Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
ことば35

ことば35

Last update 

ことば35、

Items (37)

  • たく

    nấu cơm

  • はかる

    đo

  • すべる

    trượt

  • まねく

    mời

  • もちあるく(持ち歩く)

    mang đi

  • うる

    bán

  • あげる

    giơ (tay)

  • きょうりょくする

    chung sức, hợp tác

  • ついでに

    tiện thể

  • ぜったいに

    tuyệt đối

  • いいんですか

    được không ạ?(hỏi dò)

  • ヘルメット

    mũ bảo hiểm

  • すいぞくかん(水族館)

    thủy cung

  • くふう

    cung phu, công sức

  • トンネル

    đường hầm

  • ショー

    sô diễn

  • レインコート

    áo mưa

  • くるまいす

    xe lăn

  • スロープ

    độ dốc, nghiêng

  • よしゅう

    chuẩn bị bài

  • ふくしゅう

    ôn bài

  • つめ

    móng

  • つめきり

    đô cắt móng

  • はブラシ

    bá̀n chải đánh răng

  • すいはんき

    nồi nấu cơm

  • たいおんけい(体温計)

    nhiệt kế

  • ろうか

    hành lang

  • じんじゃ

    đền thờ

  • いた

    cái bảng, thớt

  • うら

    mặt trái

  • ねがいごと

    điều ước nguyện

  • にゅうがく

    nhập học

  • にゅうがくしけん(入学試験)

    thi nhập học

  • お願い

    cầu nguyện

  • えきまえ(駅前)

    trước nhà ga

  • おおぜい

    đông

  • しらゆさひめ

    công chúa bạch tuyết