Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 06

JP 06

Last update 

Items (51)

  • thư (thủ chỉ)

    手紙 てがみ

  • báo cáo

    レポート

  • ảnh (tả chân)

    写真 しゃしん

  • cửa hàng, cửa tiệm (điếm)

    店 みせ

  • nhà hàng

    レストラン

  • vườn (đình)

    庭 にわ

  • Làm BTVN (túc đề)

    宿題を します しゅくだいを します

  • đánh quần vợt

    テニスを します

  • chơi bóng đá

    サッカーを します

  • việc ngắm hoa anh đào (hoa kiến)

    (お)花見を します はなみを します

  • cùng, cùng nhau

    いっしょに

  • một chút

    ちょっと

  • luôn luôn, lúc nào cũng

    いつも

  • thỉnh thoảng (thời)

    時々 ときどき

  • sau đó, tiếp theo

    それから

  • vâng, được (cách nói thân mật của はい)

    ええ

  • Được đấy nhỉ/ Hay quá

    いいですね。

  • Tôi hiểu rồi/ Vâng ạ

    わかりました。

  • Có gì đấy ạ? Cái gì vậy? Vâng, có tôi.

    何ですか。 なんですか

  • Hẹn gặp lại ngày mai.

    じゃ、また あした。

  • Mexico

    メキンコ

  • Công viên lâu đài Osaka

    大阪城公園 おおさかじょうこうえん

  • cắt (thiết)

    切ります きります

  • gửi (tống)

    送ります おくります

  • cho, tặng (thượng)

    上げます あげます

  • nhận

    貰います もらいます

  • cho mượn, cho vay (thải)

    貸します かします

  • mượn, vay (tá)

    借ります かります

  • dạy (giáo)

    教えます おしえます

  • học, tập (tập)

    習います ならいます

  • gọi ĐT (điện thoại quải)

    電話を かけます

  • tay (thủ)

  • đũa

    はし

  • thìa

    スプーン

  • dao

    ナイフ

  • dĩa

    フォーク

  • kéo

    はさみ

  • fax

    ファクス

  • máy đánh chữ

    ワープロ

  • máy vi tính cá nhân

    パソコン

  • cái đục lỗ

    パンチ

  • cái dập ghim

    ホッチキス

  • băng dính

    セロテープ

  • cái tẩy (tiêu)

    消しゴム けしゴム

  • giấy (chỉ)

    紙 かみ

  • hoa (hoa)

    花 はな

  • áo sơ mi

    シャツ

  • quà tặng

    プレゼント

  • đồ đạc, hành lí (hà vật)

    荷物 にもつ

  • tiền (kim)

    お金 おかね

  • vé (thiết phù)

    切符 きっぷ