Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba10

kotoba10

Last update 

Items (95)

  • 漁村 ぎょそん

    NGƢ THÔN Làng chài

  • 村長 そんちょう

    THÔN TRƢỞNG Trƣởng làng

  • 一杯 いっぱい

    NHẤT BÔI Đầy, no, một ly

  • 乾杯 かんぱい

    CẠN BÔI Cạn chén, nâng ly

  • 東亜 とうあ

    ĐÔNG Á

  • 東芝 とうしば

    ĐÔNG CHI Toshiba (tên công ty)

  • 極東 きょくとう

    CỰC ĐÔNG Viễn Đông

  • 森林 しんりん

    SÂM LÂM Rừng

  • 農林 のうりん

    NÔNG LÂM

  • 効果 こうか

    HIỆU QUẢ

  • 結果 けっか

    KẾT QUẢ

  • 因果 いんが

    NHÂN QUẢ

  • 柔道 じゅうどう

    NHU ĐẠO Võ judo, nhu đạo

  • 柔軟 じゅうなん

    NHU NHUYỄN Mềm dẻo, linh hoạt

  • 捜査 そうさ

    SƢU TRA Điều tra

  • 農村 のうそん

    NÔNG THÔN

  • 空港 くうこう

    KHÔNG CẢNG Sân bay

  • 海港 かいこう

    HẢI CẢNG Cảng biển

  • 湖水 こすい

    HỒ THỦY Nƣớc ao hồ

  • 湖面 こめん

    HỒ DIỆN Mặt nƣớc hồ

  • 熱湯 ねっとう

    NHIỆT THANG Nƣớc sôi

  • 湯治 とうじ

    THANG TRỊ Trị bệnh bằng tắm suối nƣớc nóng

  • 電源 でんげん

    ĐIỆN NGUYÊN Nguồn điện

  • 光源 こうげん

    QUANG NGUYÊN Nguồn sáng

  • 準備 じゅんび

    CHUẨN BỊ

  • 標準 ひょうじゅん

    TIÊU CHUẨN

  • 温室 おんしつ

    ÔN THẤT Nhà kính

  • 体温 たいおん

    THỂ ÔN Thân nhiệt

  • 温暖 おんだん

    ÔN NOÃN Ấm áp, nóng

  • 満足 まんぞく

    MÃN TÚC Hài lòng

  • 満員 まんいん

    MÃN VIÊN Đông đúc

  • 未満 みまん

    VỊ MÃN Viên mãn, đầy đủ

  • 好漢 こうかん

    HẢO HÁN

  • 巨漢 きょかん

    CỰ HÁN Khổng lồ

  • 漢字 かんじ

    HÁN TỰ Chữ Hán

  • 経済 けいざい

    KINH TẾ

  • 返済 へんさい

    PHẢN TẾ Trả tiền

  • 決済 けっさい

    QUYẾT TẾ Thanh toán, quyết toán

  • 火災 かさい

    HỎA TAI Hỏa hoạn

  • 災難 さいなん

    TAI NẠN Rủi ro, nguy khốn

  • 天災 てんさい

    THIÊN TAI

  • 無口 むくち

    VÔ KHẨU Ít nói

  • 無地 むじ

    VÔ ĐỊA Trơn (không có hoa văn)

  • 無限 むげん

    VÔ HẠN

  • 自然 しぜん

    TỰ NHIÊN

  • 突然 とつぜん

    ĐỘT NHIÊN Đột ngột, bất thình lình

  • 当然 とうぜん

    ĐƢƠNG NHIÊN Dĩ nhiên

  • 禁煙 きんえん

    CẤM YÊN Cấm hút thuốc

  • 喫煙 きつえん

    KHIẾT YÊN Hút thuốc

  • 耐熱 たいねつ

    NẠI NHIỆT Chịu nhiệt

  • 熱中 ねっちゅう

    NHIỆT TRUNG Chuyên tâm

  • 熱帯 ねったい

    NHIỆT ĐỚI

  • 競争 きょうそう

    CẠNH TRANH Cạnh tranh, thi đua

  • 戦争 せんそう

    CHIẾN TRANH

  • 実父 じっぷ

    THỰC PHỤ Cha đẻ

  • 父祖 ふそ

    PHỤ TỔ Tổ tiên

  • 破片 はへん

    PHÁ PHIẾN Mảnh vỡ

  • 木片 もくへん

    MỤC PHIẾN

  • 乳牛 にゅうぎゅう

    NHŨ NGƢU Bò sữa

  • 闘牛 とうぎゅう

    ĐẤU NGƢU Đấu bò

  • 貨物 かもつ

    HÓA VẬT Hàng hóa

  • 荷物 にもつ

    HÀ VẬT Hành lý

  • 物質 ぶっしつ

    VẬT CHẤT

  • 独特 どくとく

    ĐỘC ĐẶC Độc đáo

  • 特殊 とくしゅ

    ĐẶC THÙ

  • 特別 とくべつ

    ĐẶC BIỆT

  • 愛犬 あいけん

    ÁI KHUYỂN Cún yêu

  • 犬歯 けんし

    KHUYỂN SỈ Răng nanh

  • 狭量 きょうりょう

    HIỆP LƢỢNG Nhỏ nhen, ích kỷ

  • 偏狭 へんきょう

    THIÊN HIỆP Hẹp hòi

  • 独身 どくしん

    ĐỘC THÂN

  • 独立 どくりつ

    ĐỘC LẬP

  • 単独 たんどく

    ĐƠN ĐỘC Đơn độc, một mình

  • 宝玉 ほうぎょく

    BẢO NGỌC Đá quý

  • 紅玉 こうぎょく

    HỒNG NGỌC

  • 珍重 ちんちょう

    TRÂN TRỌNG

  • 珍客 ちんきゃく

    TRÂN KHÁCH

  • 表現 ひょうげん

    BIỂU HIỆN Diễn đạt, thể hiện

  • 現金 げんきん

    HIỆN KIM Tiền mặt

  • 出現 しゅつげん

    XUẤT HIỆN

  • 地球 ちきゅう

    ĐỊA CẦU Trái đất

  • 野球 やきゅう

    DÃ CẦU Bóng chày

  • 眼球 がんきゅう

    NHÃN CẦU

  • 管理 かんり

    QUẢN LÝ

  • 心理 しんり

    TÂM LÝ

  • 理想 りそう

    LÝ TƢỞNG

  • 処理 しょり

    XỬ LÝ Xử lý

  • 発生 はっせい

    PHÁT SINH

  • 生産 せいさん

    SINH SẢN Sản xuất

  • 厚生 こうせい

    HẬU SINH Phúc lợi xã hội

  • 遺産 いさん

    DI SẢN

  • 資産 しさん

    TƢ SẢN Tài sản

  • 産地 さんち

    SẢN ĐỊA Nơi sản xuất

  • 応用 おうよう

    ỨNG DỤNG

  • 採用 さいよう

    THẢI DỤNG Tuyển dụng