Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 10

JP 10

Last update 

Mây Mochi

Items (51)

  • hiệu sách (bản ốc)

    本屋 ほんや

  • hiệu ~, cửa hàng ~ (ốc)

    ~や

  • bến xe, điểm lên xuống xe (thừa trường)

    乗り場 のりば

  • tỉnh (huyện)

    県 けん

  • trên (thượng)

    上 うえ

  • dưới (hạ)

    下 した

  • trước (tiền)

    前 まえ

  • sau (hậu)

    後ろ うしろ

  • phải (hữu)

    右 みぎ

  • trái (tả)

    左 ひだり

  • trong, giữa (trung)

    中 なか

  • ngoài (ngoại)

    外 そと

  • bên cạnh (lân)

    隣 となり

  • gần (cận)

    近く ちかく

  • giữa (gian)

    間 あいだ

  • ~ và ~, [v.v...]

    ~や~ 「など」

  • ~ nhất (vị trí cao nhất)

    いちばん~ (いちばん うえ)

  • giá thứ -, tầng thứ - ([だん] đc dùng cho giá sách) (đoạn mục)

    ー段目 ーだんめ

  • Cảm ơn.

    「どうも」すみません。

  • tương ớt (chili sauce)

    チリソース

  • bên trong cùng, phía sâu bên trong (áo)

    奥 おく

  • góc gia vị (spice corner)

    スパイス コーナー

  • Công viên Tokyo Disneyland (Đông Kinh)

    東京 デイズニーランド とうきょう デイズニーランド

  • siêu thị Yunyu-ya. Store (giả tưởng)

    ユニューヤ.ストア

  • có [con]

    [子どもが] います 「こどもが」 います

  • ở [Nhật]

    [日本に] います [にほんに] います

  • mất, tốn (time, money) (quải)

    掛かります かかります

  • nghỉ [làm việc] (hưu)

    「会社を」休みます [かいしゃを] やすみます

  • một cái (dùng để đếm đồ vật)

    1つ 一つ ひとつ

  • hai cái

    2つ 二つ ふたつ

  • ba cái

    3つ 三つ みっつ

  • bốn cái

    4つ 四つ よっつ

  • năm cái

    5つ 五つ いつつ

  • sáu cái

    6つ 六つ むっつ

  • bảy cái

    7つ 七つ ななつ

  • tám cái

    8つ 八つ やっつ

  • chín cái

    9つ 九つ ここのつ

  • mười cái

    10 十 とお

  • mấy cái, bao nhiêu cái (kỷ/ky)

    幾つ いくつ

  • con cái (tử)

    子ども こども

  • một người (nhất nhân)

    1人 一人 ひとり

  • hai người

    2人 二人 ふたり

  • - người (nhân)

    ー人 ーにん

  • - cái (đếm máy móc, xe cộ) (đài)

    ー台 ーだい

  • - tờ, tấm (đếm vật mỏng như giấy, tem thư,...) (mai)

    ー枚 ーまい

  • - lần (hồi)

    ー回 ーかい

  • táo (lâm cầm)

    林檎 りんご

  • quýt (mật cam)

    蜜柑 みかん

  • bánh san - uých

    サンドイッチ、サンドウィッチ

  • món [cơm] ca-ri

    カレー 「ライス]

  • kem

    アイスクリーム