Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 04

JP 04

Last update 

Mây Mochi

Items (51)

  • ông/ bà, phía ông/ bà

    そちら

  • Anh vất vả quá (đại biến)

    大変ですね。たいへんですね。

  • aà, ừ (khi đang nghĩ điều muốn nói)

    えーと

  • Nhờ anh, phiền anh. Xin vui lòng giúp đỡ. (nguyện)

    お願いします。おねがいします。

  • Tôi hiểu rồi ạ, Vâng, được rồi ạ.

    かしこまりました。

  • Số ĐT anh muốn hỏi (vấn hợp phiên hiệu)

    お問い 合わせの番号 おとい あわせのばんごう

  • Xin cảm ơn ông/ bà

    「どうも」 ありがとう ございます。

  • New York

    ニューヨーク

  • Bắc Kinh

    ペキン

  • Luân Đôn

    ロンドン

  • Băng Cốc

    バンコク

  • Los Angeles

    ロサンゼルス

  • Bảo tàng mĩ thuật Yamato

    やまと 美術館 やまとびじゅつかん

  • Bách hóa Osaka

    大阪デパート おおさかデパート

  • Thư viện Midori

    みどり図書館 みどり としょかん

  • Ngân hàng Appuru

    アップル銀行 アップルぎんこう

  • đi (hành)

    行きます いきます

  • đến (lai)

    来ます きます

  • về (quy)

    帰ります かえります

  • trường học (học hiệu)

    学校 がっこう

  • siêu thị

    スーパー

  • ga, nhà ga (dịch)

    駅 えき

  • máy bay (phi hành cơ)

    飛行機 ひこうき

  • thuyền, tàu thủy (thuyền)

    船 ふね

  • tàu điện (khí xa)

    電車 でんしゃ

  • tàu điện ngầm (địa hạ thiết)

    地下鉄 ちかてつ

  • tàu Shinkansen (tân cán tuyến)

    新幹線 しんかんせん

  • xe bus

    バスー

  • taxi

    タクシー

  • xe đạp (tự chuyển xa)

    自転車 じてんしゃ

  • đi bộ (bộ)

    あるいて

  • bạn, bạn bè (hữu đạt)

    友達 ともだち

  • anh ấy, bạn trai (bỉ)

    彼 かれ

  • cô ấy, bạn gái (bỉ nữ)

    彼女 かのじょ

  • gia đình (gia tộc)

    家族 かぞく

  • một mình (nhất nhân)

    一人で ひとりで

  • tuần trước (tiên chu)

    先週 せんしゅう

  • tuần này (kim chu)

    今週 こんしゅう

  • tuần sau (lai chu)

    来週 らいしゅう

  • tháng trước (tiên nguyệt)

    先月 せんげつ

  • tháng này (kim nguyệt)

    今月 こんげつ

  • tháng sau (lai nguyệt)

    来月 らいげつ

  • năm ngoái (khứ niên)

    去年 きゅねん

  • năm nay (kim niên)

    今年 ことし

  • sang năm (lai niên)

    来年 らいねん

  • tháng - (nguyệt)

    ー月 ーがつ

  • tháng mấy (hà nguyệt)

    何月 なんがつ

  • bao giờ, khi nào

    いつ

  • tàu tốc hành (cấp hành)

    急行 きゅうこう

  • tàu thường (phổ thông)

    普通 ふつう

  • tàu tốc hành đặc biệt (đặc cấp)

    特急 とっきゅう