Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP 15

JP 15

Last update 

Mây Mochi

Items (50)

  • vào, nhập học ĐH (ĐH nhập)

    大学に 入ります だいがくに はいります

  • ra, tốt nghiệp ĐH (ĐH xuất)

    大学を 出ます だいがくを でます

  • bấm, ấn (nút) (áp)

    押します おします

  • trẻ (nhược)

    若い わかい

  • dài (trường)

    長い ながい

  • ngắn (đoản)

    短い みじかい

  • sáng (minh)

    明るい あかるい

  • tối (ám)

    暗い くらい

  • cao (dùng cho người) (bối, cao)

    背が 高い せが たかい

  • thông minh (đầu)

    頭が いい あたまが いい

  • người, cơ thể (thể)

    体 からだ

  • đầu (đầu)

    頭 あたま

  • tóc (phát)

    髪 かみ

  • mặt (nhan)

    顔 かお

  • mắt (mục)

    目 め

  • tai (nhĩ)

    耳 みみ

  • miệng (khẩu)

    口 くち

  • răng (xỉ)

    歯 は

  • bụng (phúc/phục)

    お腹 おなか

  • chân (túc)

    足 あし

  • dịch vụ

    サービス

  • chạy bộ

    ジュギング

  • vòi hoa sen

    シャワー

  • màu xanh lá cây (lục)

    緑 みどり

  • chùa (tự)

    「お」 寺 てら

  • đền thờ đạo Thần (thần xã)

    神社 じんじゃ

  • lưu HS, du HS (lưu HS)

    留学生 りょうがくせい

  • số - (phiên)

    ー 番 ーばん

  • làm thế nào ~

    どうやって

  • cái nào ~ (với 3 thứ trở lên)

    どの~

  • Không, tôi còn kém lắm. (nói khiêm nhường khi đc ai đó khen)

    いいえ、まだまだです。

  • Anh rút tiền ạ? (dẫn xuất)

    お引き出しですか。 おひきだし ですか。

  • trước hết, đầu tiên (tiên)

    先ず まず

  • thẻ ngân hàng, thẻ ATM (kyasshu kado)

    キャッシュカード

  • mật khẩu (ám chứng phiên hiệu)

    暗証番号 あんしょう ばんごう

  • tiếp theo (thứ)

    次に つぎに

  • số tiền, khoản tiền (kim ngạch)

    金額 きんがく

  • xác nhận (xác nhận)

    確認 します かくにん します

  • nút

    ボタン

  • Cty đường sắt NB JR

    JR

  • châu Á

    アジア

  • Bandung (ở Indonesia)

    バンドン

  • Veracruz (ở Mexico)

    ベラクルス

  • Franken (ở Đức)

    フランケン

  • Việt Nam

    ベトナム

  • Huế

    フエ

  • điểm dừng xe bus Daigakumae

    大学前 だいがくまえ

  • nhớ (giác)

    覚えます おぼえます

  • quyên (vong)

    忘れます わすれます

  • mất, đánh mất (vô, mô)

    無くします なくします