    TÀI CHÍNH

  • 政党 せいとう

    CHÍNH ĐẢNG

  • 政治 せいじ

    CHÍNH TRỊ

  • 故郷 こきょう

    CỐ HƢƠNG

  • 故障 こしょう

    CỐ CHƢỚNG Hỏng hóc, trục trặc

  • 事故 じこ

    SỰ CỐ Tai nạn

  • 宗教 しゅうきょう

    TÔN GIÁO

  • 教材 きょうざい

    GIÁO TÀI Giáo trình, sách giáo khoa

  • 教育 きょういく

    GIÁO DỤC

  • 失敗 しっぱい

    THẤT BẠI Thua, thất bại

  • 勝敗 しょうはい

    THẮNG BẠI

  • 分散 ぶんさん

    PHÂN TÁN

  • 散歩 さんぽ

    TẢN BỘ Tản bộ, đi dạo

  • 解散 かいさん

    GIẢI TÁN

  • 尊敬 そんけい

    TÔN KÍNH

  • 敬語 けいご

    KÍNH NGỮ

  • 普通 ふつう

    PHỔ THÔNG Thông thƣờng

  • 普及 ふきゅう

    PHỔ CẬP

  • 普段 ふだん

    PHỔ ĐOẠN Đều đặn, thƣờng xuyên

  • 数量 すうりょう

    SỐ LƢỢNG

  • 数字 すうじ

    SỐ TỰ

  • 奇数 きすう

    KỲ SỐ Số lẻ

  • 偶数 ぐうすう

    NGẪU SỐ Số chẵn

  • 整理 せいり

    CHỈNH LÝ

  • 整形 せいけい

    CHỈNH HÌNH

  • 調整 ちょうせい

    ĐIỀU CHỈNH

  • 注文 ちゅうもん

    CHÚ VĂN Đặt hàng

  • 文章 ぶんしょう

    VĂN CHƢƠNG Bài văn

  • 文句 もんく

    VĂN CÚ Cụm từ, than phiền

  • 資料 しりょう

    TƢ LIỆU Tài liệu

  • 給料 きゅうりょう

    CẤP LIỆU Tiền lƣơng

  • 無料 むりょう

    VÔ LIỆU Miễn phí

  • 新聞 しんぶん

    TÂN VĂN Tờ báo

  • 革新 かくしん

    CÁCH TÂN Đổi mới

  • 新郎 しんろう

    TÂN LANG Chú rể

  • 新鮮 しんせん

    TÂN TIÊN Tƣơi, mới

  • 診断 しんだん

    CHẨN ĐOÁN

  • 中断 ちゅうだん

    TRUNG ĐOẠN Gián đoạn

  • 判断 はんだん

    PHÁN ĐOÁN

  • 旅館 りょかん

    LỮ QUÁN Lữ quán, nhà trọ

  • 旅客 りょきゃく

    LỮ KHÁCH Khách du lịch

  • 旅費 りょひ

    HÀNH PHÍ Tiền đi du lịch

  • 民族 みんぞく

    DÂN TỘC

  • 貴族 きぞく

    QUÝ TỘC

  • 早退 そうたい

    TẢO THỐI Về sớm