Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
LessonTest6

LessonTest6

Last update 

Items (54)

  • たべます

    ăn

  • のみます

    uống

  • すいます ; (たばこを ...)

    hút (thuốc lá)

  • みます

    xem, nhìn, trông

  • ききます

    nghe

  • よみます

    đọc

  • かきます

    viết, vẽ

  • かいます

    mua

  • とります (しゃしんを ...)

    chụp (ảnh)

  • します

    làm

  • あいます (ともだちに ...)

    gặp (bạn)

  • ごはん

    cơm, bữa ăn

  • あさごはん

    cơm sáng

  • ひるごはん

    cơm trưa

  • ばんごはん

    cơm tối

  • パン

    bánh mì

  • たまご

    trứng

  • にく

    thịt

  • さかな

  • やさい

    rau

  • くだもの

    hoa quả, trái cây

  • みず

    nước

  • おちゃ

    trà (nói chung)

  • こうちゃ

    trà đen

  • ぎゅうにゅう (ミルク)

    sữa bò

  • ジュース

    nước hoa quả

  • ビール

    bia

  • [お]さけ

    rượu, rượu sake

  • ビデオ

    video, băng video, đầu video

  • えいが

    phim, điện ảnh

  • CD

    đĩa CD

  • てがみ

    thư

  • レポート

    báo cáo

  • しゃしん

    ảnh

  • みせ

    cửa hàng, tiệm

  • レストラン

    nhà hàng

  • にわ

    vườn, sân

  • しゅくだい ; ( しゅくだいをします )

    bài tập về nhà (làm bài tập)

  • テニス ; ( テニスをします )

    quần vợt (đánh quần vợt)

  • サッカー ; ( ... をします )

    bóng đá (chơi bóng đá)

  • [お]はなみ ; ( ... をします )

    việc ngắm hoa anh đào ( ngắm hoa anh đào)

  • なに

    cái gì, gì

  • いっしょに

    cùng, cùng nhau

  • ちょっと

    một chút

  • いつも

    luôn luôn, lúc nào cũng

  • ときどき

    thỉnh thoảng

  • それから

    sau đó, tiếp theo

  • ええ

    vâng, được (cách nói thân mật của 「はい」)

  • いいですね。

    Được nhỉ / hay quá

  • わかりました。

    Tôi hiểu rồi/ vâng ạ.

  • (なんですか)

    Có gì đấy ạ ? / cái gì vậy ?

  • じゃ、また (あした)。

    Hẹn gặp lại (ngày mai).

  • メキシコ

    Mexico

  • おおさかじょうこうえん

    Công viên lâu đài Osaka