Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TV-Lesson 3a

TV-Lesson 3a

Last update 

Items (68)

  • ở đây

    ここ

  • ở đó

    そこ

  • ở kia

    あそこ

  • ở đâu

    どこ

  • ở đây, ở đó, ở kia, ở đâu ( lịch sự)

    こちら, そちら, あちら, どちら

  • lớp học

    ( 教室 ) - きょうしつ

  • nhà ăn

    ( 食堂 ) - しょくどう

  • văn phòng

    ( 事務所 ) - じむしょ

  • phòng họp

    ( 会議室 ) - かいぎしつ

  • quầy tiếp tân

    ( 受付 ) - うけつけ

  • phòng đợi

    ロビー

  • căn phòng

    ( 部屋 ) - へや

  • tolet

    トイレ

  • chỗ rửa tay

    ( お手洗い ) - おてあらい

  • cầu thang

    ( 階段 ) - かいだん

  • thang máy

    エレベーター

  • thang cuốn

    エスカレーター

  • đất nước ( Quốc gia )

    ( 国 ) - くに

  • công ty

    ( 会社 ) - かいしゃ

  • nhà

    ( 家 ) - うち

  • điện thoại

    ( 電話 ) - でんわ

  • giày

    ( 靴 ) - くつ

  • cà vạt

    ネクタイ

  • áo sơ mi

    シャツ

  • áo thun

    T - シャツ

  • rượu

    ワイン

  • thuốc lá

    たばこ

  • quầy bán hàng

    ( 売り場 ) - うりば

  • tầng hầm

    ( 地下 ) - ちか

  • tầng

    ( ~階 ) - ~かい (~がい)

  • tầng mấy ?

    ( 何階 ) - なんがい

  • yên ( ¥ - JPY )

    ( ~円 ) - ~えん

  • đồng ( VNĐ )

    ドン

  • $ (USD)

    ドル

  • bao nhiêu

    ( 幾ら ) - いくら

  • mật trăm

    ( 百 ) - ひゃく

  • một ngàn

    ( 千 ) - せん

  • một vạn

    ( 万 ) - まん

  • hãy cho tôi xem

    [~を] みせてください。

  • vậy thì

    じゃ

  • lấy cho tôi

    [~を] ください。

  • trung tâm mua sắm

    デパート

  • siêu thị

    スーパー

  • chợ

    いちば

  • nhà hàng

    レストラン

  • nhân viên

    てんいん

  • khách hàng

    おきゃくさん

  • sân vườn

    にわ

  • công viên

    こうえん

  • bưu điện

    ゆうびんきょく

  • sân bay

    くうこう

  • nhà ga

    えき

  • bản đồ

    ちず

  • bản đồ thế giới

    せいかいちず

  • bản đồ Nhật Bản

    にほんちず

  • nông thôn

    いなか

  • thành thị

    まち

  • thủ đô

    みやと

  • ... thành phố

    。。。し

  • ... quận

    。。。く

  • ... đường

    。。。どおり

  • ... số nhà

    。。。ばんち

  • ... tỉnh

    。。。けん

  • ... huyện

    。。。しょう

  • ... khu phố

    。。。ちょう

  • ... tổ

    。。。くみ

  • ... thôn

    。。。むら

  • lịch sự của で

    ~でございます。