Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba9

kotoba9

Last update 

Items (99)

  • 復帰 ふっき

    PHỤC QUY Sự khôi phục

  • 回帰 かいき

    HỒI QUY Trở về

  • 帰国 きこく

    QUY QUỐC Về nƣớc

  • 生死 せいし

    SINH TỬ Sống chết

  • 死因 しいん

    TỬ NHÂN Nguyên nhân cái chết

  • 必死 ひっし

    TẤT TỬ Quyết tâm

  • 残念 ざんねん

    TÀN NIỆM Đáng tiếc, thất vọng

  • 残余 ざんよ

    TÀN DƢ

  • 残忍 ざんにん

    TÀN NHẪN Nhẫn tâm

  • 階段 かいだん

    GIAI ĐOẠN Cầu thang

  • 段落 だんらく

    ĐOẠN LẠC Đoạn văn

  • 手段 しゅだん

    THỦ ĐOẠN Phƣơng pháp

  • 保母 ほぼ

    BẢO MẪU Bảo mẫu

  • 生母 せいぼ

    SINH MẪU Mẹ ruột

  • 母乳 ぼにゅう

    MẪU NHŨ Sữa mẹ

  • 比例 ひれい

    TỶ LỆ

  • 比較 ひかく

    TỶ GIÁC So sánh

  • 比重 ひじゅう

    TỶ TRỌNG

  • 毛筆 もうひつ

    MAO BÚT Bút lông

  • 毛布 もうふ

    MAO BỐ Chăn, mền

  • 空気 くうき

    KHÔNG KHÍ

  • 活気 かっき

    HOẠT KHÍ Hoạt bát, sôi nổi

  • 気体 きたい

    KHÍ THỂ Thể khí

  • 水道 すいどう

    THỦY ĐẠO Nƣớc máy

  • 水産 すいさん

    THỦY SẢN

  • 下水 げすい

    HẠ THỦY Nƣớc thải, nƣớc ngầm

  • 香水 こうすい

    HƢƠNG THỦY Nƣớc hoa, dầu thơm

  • 永久 えいきゅう

    VĨNH CỬU Vĩnh cửu, mãi mãi

  • 永遠 えいえん

    VĨNH VIỄN

  • 汚染 おせん

    Ô NHIỄM

  • 汚職 おしょく

    Ô CHỨC Tham ô, tham nhũng

  • 決議 けつぎ

    QUYẾT NGHỊ Nghị quyết

  • 決心 けっしん

    QUYẾT TÂM

  • 未決 みけつ

    VỊ QUYẾT Chƣa quyết định

  • 沸点 ふってん

    PHÍ ĐIỂM Điểm sôi

  • 沸騰 ふっとう

    PHÍ ĐẰNG Sủi tăm

  • 石油 せきゆ

    THẠCH DU Dầu hỏa

  • 原油 げんゆ

    NGUYÊN DU Dầu thô

  • 治安 ちあん

    TRỊ AN

  • 治療 ちりょう

    TRỊ LIỆU Điều trị bệnh

  • 自治 じち

    TỰ TRỊ

  • 停泊 ていはく

    ĐÌNH BẠC Thả neo

  • 宿泊 しゅくはく

    TÚC BẠC Trọ lại

  • 立法 りっぽう

    LẬP PHÁP Lập pháp, xây dựng luật

  • 法学 ほうがく

    PHÁP HỌC Luật học

  • 憲法 けんぽう

    HIẾN PHÁP

  • 注釈 ちゅうしゃく

    CHÚ GIẢI Chú giải, giải thích

  • 注射 ちゅうしゃ

    CHÚ XẠ Tiêm chích

  • 付注 ふちゅう

    PHÓ CHÚ Chú giải

  • 水泳 すいえい

    THỦY VỊNH Bơi lội

  • 背泳 はいえい

    BỐI VỊNH Bơi ngửa

  • 競泳 きょうえい

    CẠNH VỊNH Thi bơi

  • 洋式 ようしき

    DƢƠNG THỨC Kiểu Tây

  • 海洋 かいよう

    HẢI DƢƠNG Đại dƣơng

  • 洋服 ようふく

    DƢƠNG PHỤC Âu phục

  • 洗濯 せんたく

    TẨY TRẠCH Giặt giũ

  • 洗面 せんめん

    TẨY DIỆN Rửa mặt

  • 活発 かっぱつ

    HOẠT PHÁT Hoạt bát

  • 活字 かつじ

    HOẠT TỰ Chữ in

  • 復活 ふっかつ

    PHỤC HOẠT Sống lại, tái sinh

  • 電流 でんりゅう

    ĐIỆN LƢU Dòng điện

  • 流通 りゅうつう

    LƢU THÔNG

  • 交流 こうりゅう

    GIAO LƢU

  • 入浴 にゅうよく

    NHẬP DỤC Tắm rửa

  • 浴室 よくしつ

    DỤC THẤT Phòng tắm

  • 海面 かいめん

    HẢI DIỆN Mặt biển

  • 海運 かいうん

    HẢI VẬN Vận tải biển

  • 公海 こうかい

    CÔNG HẢI Vùng biển quốc tế

  • 消費 しょうひ

    TIÊU PHÍ Tiêu dùng, tiêu thụ

  • 消化 しょうか

    TIÊU HÓA

  • 消極 しょうきょく

    TIÊU CỰC

  • 深刻 しんこく

    THÂM KHẮC Nghiêm trọng

  • 深度 しんど

    THÂM ĐỘ Độ sâu

  • 減量 げんりょう

    GIẢM LƢỢNG Giảm về lƣợng

  • 減速 げんそく

    GIẢM TỐC Giảm tốc độ

  • 加減 かげん

    GIA GIẢM Tăng giảm, điều chỉnh

  • 譲渡 じょうと

    NHƢỢNG ĐỘ Chuyển nhƣợng

  • 渡来 とらい

    ĐỘ LAI Du nhập

  • 観測 かんそく

    QUAN TRẮC Đo đạc, quan trắc

  • 測定 そくてい

    TRẮC ĐỊNH Đo lƣờng

  • 推測 すいそく

    SUY TRẮC Suy đoán

  • 審査 しんさ

    THẨM TRA

  • 検査 けんさ

    KIỂM TRA

  • 校則 こうそく

    HIỆU TẮC Nội quy nhà trƣờng

  • 転校 てんこう

    CHUYỂN HIỆU Chuyển trƣờng

  • 休校 きゅうこう

    HƢU HIỆU Nghỉ học

  • 根気 こんき

    CĂN KHÍ Kiên nhẫn

  • 根拠 こんきょ

    CĂN CỨ

  • 大根 だいこん

    ĐẠI CĂN Củ cải trắng

  • 資格 しかく

    TƢ CÁCH Bằng cấp, tƣ cách

  • 性格 せいかく

    TÍNH CÁCH Tính cách, tính tình

  • 合格 ごうかく

    HỢP CÁCH Thi đậu

  • 案内 あんない

    ÁN NỘI Hƣớng dẫn

  • 提案 ていあん

    ĐỀ ÁN

  • 産業 さんぎょう

    SẢN NGHIỆP Công nghiệp

  • 業界 ぎょうかい

    NGHIỆP GIỚI Ngành nghề

  • 卒業 そつぎょう

    TỐT NGHIỆP

  • 気楽 きらく

    KHÍ LẠC Nhẹ nhõm, thƣ thái

  • 楽園 らくえん

    LẠC VIÊN Thiên đàng