Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 13

JP 13

Last update 

Mây Mochi

Items (50)

  • chật, hẹp (hiệp)

    狭い せまい

  • văn phòng hành chính quận, thành phố (thị dịch sở)

    市役所 しやくしょ

  • bể bơi

    プール

  • sông (xuyên)

    川 かわ

  • kinh tế (kinh tế)

    経済 けいざい

  • mỹ thuật (mỹ thuật)

    美術 びじゅつ

  • câu cá (điếu)

    釣りを します つりを します

  • trượt tuyết

    スキーを します

  • họp, tổ chức cuộc họp (hội nghị)

    会議を します かいぎを します

  • đăng kí (đăng lục)

    登録を します とうろくを します

  • cuối tuần (chu mạt)

    週末 しゅうまつ

  • khoảng ~ (dùng cho time)

    ~ ごろ

  • cái gì đó (hà)

    何か なにか

  • đâu đó, chỗ nào đó (hà xứ/xử)

    何処か どこか

  • Tôi đói rồi (phục hảo)

    お腹が 好きました。 おなかが すきました。

  • Tôi no rồi (phục nhất bôi)

    お腹が 一杯です。 おなかが いっぱいです。

  • Tôi khát (nhiết/yến/yết hầu can/càn/kiền)

    咽が 乾きました。 のどが かわきました。

  • Đúng thế

    そうですね。

  • Nhất trí. Chúng ta thống nhất như thế nhé.

    そう しましょう。

  • Anh dùng món gì ạ? (hỏi khách của nhân viên nhà hàng) (chú văn)

    ご注文は? ごちゅうもんは?

  • cơm suất, cơm phần (định thực)

    定食 ていしょく

  • món cơm thịt bò (ngưu)

    牛どん ぎゅうどん

  • Xin anh vui lòng đợi một chút.(hiểu đãi)

    少々 お待ち ください。 しょうしょう おまち ください。

  • riêng ra, để riêng (biệt)

    別々に べつべつに

  • Nga

    ロシア

  • nhà hàng Tsuru

    つるや

  • chương trình truyền hình Obayou TV

    おばようテレビ

  • bật (điện, máy điều hòa) (điểm)

    点けます つけます

  • tắt (điện, máy điều hòa) (tiêu)

    消します けします

  • mở (cửa, cửa sổ) (khai)

    開けます あけます

  • đóng (cửa, cửa sổ) (bế)

    閉めます しめます

  • vội, gấp (cấp)

    急ぎます いそぎます

  • đợi, chờ (đãi)

    待ちます まちます

  • dừng (băng cat xét, oto), đỗ (oto) (chỉ)

    止めます とめます

  • rẽ phải (hữu khúc)

    右へ 曲がります みぎへ まがります

  • mang, cầm (trì)

    持ちます もちます

  • lấy (muối) (thủ)

    取ります とります

  • giúp (làm việc) (thủ truyền)

    手伝います てつだいます

  • gọi (taxi, điện) (hô)

    呼びます よびます

  • nói, nói chuyện (thoại)

    話します はなします

  • cho xem, trình (kiến)

    見せます みせます

  • nói, cho biết [địa chỉ] (giáo)

    教えます 「じゅうしょを~」 おしえます

  • bắt đầu (thủy)

    始めます はじめます

  • rơi [mưa] (giáng)

    降ります 「「雨が~」 ふります

  • copy

    コピーします

  • máy điều hòa

    エアコン

  • hộ chiếu

    パスポート

  • tên (danh tiền)

    名前 なまえ

  • địa chỉ (trú sở)

    住所 じゅうしょ

  • bản đồ (địa đồ)

    地図 ちず