Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba13

kotoba13

Last update 

Items (100)

  • 火薬 かやく

    HỎA DƢỢC Thuốc pháo

  • 薬剤 やくざい

    DƢỢC TẾ Dƣợc phẩm

  • 信号 しんごう

    TÍN HIỆU Tín hiệu giao thông

  • 記号 きごう

    KÝ HIỆU

  • 号令 ごうれい

    HIỆU LỆNH

  • 昆虫 こんちゅう

    CÔN TRÙNG

  • 殺虫 さっちゅう

    SÁT TRÙNG

  • 運行 うんこう

    VẬN HÀNH Vận hành, chuyển động

  • 行為 こうい

    HÀNH VI

  • 流行 りゅうこう

    LƢU HÀNH Lƣu hành, thịnh hành

  • 美術 びじゅつ

    MỸ THUẬT

  • 手術 しゅじゅつ

    THỦ THUẬT Phẫu thuật, mổ

  • 芸術 げいじゅつ

    NGHỆ THUẬT

  • 衣料 いりょう

    Y LIỆU Quần áo

  • 衣装 いしょう

    Y TRANG Trang phục

  • 代补 だいひょう

    ĐẠI BIỂU Đại diện, thay mặt

  • 公补 こうひょう

    CÔNG BIỂU Công bố

  • 补情 ひょうじょう

    BIỂU TÌNH Biểu lộ tình cảm

  • 製造 せいぞう

    CHẾ TẠO Chế tạo, sản xuất

  • 作製 さくせい

    TÁC CHẾ Chế tác, sản xuất

  • 複写 ふくしゃ

    PHỨC TẢ Bản sao

  • 複雑 ふくざつ

    PHỨC TẠP

  • 需要 じゅよう

    NHU YẾU Nhu cầu

  • 要素 ようそ

    YẾU TỐ

  • 要求 ようきゅう

    YÊU CẦU

  • 発見 はっけん

    PHÁT KIẾN

  • 見解 けんかい

    KIẾN GIẢI Cách nghĩ, quan điểm

  • 拝見 はいけん

    BÁI KIẾN Bái kiến (khiêm tốn ngữ)

  • 規模 きぼ

    QUY MÔ

  • 新規 しんき

    TÂN QUY Mới lạ, mới mẻ

  • 規制 きせい

    QUY CHẾ

  • 規格 きかく

    QUY CÁCH

  • 親戚 しんせき

    THÂN THÍCH Bà con, họ hàng

  • 親密 しんみつ

    THÂN MẬT

  • 両親 りょうしん

    LƢỠNG THÂN Cha mẹ

  • 味覚 みかく

    VỊ GIÁC

  • 自覚 じかく

    TỰ GIÁC

  • 直覚 ちょっかく

    TRỰC GIÁC

  • 角度 かくど

    GIÁC ĐỘ Góc độ

  • 直角 ちょっかく

    TRỰC GIÁC Góc vuông

  • 多角 たかく

    ĐA GIÁC Đa giác, nhiều góc độ

  • 解答 かいとう

    GIẢI ĐÁP Trả lời, giải pháp

  • 理解 りかい

    LÝ GIẢI Hiểu, lĩnh hội

  • 解放 かいほう

    GIẢI PHÓNG

  • 接触 せっしょく

    TIẾP XÚC

  • 感触 かんしょく

    CẢM XÚC

  • 触覚 しょっかく

    XÚC GIÁC

  • 発言 はつげん

    PHÁT NGÔN Phát ngôn, đề nghị

  • 方言 ほうげん

    PHƢƠNG NGÔN Tiếng địa phƣơng

  • 宣言 せんげん

    TUYÊN NGÔN

  • 会計 かいけい

    HỘI KẾ Kế toán

  • 余計 よけい

    DƢ KẾ Dƣ, thừa

  • 時計 とけい

    THỜI KẾ Đồng hồ

  • 記憶 きおく

    KÝ ỨC

  • 記念 きねん

    KÝ NIỆM

  • 記入 きにゅう

    KÝ NHẬP Ghi vào, điền vào

  • 探訪 たんぼう

    THÁM PHỎNG Phóng sự điều tra

  • 訪問 ほうもん

    PHỎNG VẤN Thăm hỏi, viếng thăm

  • 免許 めんきょ

    MIỄN HỨA Giấy phép, cho phép

  • 許可 きょか

    HỨA KHẢ Chấp nhận, cho phép

  • 試合 しあい

    THÍ HỢP Cuộc thi đấu, trận đấu

  • 試食 ししょく

    THÍ THỰC Nếm thử

  • 入試 にゅうし

    NHẬP THÍ Thi tuyển

  • 話題 わだい

    THOẠI ĐỀ Chủ đề câu chuyện

  • 対話 たいわ

    ĐỐI THOẠI

  • 童話 どうわ

    ĐỒNG THOẠI Truyện đồng thoại

  • 語彙 ごい

    NGỮ VỰNG Từ vựng, ngôn từ

  • 口語 こうご

    KHẨU NGỮ

  • 標語 ひょうご

    TIÊU NGỮ Biểu ngữ

  • 仮説 かせつ

    GIẢ THUYẾT

  • 解説 かいせつ

    GIẢI THUYẾT Giải thích, diễn giải

  • 日課 にっか

    NHẬT KHÓA Công việc hàng ngày

  • 課税 かぜい

    KHÓA THUẾ Thuế khóa

  • 体調 たいちょう

    THỂ ĐIỀU Tình trạng cơ thể

  • 強調 きょうちょう

    CƢỜNG ĐIỀU Nhấn giọng

  • 調節 ちょうせつ

    ĐIỀU TIẾT

  • 講堂 こうどう

    GIẢNG ĐƢỜNG

  • 休講 きゅうこう

    HƢU GIẢNG Nghỉ dạy

  • 講演 こうえん

    GIẢNG DIỄN Giảng, phát biểu

  • 謝礼 しゃれい

    TẠ LỄ

  • 感謝 かんしゃ

    CẢM TẠ Cảm tạ, cảm ơn

  • 警告 けいこく

    CẢNH CÁO Cảnh cáo, khuyên răn

  • 警察 けいさつ

    CẢNH SÁT

  • 翻訳 ほんやく

    PHIÊN DỊCH Biên dịch

  • 抄訳 しょうやく

    SAO DỊCH Lƣợc dịch

  • 議論 ぎろん

    NGHỊ LUẬN Thảo luận, bàn luận

  • 討議 とうぎ

    THẢO NGHỊ Thảo luận

  • 議決 ぎけつ

    NGHỊ QUYẾT

  • 読書 どくしょ

    ĐỘC THƢ Đọc sách

  • 難読 なんどく

    NAN ĐỘC Khó đọc

  • 変更 へんこう

    BIẾN CANH Biến đổi, thay đổi

  • 大変 たいへん

    ĐẠI BIẾN Vất vả

  • 変化 へんか

    BIẾN HÓA Thay đổi

  • 納豆 なっとう

    NẠP ĐẬU Đậu nành lên men

  • 豆乳 とうにゅう

    ĐẬU NHŨ Sữa đậu nành

  • 予定 よてい

    DỰ ĐỊNH

  • 予約 よやく

    DỰ ƢỚC Đặt trƣớc

  • 予習 よしゅう

    DỰ TẬP Chuẩn bị bài

  • 負担 ふたん

    PHỤ ĐẢM Gánh vác

  • 勝負 しょうぶ

    THẮNG PHỤ Thắng thua