Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 02

JP 02

Last update 

Mây Mochi

Items (50)

  • máy ghi âm

    テープレコーダー

  • tivi

    テレビ

  • radio

    ラジオ

  • máy ảnh

    カメラ

  • máy vi tính

    コンピューター

  • ô tô (tự động xa)

    自動車 じどうしゃ

  • cái bàn (kỷ)

    机 つくえ

  • ghế

    いす

  • sô cô la

    チョコレート

  • cà phê

    コーヒー

  • tiếng anh (Anh ngữ)

    英語 えいご

  • tiếng Nhật (nhật ngữ)

    日本語 にほんご

  • đúng, phải, đúng vậy

    そう

  • K phải, K đúng, sai rồi (vi)

    違います。 ちがいます。

  • thế à, vậy à

    そうですか。

  • à, ờ...

    あのう

  • Chỉ là chút lòng thành thôi (khí trì)

    ほんの 気持ちです。 ほんの きもちです。

  • [xin] cảm ơn [rất nhiểu]

    「どうも」 ありがとう 「ございます」。

  • Từ nay tôi rất mong nhận được sự giúp đỡ của a, chị (thế thoại)

    これから お世話に なります。 これから おせわに なります。

  • Chính tôi cũng rất mong nhận được sự help của a, chị

    こちらこそ よろしく。

  • phía này, đằng này

    こちら

  • phía đó, đằng đó

    そちら

  • phái kia, đằng kia

    あちら

  • phía nào, đằng nào, chỗ nào

    どちら

  • lớp học/ phòng học (giáo thất)

    教室 きょうしつ

  • nhà ăn (thực đường)

    食堂 しょくどう

  • văn phòng (sự vụ sở)

    事務所 じむしょ

  • phòng họp (hội nghị thất)

    会議室 かいぎしつ

  • Bộ phận tiếp tân (thụ phó)

    受付 うけつけ

  • hành lang, đại sảnh

    ロビー

  • căn phòng (bộ ốc)

    部屋 へや

  • nhà vệ sinh (thủ tẩy)

    トイレ、お手洗い おてあらい

  • cầu thang (giai đoạn)

    階段 かいだん

  • thang máy

    エレべーター

  • thang cuốn

    エスカレーター

  • đất nước [của anh chị]

    「お」国 くに

  • công ty (hội xã)

    会社 かいしゃ

  • nhà

    うち

  • điện thoại (điện thoại)

    電話 でんわ

  • giầy (ngoa)

    靴 くつ

  • cà vạt

    ネクタイ

  • rượu vang

    ワイン

  • thuốc lá

    たばこ

  • quầy bán (mại trường)

    売り場 うりば

  • tầng hầm (địa hạ)

    地下 ちか

  • - tầng thứ (giai)

    ーかい (ーがい)

  • - tầng mấy (hà giai)

    ー何階 ーなんがい

  • - yên (viên)

    ー円 ーえん

  • bao nhiêu tiền

    いくら

  • trăm (bách)

    百 ひゃく