Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 12

JP 12

Last update 

Mây Mochi

Items (51)

  • mùa hè (hạ)

    夏 なつ

  • mùa thu (thu)

    秋 あき

  • mùa đông (đông)

    冬 ふゆ

  • thời tiết (thiên khí)

    天気 てんき

  • mưa (vũ)

    雨 あめ

  • tuyết (tuyết)

    雪 ゆき

  • có mây (vân/đàm)

    曇り くもり

  • khách sạn

    ホテル

  • sân bay (không cảng)

    空港 くうこう

  • biển, đại dương (hải)

    海 うみ

  • thế giới (thế giới)

    世界 せかい

  • tổ chức tiệc

    パーティーを します

  • lễ hội (tế)

    「お」 祭り まつり

  • Kì thi, bài thi (thí nghiệm)

    試験 しけん

  • Sukiyaki (món thịt bò nấu rau) (thiêu)

    すき焼き すきやき

  • Sashimi (món gỏi cá sống) (thích thân)

    刺身 さしみ

  • Sushi

    「お」 すし

  • Tempura (món hải sản và rau chiên tẩm bột)

    てんぷら

  • nghệ thuật cắm hoa (sinh hoa)

    生け花 いけばな

  • lá đỏ (hồng diệp)

    紅葉 もみじ

  • cái nào (hà phương)

    何方 どちら

  • cả hai

    どちらも

  • (hơn) hẳn (nhấn mạnh sự khác biệt giữa 2 đối tượng)

    ずっと

  • lần đầu tiên (sơ)

    初めて はじめて

  • Tôi đã về đây. (kim)

    ただ今。 ただいま。

  • Anh đã về đấy à. (quy)

    お帰りなさい。 おかえりなさい。

  • Ghê quá nhỉ. Hay quá nhỉ.

    すごいですね。

  • nhưng

    でも

  • Tôi mệt rồi (bì)

    疲れました。 つかれました。

  • Lễ hội Gi - ôn (chỉ viên tế)

    祇園祭 ぎおんまつり

  • Hồng Kông (hương cảng)

    香港 ホンコン

  • Shingapore

    シンガポール

  • siêu thị Mainichi

    毎日屋 まいにちや

  • siêu thị ABC Store

    ABCストア

  • siêu thị Japan

    ジャパン

  • chơi (du)

    遊びます あそびます

  • bơi (vịnh)

    泳ぎます およぎます

  • đón (nghênh)

    迎えます むかえます

  • mệt (bì)

    疲れます つかれます

  • gửi (xuất)

    出します だします

  • gửi thư (thủ chỉ xuất)

    手紙を 出します てがみを だします

  • vào (nhập)

    入ります はいります

  • vào quán giải khát (khuyết trà điếm nhập)

    喫茶店に 入ります きっさてんに はいります

  • ra khỏi quán giải khát (khuyết trà điếm xuất)

    喫茶店を 出ます きっさてんを でます

  • kết hôn, lập gia đình, cưới (kết hôn)

    結婚します けっこんします

  • mua hàng (mãi vật)

    買い物します かいものします

  • ăn cơm (thực sự)

    食事します しょくじします

  • đi dạo ở công viên (công viên tản bộ)

    公園を 散歩します こうえんを さんぽします

  • vất vả, khó khăn, khổ (đại biến)

    大変 たいへん

  • muốn có (dục)

    欲しい ほしい

  • buồn, cô đơn (tịch)

    寂しい さびしい