Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 minna bài 9

N3 minna bài 9

Last update 

tranthaison son

Items (73)

  • 鑑定 (かんてい)

    GIÁM ĐỊNH

  • 印鑑 (いんかん)

    con dấu (ẤN GIÁM)

  • 済む (すむ)

    xong, kết thúc (TẾ)

  • サイン

    chữ kí

  • 性能 (せいのう)

    TÍNH NĂNG

  • タイプ

    kiểu

  • 機能 (きのう)

    chức năng, CƠ NĂNG

  • 将棋 (しょうぎ)

    cờ tướng, TƯỚNG KÌ

  • 自慢する (じまんする)

    tự kiêu, TỰ MẠN

  • バレーボール

    bóng chuyền

  • 気温 (きおん)

    nhiệt độ, KHÍ ÔN

  • 降水量 (こうすいりょう)

    lượng mưa, GIÁNG THỦY

  • 月別 (つきべつ)

    theo từng tháng, BIỆT

  • 平均 (へいきん)

    trung bình, BÌNH QUÂN

  • 予防注射 (よぼうちゅうしゃ)

    tiêm phòng PHÒNG CHÚ XẠ

  • 国々 (くにぐに)

    các nước

  • 都市 (とし)

    ĐÔ THỊ, thành phố

  • 入国する

    nhập cảnh

  • 資源 (しげん)

    tài nguyên, TƯ NGUYÊN

  • 米が取れる

    trồng được lúa, MỄ

  • 大雪 (おおゆき)

    tuyết lớn, tuyết rơi dày

  • 乾燥する (かんそうする)

    khô, khô khan, CAN TÁO

  • 道路 (どうろ)

    đường sá, ĐẠI LỘ

  • どんどん

    nhanh, mau lẹ, liên tiếp

  • 生きる (いきる)

    sống, tồn tại

  • 誕生 (たんじょう)

    ra đời, sinh ra, ĐẢN SINH

  • 実現する (じつげんする)

    THỰC HIỆN

  • 金メダル (きんメダル)

    huy chương vàng

  • メダル

    huy chương

  • バスケットボール

    bóng rổ

  • 選手 (せんしゅ)

    cầu thủ, TUYỂN THỦ

  • シンプル「な」

    đơn giản, giản dị, simple

  • 書き込み

    viết vào, ghi vào

  • 検索 (けんさく)

    tìm kiếm, KIỂM TÁC

  • ジャンプ

    chuyển qua, nhảy qua

  • 商品 (しょうひん)

    hàng hóa, THƯƠNG PHẨM

  • 国語辞書 (こくごじしょ)

    từ điển quốc ngữ, tiếng Nhật

  • 和英辞書 (わえいじしょ)

    từ điển Nhật- ANH

  • 「例文が」載る (のる)

    [ví dụ] được đưa vào, TẢI

  • シルバー

    bạc (bạc vàng)

  • 付け加える (つけくわえる)

    thêm vào, PHÓ-GIA

  • 編集する (へんしゅうする)

    BIÊN TẬP

  • しっかり

    tin cậy được, ổn, chắc chắn

  • 留守番をする

    trông nhà

  • 柄 (がら)

    hoa văn, họa tiết, BÍNH

  • 共通語 (きょうつうご)

    ngôn ngữ chung, CỘNG...

  • 演奏 (えんそう)

    biểu diễn, DIỄN TẤU

  • 特許 (とっきょ)

    bằng sáng chế, ĐẶC HỨA

  • 倒産 (とうさん)

    phá sản, ĐẢO SẢN

  • 大金持ち (おおがねもち)

    triệu phú

  • 誇る (ほこる)

    tự hào, KHOA

  • 表れる (あらわれる)

    BIỂU hiện, lộ ra

  • 津波 (つなみ)

    sóng thần, TÂN BA

  • 影響 (えいきょう)

    ẢNH HƯỞNG

  • 有名人 (ゆうめいじん)

    người nổi tiếng

  • 録音する (ろくおんする)

    ghi âm, LỤC ÂM

  • ヒント

    gợi ý

  • 貸し出す (かしだす)

    cho thuê, TƯ XUẤT

  • ところが

    tuy nhiên

  • 競争 (きょうそう)

    CẠNH TRANH

  • 性別 (せいべつ)

    giới tính, TÍNH BIỆT

  • 地域 (ちいき)

    khu vực, ĐỊA VỰC

  • 関係なく (かんけいなく)

    bất kể, không liên qua

  • 娯楽 (ごらく)

    hình thức giải trí, NGU LẠC

  • 「お」年寄り (としより)

    người lớn tuổi, NÊN KÍ

  • 仲間 (なかま)

    bạ̣n bè, TRỌNG GIAN

  • 単なる (たんなる)

    đơn thuần, ĐƠN giản

  • きっかけ

    lí do, cớ

  • 交流協会(こうりゅうきょうかい)

    HÌỆP HỘI GIAO LƯU

  • 広報誌 (こうほうし)

    tạp CHÍ QUẢNG CÁO

  • 暮らし (くらし)

    cuộc sống, MỘ

  • 役立つ (やくだつ)

    có ích, DỊCH LẬP

  • 参加者 (さんかしゃ)

    người tham gia