Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TV-Lesson 4

TV-Lesson 4

Last update 

Items (64)

  • dậy, thức dậy

    おきます

  • ngủ, đi ngủ

    ねます

  • làm việc

    はたらきます

  • nghỉ, nghỉ ngơi

    やすみます

  • học

    べんきょうします

  • kết thúc, xong

    おわります

  • trung tâm mua sắm

    デパート

  • ngân hàng

    ぎんこう

  • bưu điện

    ゆうびんきょく

  • thư viện

    としょかん

  • bảo tàng mỹ thuật

    びじゅつかん

  • bây giờ

    いま

  • ~ giờ

    ~ じ

  • ~ phút

    ~ ふん ;(~ ぷん)

  • rưỡi, nửa

    はん

  • mấy giờ

    なんじ

  • mấy phút

    なんぷん

  • sáng, trước 12 giờ trưa

    ごぜん

  • chiều, sau 12 giờ trưa

    ごご

  • buổi sáng, sáng

    あさ

  • buổi trưa, trưa

    ひる

  • buổi tối, tối

    ばん;(よる)

  • hôm kia

    おととい

  • hôm qua

    きのう

  • hôm nay

    きょう

  • ngày mai

    あした

  • ngày kia

    あさって

  • sáng nay

    けさ

  • tối nay

    こんばん

  • nghỉ phép, ngày nghỉ

    やすみ

  • nghỉ trưa

    ひるやすみ

  • mỗi sáng

    まいあさ

  • mỗi tối

    まいばん

  • mỗi ngày

    まいにち

  • thứ hai

    げつようび

  • thứ ba

    かようび

  • thứ tư

    すいようび

  • thứ năm

    もくようび

  • thứ sáu

    きんようび

  • thứ bảy

    どようび

  • chủ nhật

    にちようび

  • thứ mấy ?

    なんようび

  • số (số điện thoại, số phòng)

    ばんごう

  • số bao nhiêu, số mấy

    なんばん

  • từ ...

    ~から

  • đến ...

    ~まで

  • và (dùng để nối hai danh từ)

    ~ と ~

  • chỗ đó , phía đó

    そちら

  • Anh/chị vất vả quá.

    たいへんですね

  • ừ, à (từ đệm trong hội thoại khi đang nghĩ)

    えーと

  • Số điện thoại tổng đài

    104

  • Nhờ anh/chị. Xin vui lòng giúp đỡ

    おねがいします

  • Tôi hiểu rồi ạ./ vâng, được rồi ạ.

    かしこまりました

  • Số điện thoại mà ông/ bà muốn hỏi

    おといあわせのばんごう

  • Xin cám ơn ông/bà

    [どうも]ありがとうございました。

  • New York

    ニューヨーク

  • Bắc Kinh

    ペキン

  • Luân Đôn

    ロンドン

  • Băng Cốc

    バンコク

  • Los Angeles

    ロサンゼルス

  • bảo tàng mỹ thuật yamato

    やまとびじゅつかん

  • trung tâm mua sắm osaka

    おおさかデパート

  • thư viện xanh

    みどりとしょかん

  • ngân hàng Apple

    アップルぎんこう