Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
LessonTest7

LessonTest7

Last update 

Items (48)

  • きります

    cắt

  • おくります

    gửi

  • あげます

    cho, tặng

  • もらいます

    nhận

  • かします

    cho mượn, cho vay

  • かります

    mượn, vay

  • おしえます

    dạy

  • ならいます

    học, tập

  • [でんわを ... ] かけます

    gọi [điện thoại]

  • tay

  • はし

    đũa

  • スプーン

    thìa

  • ナイフ

    dao

  • フォーク

    nĩa

  • はさみ

    kéo

  • ファクス

    fax

  • ワープロ

    máy đánh chữ

  • パソコン

    máy vi tính cá nhân

  • パンチ

    cái đục lỗ

  • ホッチキス

    cái dập ghim

  • セロテープ

    băng dính

  • けしゴム

    cái tẩy

  • かみ

    giấy

  • はな

    hoa

  • シャツ

    áo sơ mi

  • プレゼント

    quà tặng, tặng phẩm

  • にもつ

    đồ đạc, hành lý

  • おかね

    tiền

  • きっぷ

  • クリスマス

    Giáng sinh

  • ちち

    bố (dùng khi nói về bố mình)

  • はは

    mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)

  • おとうさん

    bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)

  • おかあさん

    mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)

  • もう

    đã, rồi

  • まだ

    chưa

  • これから

    từ bây giờ, sau đây

  • [ ...、]すてきですね。

    [~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.

  • ごめんください。

    Xin lỗi, có ai ở nhà ko ? / Tôi có thể vào đc chứ?

  • いらっしゃい。

    hoan nghênh (Chào mừng) a/c đã đến chơi.

  • どうぞ おあがりください。

    Mời a/c vào.

  • しつれいします。

    Xin phép tôi vào / xin phép ...

  • [~は]いかがですか。

    Anh/chị dùng [ ... ] có được không ?

  • いただきます。

    Mời anh/chị dùng ...

  • りょこう ; ( ... をします )

    du lịch, (đi du lịch)

  • おみやげ

    quà, món quà

  • ヨーロッパ

    Châu Âu

  • スペイン

    Tây Ban Nha