Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba11

kotoba11

Last update 

Items (100)

  • 自由 じゆう

    TỰ DO

  • 経由 けいゆ

    KINH DO Thông qua đƣờng

  • 男子 だんし

    NAM TỬ Con trai, nam nhi

  • 長男 ちょうなん

    TRƢỞNG NAM

  • 町民 ちょうみん

    ĐINH DÂN Dân trong thành phố

  • 町村 ちょうそん

    ĐINH THÔN Thành phố và làng mạc

  • 限界 げんかい

    HẠN GIỚI Giới hạn

  • 境界 きょうかい

    CẢNH GIỚI Biên giới

  • 保留 ほりゅう

    BẢO LƢU

  • 停留 ていりゅう

    ĐÌNH LƢU Dừng lại

  • 留意 りゅうい

    LƢU Ý

  • 交番 こうばん

    GIAO PHIÊN Đồn cảnh sát

  • 番地 ばんち

    PHIÊN ĐỊA Số nhà

  • 順番 じゅんばん

    THUẬN PHIÊN Thứ tự

  • 録画 ろくが

    LỤC HỌA Ghi hình

  • 計画 けいかく

    KẾ HỌA Kế hoạch

  • 画面 がめん

    HỌA DIỆN Màn hình

  • 画像 がぞう

    HỌA TƢỢNG Hình ảnh

  • 適当 てきとう

    THÍCH ĐƢƠNG Thích hợp

  • 担当 たんとう

    ĐẢM ĐƢƠNG Chịu trách nhiệm

  • 妥当 だとう

    THỎA ĐƢƠNG Đúng đắn, thỏa đáng

  • 重病 じゅうびょう

    TRỌNG BỆNH Bệnh nặng

  • 病状 びょうじょう

    BỆNH TRẠNG Bệnh tình

  • 病人 びょうにん

    BỆNH NHÂN Ngƣời bệnh

  • 頭痛 ずつう

    ĐẦU THỐNG Nhức đầu

  • 苦痛 くつう

    KHỔ THỐNG Đau đớn, thống khổ

  • 登場 とうじょう

    ĐĂNG TRƢỜNG Tung ra thị trƣờng

  • 登録 とうろく

    ĐĂNG LỤC Đăng ký

  • 発達 はったつ

    PHÁT ĐẠT Phát triển

  • 発行 はっこう

    PHÁT HÀNH

  • 追白 ついはく

    TRUY BẠCH Tái bút

  • 白人 はくじん

    BẠCH NHÂN Ngƣời da trắng

  • 標的 ひょうてき

    TIÊU ĐÍCH Đích, bia bắn

  • 劇的 げきてき

    KỊCH ĐÍCH

  • 項目 こうもく

    HẠNG MỤC Điều khoản, hạng mục

  • 目標 もくひょう

    MỤC TIÊU

  • 科目 かもく

    KHOA MỤC Môn học

  • 直接 ちょくせつ

    TRỰC TIẾP

  • 率直 そっちょく

    SUẤT TRỰC Thật thà, thẳng thắn

  • 垂直 すいちょく

    THÙY TRỰC Thẳng đứng, thẳng góc

  • 様相 ようそう

    DẠNG TƢƠNG Phƣơng diện, khía cạnh

  • 相互 そうご

    TƢƠNG HỖ Tƣơng hỗ, qua lại

  • 相対 そうたい

    TƢƠNG ĐỐI

  • 真空 しんくう

    CHÂN KHÔNG

  • 天真 てんしん

    THIÊN CHÂN Ngây thơ, trong sáng

  • 真実 しんじつ

    CHÂN THẬT

  • 睡眠 すいみん

    THỤY MIÊN Giấc ngủ

  • 安眠 あんみん

    AN MIÊN Ngủ ngon

  • 催眠 さいみん

    THÔI MIÊN

  • 近眼 きんがん

    CẬN NHÃN Cận thị

  • 眼力 がんりき

    NHÃN LỰC Khả năng quan sát

  • 両眼 りょうがん

    LƢỠNG NHÃN Đôi mắt

  • 知恵 ちえ

    TRÍ HUỆ Sự thông tuệ

  • 認知 にんち

    NHẬN TRI Thừa nhận, công nhận

  • 通知 つうち

    THÔNG TRI Thông báo, thông tri

  • 短気 たんき

    ĐOẢN KHÍ Nóng nảy

  • 短所 たんしょ

    ĐOẢN SỞ Sở đoản, nhƣợc điểm

  • 短波 たんぱ

    ĐOẢN BA Sóng ngắn

  • 磁石 じしゃく

    TỪ THẠCH Nam châm

  • 石炭 せきたん

    THẠCH THAN Than đá

  • 石油 せきゆ

    THẠCH DU Dầu hỏa

  • 研修 けんしゅう

    NGHIÊN TU Tu nghiệp

  • 研究 けんきゅう

    NGHIÊN CỨU

  • 展示 てんじ

    TRIỂN THỊ Trƣng bày

  • 明示 めいじ

    MINH THỊ Trình bày rõ ràng

  • 表示 ひょうじ

    BIỂU THỊ Biểu thị, hiển thị

  • 祖先 そせん

    TỔ TIÊN Tổ tiên, ông bà

  • 祖国 そこく

    TỔ QUỐC Tổ quốc, đất nƣớc mình

  • 祝日 しゅくじつ

    CHÚC NHẬT Ngày lễ

  • 祝賀 しゅくが

    CHÚC HẠ Chúc mừng

  • 神道 しんとう

    THẦN ĐẠO

  • 精神 せいしん

    TINH THẦN

  • 神秘 しんぴ

    THẦN BÍ

  • 祭礼 さいれい

    TẾ LỄ Tế lễ, lễ hội tôn giáo

  • 祭日 さいじつ

    TẾ NHẬT Ngày lễ

  • 国禁 こっきん

    QUỐC CẤM

  • 厳禁 げんきん

    NGHIÊM CẤM

  • 禁酒 きんしゅ

    CẤM TỬU Cấm uống rƣợu

  • 礼式 れいしき

    LỄ THỨC Nghi thức, lễ tiết

  • 謝礼 しゃれい

    TẠ LỄ

  • 儀礼 ぎれい

    NGHI LỄ

  • 私用 しよう

    TƢ DỤNG Dùng cho cá nhân

  • 私見 しけん

    TƢ KIẾN Ý kiến cá nhân

  • 私鉄 してつ

    TƢ THIẾT Đƣờng sắt tƣ nhân

  • 秋気 しゅうき

    THU KHÍ Tiết thu

  • 初秋 しょしゅう

    SƠ THU Đầu mùa thu

  • 秋分 しゅうぶん

    THU PHÂN

  • 仲秋 ちゅうしゅう

    TRUNG THU

  • 歯科 しか

    SỈ KHOA Nha khoa

  • 工科 こうか

    CÔNG KHOA Khoa học kỹ thuật

  • 外科 げか

    NGOẠI KHOA Khoa ngoại

  • 数秒 すうびょう

    SỐ BIỂU Vài giây

  • 秒針 びょうしん

    BIỂU CHÂM Kim giây

  • 種類 しゅるい

    CHỦNG LOẠI Chủng loại, loại

  • 機種 きしゅ

    CƠ CHỦNG Dòng máy móc

  • 人種 じんしゅ

    NHÂN CHỦNG Tộc ngƣời

  • 空中 くうちゅう

    KHÔNG TRUNG Không trung, bầu trời

  • 航空 こうくう

    HÀNG KHÔNG Hàng không

  • 空想 くうそう

    KHÔNG TƢỞNG Không tƣởng, không thực tế

  • 独立 どくりつ

    ĐỘC LẬP