Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 05

JP 05

Last update 

Mây Mochi

Items (50)

  • ngày 2, 2 ngày (nhị nhật)

    2日 二日 ふつか

  • ngày 3, 3 ngày (tam nhật)

    3日 三日 みっか

  • ngày 4, 4 ngày (tứ nhật)

    4日 よっか

  • ngày 5, 5 ngày (ngũ nhật)

    5日 いつか

  • ngày 6, 6 ngày (lục nhật)

    6日 むいか

  • ngày 7, 7 ngày (thất nhật)

    7日 なのか

  • ngày 8, 8 ngày (bát nhật)

    8日 ようか

  • ngày 9, 9 ngày (cửu nhật)

    9日 ここのか

  • ngày 10, 10 ngày (thập nhật)

    10日 十日 とおか

  • ngày 14, 14 ngày (thập tứ nhật)

    十四日 14日 じゅうよっか

  • ngày 20, 20 ngày (nhị thập nhật)

    20日 はつか

  • ngày 24, 24 ngày (nhị thập tứ nhật)

    二十四日 24日 にじゅうよっか

  • ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bn ngày

    何日 なんにち

  • sinh nhật (đản sinh nhật)

    誕生日 たんじょうび

  • không có gì

    どう いたしまして。

  • sân ga số - (phiên tuyến)

    ー番線 ばんせん

  • khu phố Hakata (ở Kyushu) (bác đa)

    博多 はかた

  • khu phố Fujimi (ở Kyoto) (phục kiến)

    伏見 ふしみ

  • khu phố Koushien (gần Osaka) (Giáp tử viên)

    甲子園 こうしえん

  • Lâu đài Osaka (đại phản thành)

    大阪城 おおさかじょう

  • ăn (thực)

    食べます たべます

  • uống (ẩm)

    飲みます のみます

  • hút thuốc lá (hấp)

    たばこを 吸います たばこを すいます

  • xem, nhìn, trông (kiến)

    見ます みます

  • nghe (văn)

    聞きます ききます

  • đọc (độc)

    読みます よみます

  • viết, vẽ (thư)

    書きます かきます

  • mua (mãi)

    買います かいます

  • chụp ảnh (tả chân toát)

    写真を 撮ります ともだちを とります

  • làm

    します

  • gặp bạn (hữu đạt hội)

    友達に 会います ともだちに あいます

  • cơm, bữa ăn (phạn)

    ご飯 ごはん

  • cơm sáng (triều phạn)

    朝ご飯 あさごはん

  • cơm trưa (trú phạn)

    昼ご飯 ひるごはん

  • cơm tối (vãn phạn)

    晩ご飯 ばんごはん

  • bánh mì

    パン

  • trứng (noãn)

    卵 たまご

  • thịt (nhục)

    肉 にく

  • cá (ngư)

    魚 さかな

  • rau (dã thái)

    野菜 やさい

  • hoa quả (quả vật)

    果物 くだもの

  • nước (thủy)

    水 みず

  • trả (nói chung) (trà)

    お茶 おちゃ

  • trà đen (hồng trà)

    紅茶 こうちゃ

  • sữa bò (ngưu nhũ)

    牛乳 ぎゅうにゅう ミルク

  • nước hoa quả

    ジュース

  • bia

    ビール

  • rượu, rượu sake

    「お」酒 さけ

  • video, băng video, đầu video

    ビデオ

  • phim, điện ảnh (ảnh họa)

    映画 えいが