Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 08

JP 08

Last update 

Mây Mochi

Items (51)

  • hoa anh đào (ảnh)

    桜 さくら

  • thị trấn, thị xã, thành phố (đinh)

    町 まち

  • đồ ăn (thực vật)

    食べ物 たべもの

  • xe ô tô (xa)

    車 くるま

  • nơi, chỗ (sở)

    所 ところ

  • kí túc xá (liêu)

    寮 りょう

  • học (miễn cường)

    勉強 べんきょう

  • cuộc sống, sinh hoạt (sinh hoạt)

    生活 せいかつ

  • công việc (sĩ sự)

    「お」 仕事 しごと

  • làm việc (sĩ sự)

    「お」仕事を します しごとを します

  • thế nào (như hà)

    どう

  • ~ như thế nào

    どんな~

  • cái nào

    何れ どれ

  • rất, lắm (sung)

    迚も とても

  • không ~ lắm (dư)

    余り あまり

  • và, thêm nữa (dùng để nối hai câu) (nhiên)

    そして

  • ~, nhưng ~

    ~が、 ~

  • anh có khỏe không? (nguyên khí)

    お元気ですか。 おげんきですか。

  • Thế à. Để tôi xem.(cách nói trong lúc suy nghĩ câu trả lời)

    そうですね。

  • Anh đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa? (tập quán)

    日本の 生活に 慣れましたか。 にほんの せいかつに なれましたか。

  • Anh dùng thêm một chén [~] nữa được không ạ? (nhất bôi)

    「~、]もう 一杯 いかがですか。 もう いっぱい いかがですか。

  • Không, đủ rồi ạ (kết cấu)

    いいえ、 結構です。 いいえ、けっこうです。

  • Đã ~ rồi nhỉ. Đã ~ rồi, đúng không ạ?

    もう ~です「ね」。

  • Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi. Đã đến lúc tôi phải về (thất lễ)

    そろそろ 失礼します。 そろそろ しつれいします。

  • Lần sau anh lại đến chơi nhé.

    また いらっしゃって ください。

  • Núi Phú Sĩ (phú sĩ sơn/san)

    富士山 ふじさん

  • Hồ Biwa (tỳ bà hồ)

    琵琶湖 びわこ

  • Thượng Hải (thượng hải)

    上海 シャンハイ

  • "Bảy chàng võ sĩ Samurai" (thất nhân nhị)

    七人の 侍 しちにんの さむらい

  • Chùa Kinkaku-ji (kim các tự)

    金閣寺 きんかくじ

  • hiểu, nắm được (phân)

    分かります わかります

  • có (sở hữu) (hữu)

    あります

  • thích (hảo)

    好き すき

  • ghét, không thích (hiềm)

    嫌い きらい

  • giỏi, khéo (thượng thủ)

    上手 じょうず

  • kém (hạ thủ)

    下手 へた

  • món ăn, việc nấu ăn (liệu lý)

    料理 りょうり

  • đồ uống (ẩm vật)

    飲み物 のみもの

  • nhảy, khiêu vũ

    ダンスを します

  • chơi thể thao

    スポーツを します

  • chơi bóng chày (dã cầu)

    野球を します やきゅうを します

  • âm nhạc (âm nhạc)

    音楽 おんがく

  • bài hát (ca)

    歌 うた

  • nhạc cổ điển

    クラシック

  • nhạc jazz

    ジャズ

  • buổi hòa nhạc

    コンサート

  • karaoke

    カラオケ

  • Kabuki (ca kịch truyền thống NB) (ca vũ kỹ)

    歌舞伎 かぶき

  • tranh, hội họa (hội)

    絵 え

  • chữ (tự)

    字 じ

  • chữ Hán (Hán tự)

    漢字 かんじ