Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 09

JP 09

Last update 

Mây Mochi

Items (51)

  • chữ Hiragana (bình giả danh)

    平仮名 ひらがな

  • chữ Katakana (phiến giả danh)

    片仮名 かたかな

  • chữ La Mã (tự)

    ローマ字 ローマじ

  • tiền lẻ (tế kim)

    細かい お金 こまかい おかね

  • vé (xem hòa nhạc, xem phim)

    チケット

  • thời gian (thời gian)

    時間 じかん

  • việc bận, công chuyện (dụng sự)

    用事 ようじ

  • cuộc hẹn, lời hứa (ước thúc)

    約束 やくそく

  • chồng (khi nói về chồng người khác) (chủ nhân)

    ご主人 ごしゅじん

  • chồng (dùng khi nói về chồng mình) (phu/ chủ nhân)

    夫/主人 おっと しゅじん

  • vợ (dùng khi nói về vợ người khác) (áo)

    奥さん おくさん

  • vợ (dùng khi nói về vợ mình) (thê, gia nội)

    妻/ 家内 つま/かない

  • tốt, rõ (chỉ mức độ)

    よく

  • đại khái, đại thể (đại thể)

    大体 だいたい

  • nhiều (trạch sơn)

    沢山 たくさん

  • ít, một ít (thiếu/ thiểu)

    少し すこし

  • hoàn toàn ~ không (toàn nhiên)

    全然 ぜんぜん

  • sớm, nhanh (tảo, tốc)

    早く、速く はやく

  • vì ~

    ~から

  • Tại sao?

    どうして

  • Thật đáng tiếc nhỉ. Buồn nhỉ. (tàn niệm)

    残念です「ね」。 残念です「ね」。

  • anh cùng ~ (lgi đó) với tôi có đc k?

    いっしょに いかがですか。

  • [~ thì] có lẽ k đc rồi. (cách từ chối khéo khi nhận đc lời mời)

    「~は」ちょっと。。。

  • Không được à? (đà mục)

    駄目ですか。 だめですか。

  • Hẹn anh lần sau vậy (cách từ chối khéo khi được mời) (kim độ nguyện)

    また 今度 お願いします。 また こんど おねがいします。

  • Ozawa Seiji (nhạc trưởng nổi tiếng của Nhật) (tiểu trạch chinh ?)

    小沢 征爾 おざわ せいじ

  • có, ở (tồn tại, dùng cho đồ vật)

    います

  • có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

    あります

  • nhiều, đa dạng (sắc)

    色々 いろいろ

  • người đàn ông (nam nhân)

    男の 人 おとこの ひと

  • người đàn bà (nữ nhân)

    女の 人 おんなの ひと

  • cậu con trai (nam tử)

    男の 子 おとこの こ

  • cô con gái (nữ tử)

    女の 子 おんなの こ

  • chó (quyển)

    犬 いぬ

  • mèo (miêu)

    猫 ねこ

  • cây (mộc)

    木 き

  • vật, đồ vật (vật)

    物 もの

  • phim

    フィルム

  • pin (điện trì)

    電池 でんち

  • hộp (tương)

    箱 はこ

  • công tắc

    スイッチ

  • bàn

    テーブル

  • tủ lạnh (lãnh tàng khố)

    冷蔵庫 れいぞうこ

  • cái giường

    ベッド

  • giá sách (bằng)

    棚 たな

  • cửa

    ドア

  • cửa sổ (song)

    窓 まど

  • hộp thư, hòm thư

    ポスト

  • tòa nhà

    ビル

  • công viên (công viên)

    公園 こうえん

  • Quán giải khát, quán cà phê (khuyết trà điếm)

    喫茶店 きっさてん