Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
新しい言葉N2

新しい言葉N2

Last update 

Items (65)

  • Dù sao

    なにぶん

  • Thường

    たびたび

  • Không biết làm sao

    なんとなく

  • Bằng cách nào đó

    なんとか

  • Nhiều

    うんと

  • Đột ngột

    どっと

  • Đại khái

    ざっと

  • Kỳ lạ

    あやしい

  • 奇妙

    煙い けむい

  • Vô tư

    のんきな

  • kỳ lạ

    奇妙 きみょう

  • nghiêm chỉnh

    真剣 しんけん

  • nhu cầu

    需要 じゅよう

  • trách nhiệm

    役目 やくめ

  • じゅうやく giám đốc

    重役

  • やくしゃ diễn viên

    役者

  • Liên tục

    ずうっと

  • Yên tĩnh

    ゆうゆう

  • Thành 1 hàng

    ずらり

  • Bất đắc dĩ

    やむをえない

  • Đáng xấu hổ

    みっともない

  • Hiền lành

    おとなしい

  • hiền lành

    素直 すなお

  • Trêu

    からかう

  • Đe doạ

    おどかす

  • Lừa gạt

    だます

  • Suối

    いずみ

  • Giếng

    いど

  • nghĩ ra

    思い付く おもいつく

  • truyền nhiễm

    伝染 でんせん

  • cuối cùng thì...(tốt)

    いよいよ・ついに

  • cuối cùng thì...(xấu,thay đổi)

    とうとう・ようやく

  • lơ mơ, lỡ

    うっかり

  • không định làm, lỡ làm

    思わず

  • lỡ

    つい=しまった

  • chợt nhớ ra

    ふと

  • khác với dự tưởng

    あんがい 案外

  • khác với những gì mong đợi

    意外 (に|と)

  • hơn bản thân nghĩ

    結構 けっこう

  • tạm ổn

    一応 いちおう

  • gấp->tạm thời

    とりあえず

  • ko còn cách nào ->tạm thời

    やむをえず

  • trái với n~ điều mình nghĩ

    かえって

  • đương nhiên

    まして

  • nhấn mạnh cái gì hơn

    むしろ

  • cố ý

    わざと

  • dồn nhiều công sức vào

    わざわざ

  • tiếc nuối

    せっかく

  • nhiều (max)

    せいぜい

  • tối thiểu (min)

    せめて

  • đằng nào cũng

    どうせ

  • chắc chắn

    きまって=はず

  • nhanh chóng

    早速 さっそく

  • khẩn cấp

    至急 しきゅう

  • bất ngờ,đột nhiên

    いきなり・突如 とつじょ

  • chút, ít một

    次第に

  • chỉ đơn giản là

    単に たんに

  • thật sự

    まさに=ほんとに

  • không may

    あいにく

  • cho tới cùng

    あくまで

  • lặp lại

    改めて あらためて

  • quyết tâm

    思い切って おもいきって

  • thỏa mãn, đầy đủ

    思い切り・思いっきり

  • đặc biệt là

    中でも なかでも

  • giữa chừng

    半ば なかば