Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 minna bài 8

N3 minna bài 8

Last update 

tranthaison

Items (50)

  • キノコ雲  (ぐも)

    đám mây hình nấm

  • 黙る (だまる)

    im lặng (MẶC)

  • ダメージ

    thiệt hại, tổn thất

  • 盗む (ぬすむ)

    ăn trộm (ĐẠO)

  • 焦げる (こげる)

    cháy, cháy xém (TIÊU)

  • 枯れる (かれる)

    héo, khô héo (KHÔ)

  • 平凡「な」 (へいぼん)

    bình thường (BÌNH PHÀM)

  • 「ダメージを」与える(あたえる)

    đem đến, gây ra, tặng (DỮ)

  • テーマ

    chủ đề, đề tài

  • ひげ

    râu, ria mép

  • 退職する (たいしょく)

    nghỉ, về hưu (THOÁI CHỨC)

  • もったいない

    lãng phí

  • 鍋  (なべ)

    cái nồi, xoong (OA)

  • 言葉遣い (ことばづかい)

    cách sd ngôn ngữ (KHIỂN)

  • 伸びる (のびる)

    kéo dài, để dài (THÂN)

  • 発展する (はってんする)

    PHÁT TRIỂN

  • 社会勉強 しゃかいべんきょう

    học hỏi về xã hội xung quanh

  • 魅力 (みりょく)

    sự hấp dẫn,quyến rũ MỊ LỰC

  • 迷子 (まいご)

    trẻ lạc (MÊ TỬ)

  • 縞  (しま)

    kẻ sọc (CẢO)

  • 花柄 (はながら)

    họa tiết hoa (HOA BÍNH)

  • チェック

    kẻ ka-rô

  • スカート

    váy

  • 無地 (むじ)

    không có họa tiết (VÔ ĐỊA)

  • 水玉  (みずたま)

    chấm bi (THỦY NGỌC)

  • リュック

    ba lô

  • 背負う (せおう)

    đeo(BỐI-lưng,PHỤ-thua,vác)

  • サービスカウンター

    quầy dịch vụ

  • 姪 (めい)

    chá́u gái (ĐIỆT)

  • 特徴 (とくちょう)

    ĐẶC TRƯNG, đặc điểm

  • 述べる (のべる)

    bày tỏ,nói ra (THUẬT)

  • ジーンズ

    quần jean

  • 髪型 (かみがた)

    kiểu tóc (PHÁT HÌNH)

  • 肩 (かた)

    vai (KIÊN)

  • 持ち物 (もちもの)

    đồ mang theo, đồ cá nhân

  • 水色 (みずいろ)

    màu xanh nhạt

  • 折りたたみ (おりたたみ)

    gấp, gập (CHIẾT)

  • 豊か (ゆたか)

    giàu có, PHONG phú

  • 持つところ (もつところ)

    cán, tay cầm

  • プラスチック

    nhựa, plastic

  • 途上国 (とじょうこく)

    nước đang ptriển ĐỒ-đường

  • 先進国 (せんしんこく)

    quốc gia phát triển TIÊN TIẾN

  • 対象 (たいしょう)

    ĐỐI TƯỢNG

  • 少女 (しょうじょ)

    THIẾU NỮ

  • 共通 (きょうつう)

    phổ thông, thường, chung

  • 輝く (かがやく)

    tỏa sáng,rực rỡ (HUY-hoàng)

  • 多様化 (たようか)

    ĐA DẠNG HÓA

  • タイトル

    tiêu đề, title

  • 浮力 (ふりょく)

    lực nổi, acsimet (PHÙ LỰC)

  • 少年 (しょうねん)

    THIẾU NIÊN