Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
LessonTest1

LessonTest1

Last update 

Items (50)

  • わたし, わたくし

    tôi

  • わたしたち

    chúng tôi, chúng ta

  • あなた

    bạn ( ngôi thứ 2 số ít )

  • あのひと

    người kia, người đó

  • あのかた

    vị kia

  • みなさん

    các bạn , các anh/chị.

  • ... さん

    anh / chị / ông / bà

  • ... ちゃん

    (hậu tố sau tên của trẻ em gái)

  • ... くん

    (hậu tố sau tên của em trai)

  • ... じん ( アメリカじん )

    người ; ( người Mỹ )

  • せんせい

    thầy/ cô

  • きょうし

    giáo viên

  • がくせい

    học sinh

  • だいがくせい

    sinh viên đại học

  • かいしゃいん

    nhân viên công ty

  • ... しゃいん (IMCのしゃいん )

    nhân viên công ty ... ; ( nhân viên của công ty IMC )

  • ぎんこういん

    nhân viên ngân hàng

  • いしゃ

    bác sĩ

  • けんきゅうしゃ

    nhà nghiên cứu

  • エンジニア

    kỹ sư

  • だいがく

    trường đại học

  • びょういん

    bệnh viện

  • でんき

    điện, đèn điện

  • だれ (どなた)

    ai vậy, ( vị nào vậy )

  • ... さい

    ... tuổi

  • なんさい ( おいくつ)

    mấy tuổi, ( bao nhiêu tuổi )

  • はい

    vâng, dạ

  • いいえ

    không

  • しつれいですが

    xin lỗi, xin thất lễ

  • おなまえは?

    Tên anh/chị là gì ?

  • はじめまして。

    Rất hân hạnh được gặp anh/chị

  • どうぞよろしく [おねがいします]。

    Rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị, rất vui được làm quen với anh/chị

  • こちらは ... さんです。

    Đây là ... <giới thiệu ai đó>

  • ... からきました

    (tôi) đến từ ...

  • アメリカ

    Mỹ

  • イギリス

    Anh

  • インド

    Ấn Độ

  • インドネシア

    Indonesia

  • かんこく

    Hàn Quốc

  • タイ

    Thái Lan

  • ちゅうごく

    Trung Quốc

  • ドイツ

    Đức

  • にほん

    Nhật Bản

  • フランス

    Pháp

  • ブラジル

    Braxin

  • ベトナム

    Việt Nam

  • かいこく

    nước ngoài

  • ... ご

    tiếng ... <ngôn ngữ>

  • えいご

    tiếng Anh

  • ふじだいがく

    đại học phú sĩ