Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba12

kotoba12

Last update 

Items (100)

  • 立派 りっぱ

    LẬP PHÁI Tuyệt vời, tuyệt hảo

  • 微笑 びしょう

    VI TIẾU Mỉm cƣời

  • 笑話 しょうわ

    TIẾU THOẠI Truyện cƣời

  • 切符 きっぷ

    THIẾT PHÙ Vé

  • 符号 ふごう

    PHÙ HIỆU Kí hiệu

  • 護符 ごふ

    HỘ PHÙ Bùa

  • 鉛筆 えんぴつ

    DUYÊN BÚT Bút chì

  • 随筆 ずいひつ

    TÙY BÚT

  • 筆者 ひっしゃ

    BÚT GIẢ Tác giả, kí giả

  • 返答 へんとう

    PHẢN ĐÁP Trả lời, hồi âm

  • 直答 ちょくとう

    TRỰC ĐÁP Trả lời trực tiếp

  • 口答 こうとう

    KHẨU ĐÁP Đáp lời

  • 計算 けいさん

    KẾ TOÁN Tính toán, thanh toán

  • 予算 よさん

    DỰ TOÁN Dự toán, ngân sách

  • 暗算 あんざん

    ÁM TOÁN Tính nhẩm

  • 節約 せつやく

    TIẾT ƢỚC Tiết kiệm

  • 季節 きせつ

    QUÝ TIẾT Mùa

  • 調節 ちょうせつ

    ĐIỀU TIẾT Điều tiết, điều chỉnh

  • 簡略 かんりゃく

    GIẢN LƢỢC Đơn giản, giản lƣợc

  • 簡明 かんめい

    GIẢN MINH Ngắn gọn, súc tích

  • 世紀 せいき

    THẾ KỶ

  • 紀元 きげん

    KỶ NGUYÊN

  • 規約 きやく

    QUY ƢỚC

  • 約定 やくてい

    ƢỚC ĐỊNH

  • 条約 じょうやく

    ĐIỀU ƢỚC

  • 紙面 しめん

    CHỈ DIỆN Mặt giấy

  • 用紙 ようし

    DỤNG CHỈ Mẫu giấy trắng

  • 紙幣 しへい

    CHỈ TỆ Tiền giấy

  • 昇級 しょうきゅう

    THĂNG CẤP

  • 階級 かいきゅう

    GIAI CẤP

  • 細胞 さいぼう

    TẾ BÀO

  • 細菌 さいきん

    TẾ KHUẨN

  • 詳細 しょうさい

    TƢỜNG TẾ Chi tiết, tƣờng tận

  • 終点 しゅうてん

    CHUNG ĐIỂM Trạm cuối cùng

  • 終結 しゅうけつ

    CHUNG KẾT

  • 連結 れんけつ

    LIÊN KẾT

  • 結果 けっか

    KẾT QUẢ

  • 凍結 とうけつ

    ĐÔNG KẾT Đông cứng

  • 絶対 ぜったい

    TUYỆT ĐỐI

  • 絶望 ぜつぼう

    TUYỆT VỌNG

  • 断絶 だんぜつ

    ĐOẠN TUYỆT

  • 供給 きょうきゅう

    CUNG CẤP

  • 年給 ねんきゅう

    NIÊN CẤP Tiền lƣơng hàng năm

  • 給食 きゅうしょく

    CẤP THỰC Suất cơm

  • 経営 けいえい

    KINH DOANH

  • 経験 けいけん

    KINH NGHIỆM

  • 神経 しんけい

    THẦN KINH

  • 直線 ちょくせん

    TRỰC TUYẾN Đƣờng thẳng

  • 線香 せんこう

    TUYẾN HƢƠNG Nhang

  • 車線 しゃせん

    XA TUYẾN Làn xe

  • 訓練 くんれん

    HUẤN LUYỆN

  • 未練 みれん

    VỊ LUYỆN Tiếc nuối, lƣu luyên

  • 府県 ふけん

    PHỦ HUYỆN Quận huyện

  • 県庁 けんちょう

    HUYỆN SẢNH Ủy ban tỉnh

  • 創立 そうりつ

    SÁNG LẬP Sáng lập, thành lập

  • 就職 しゅうしょく

    TỰU CHỨC Kiếm việc làm

  • 転職 てんしょく

    CHUYỂN CHỨC Chuyển việc

  • 辞職 じしょく

    TỪ CHỨC

  • 難聴 なんちょう

    NAN THÍNH Điếc tai

  • 聴力 ちょうりょく

    THÍNH LỰC Thích lực, khả năng nghe

  • 皮肉 ひにく

    BÌ NHỤC Giễu cợt, châm chọc

  • 肉食 にくしょく

    NHỤC THỰC Ăn thịt

  • 体育 たいいく

    THỂ DỤC

  • 教育 きょういく

    GIÁO DỤC

  • 養育 よういく

    DƢỠNG DỤC Nuôi dƣỡng

  • 背景 はいけい

    BỐI CẢNH

  • 背泳 はいえい

    BỐI VỊNH Bơi ngửa

  • 才能 さいのう

    TÀI NĂNG

  • 機能 きのう

    CƠ NĂNG Tính năng, chức năng

  • 能動 のうどう

    NĂNG ĐỘNG

  • 脱線 だっせん

    THOÁT TUYẾN Chệch chủ đề

  • 脱水 だっすい

    THOÁT THỦY Vắt (nƣớc)

  • 自問 じもん

    TỰ VẤN Tự hỏi

  • 自慢 じまん

    TỰ MÃN Tự kiêu, khoe khoang

  • 自然 しぜん

    TỰ NHIÊN

  • 台風 たいふう

    ĐÀI PHONG Bão táp

  • 舞台 ぶたい

    VŨ ĐÀI Sân khấu

  • 灯台 とうだい

    ĐĂNG ĐÀI Hải đăng

  • 改良 かいりょう

    CẢI LƢƠNG Cải thiện, cải tiến

  • 最良 さいりょう

    TỐI LƢƠNG Tốt nhất

  • 良質 りょうしつ

    LƢƠNG CHẤT Chất lƣợng tốt

  • 色素 しきそ

    SẮC TỐ

  • 景色 けしき

    CẢNH SẮC Phong cảnh

  • 花壇 かだん

    HOA ĐÀN Vƣờn hoa

  • 開花 かいか

    KHAI HOA Nở hoa

  • 苦心 くしん

    KHỔ TÂM Chuyên cần, siêng năng

  • 苦労 くろう

    KHỔ LAO Gian khổ, khó khăn

  • 痛苦 つうく

    THỐNG KHỔ Thống khổ, đau đớn

  • 英雄 えいゆう

    ANH HÙNG

  • 石英 せきえい

    THẠCH ANH

  • 野菜 やさい

    DÃ THÁI Rau

  • 菜園 さいえん

    THÁI VIÊN Vƣờn rau

  • 万能 ばんのう

    VẠN NĂNG

  • 万一 まんいち

    VẠN NHẤT Vạn nhất, vạn bất đắc dĩ

  • 万歳 ばんざい

    VẠN TUẾ Việc ăn cắp ở cửa hàng

  • 落下 らっか

    LẠC HẠ Rơi ngã

  • 墜落 ついらく

    TRỤY LẠC Rơi từ trên cao

  • 薄命 はくめい

    BẠC MỆNH Mệnh bạc

  • 薄情 はくじょう

    BẠC TÌNH Không có tình nghĩa

  • 薬局 やっきょく

    DƢỢC CỤC Hiệu thuốc