Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba14

kotoba14

Last update 

Items (100)

  • 賞品 しょうひん

    THƢỞNG PHẨM Phần thƣởng

  • 入賞 にゅうしょう

    NHẬP THƢỞNG Đƣợc thƣởng

  • 競売 きょうばい

    CẠNH MẠI Đấu giá

  • 特売 とくばい

    ĐẶC MẠI Bán hạ giá

  • 売店 ばいてん

    MẠI ĐIẾM Quầy bán hàng

  • 品質 ひんしつ

    PHẨM CHẤT Chất lƣợng

  • 物質 ぶっしつ

    VẬT CHẤT

  • 質素 しっそ

    CHẤT TỐ Giản dị

  • 依頼 いらい

    Ỷ LẠI Nhờ cậy, thỉnh cầu

  • 信頼 しんらい

    TÍN LẠI Tin cậy, tín nhiệm

  • 贈与 ぞうよ

    TẶNG DỮ Ban tặng

  • 寄贈 きぞう

    KÝ TẶNG Biếu tặng

  • 賛成 さんせい

    TÁN THÀNH Tán thành, đồng ý

  • 賞賛 しょうさん

    THƢỞNG TÁN Tán thƣởng, ca ngợi

  • 賛否 さんぴ

    TÁN PHỦ Tán thành và chống đối

  • 赤道 せきどう

    XÍCH ĐẠO

  • 赤飯 せきはん

    XÍCH PHẠN Cơm đỏ (đậu và mochi)

  • 競走 きょうそう

    CẠNH TẨU Cuộc chạy đua

  • 走路 そうろ

    TẨU LỘ Đƣờng đua

  • 起動 きどう

    KHỞI ĐỘNG

  • 起点 きてん

    KHỞI ĐIỂM Điểm xuất phát

  • 超越 ちょうえつ

    SIÊU VIỆT

  • 卓越 たくえつ

    TRÁC VIỆT Xuất sắc

  • 趣味 しゅみ

    THÚ VỊ Sở thích

  • 情趣 じょうしゅ

    TÌNH THÚ Tâm tính

  • 満足 まんぞく

    MÃN TÚC Thỏa mãn, hài lòng

  • 遠足 えんそく

    VIỄN TÚC Chuyến dã ngoại

  • 補足 ほそく

    BỔ TÚC Bổ sung

  • 駐車 ちゅうしゃ

    TRÚ XA Đậu xe

  • 車体 しゃたい

    XA THỂ Thân xe

  • 汽車 きしゃ

    KHÍ XA Tàu hỏa chạy bằng hơi nƣớc

  • 列車 れっしゃ

    LIỆT XA Tàu hỏa thông thƣờng

  • 軟派 なんぱ

    NHUYỄN PHÁI Tán tỉnh, cƣa cẩm

  • 軟水 なんすい

    NHUYỄN THỦY Nƣớc mềm

  • 柔軟 じゅうなん

    NHU NHUYỄN Mềm dẻo, linh hoạt

  • 軽傷 けいしょう

    KHINH THƢƠNG Vết thƣơng nhẹ

  • 軽視 けいし

    KHINH THỊ Coi thƣờng, xem nhẹ

  • 輸送 ゆそう

    THÂU TỐNG Chuyên chở, vận tải

  • 密輸 みつゆ

    MẬT THÂU Buôn lậu

  • 回転 かいてん

    HỒI CHUYỂN Xoay chuyển

  • 移転 いてん

    DI CHUYỂN

  • 転校 てんこう

    CHUYỂN HIỆU Chuyển trƣờng

  • 雄弁 ゆうべん

    HÙNG BIỆN

  • 弁償 べんしょう

    BIỆN THƢỜNG Bồi thƣờng

  • 弁護 べんご

    BIỆN HỘ

  • 辞任 じにん

    TỪ NHIỆM Từ chức

  • 辞典 じてん

    TỪ ĐIỂN

  • 世辞 せじ

    THẾ TỪ Tâng bốc, ca tụng

  • 農民 のうみん

    NÔNG DÂN

  • 農業 のうぎょう

    NÔNG NGHIỆP

  • 歓迎 かんげい

    HOAN NGHÊNH Hoan nghênh, chào mừng

  • 迎合 げいごう

    NGHÊNH HỢP Tâng bốc, nịnh nọt

  • 近似 きんじ

    CẬN TỰ Xấp xỉ, gần bằng

  • 近接 きんせつ

    CẬN TIẾP

  • 返答 へんとう

    PHẢN ĐÁP Hồi âm, trả lời

  • 返信 へんしん

    PHẢN TÍN Hồi đáp

  • 退職 たいしょく

    THOÁI CHỨC Nghỉ việc

  • 退屈 たいくつ

    THOÁI QUẬT Mệt mỏi, chán nản

  • 後退 こうたい

    HẬU THOÁI Suy thoái kinh tế

  • 郵送 ゆうそう

    BƢU TỐNG Thƣ từ

  • 放送 ほうそう

    PHÓNG TỐNG Phát sóng

  • 転送 てんそう

    CHUYỂN TỐNG Truyền đi

  • 中途 ちゅうと

    TRUNG ĐỒ Nửa chừng

  • 前途 ぜんと

    TIỀN ĐỒ

  • 通信 つうしん

    THÔNG TÍN Thông tin, truyền thông

  • 通知 つうち

    THÔNG TRI Thông báo

  • 普通 ふつう

    PHỔ THÔNG Bình thƣờng

  • 速度 そくど

    TỐC ĐỘ

  • 減速 げんそく

    GIẢM TỐC Giảm tốc độ

  • 早速 さっそく

    TẢO TỐC Ngay tức thì, không do dự

  • 創造 そうぞう

    SÁNG TẠO

  • 構造 こうぞう

    CẤU TẠO

  • 人造 じんぞう

    NHÂN TẠO

  • 関連 かんれん

    QUAN LIÊN Liên quan

  • 連休 れんきゅう

    LIÊN HƢU Kì nghỉ dài ngày

  • 翌週 よくしゅう

    DỰC CHU Tuần tới

  • 週末 しゅうまつ

    CHU MẠT Cuối tuần

  • 週刊 しゅうかん

    CHU SAN Tuần san

  • 促進 そくしん

    XÚC TIẾN Thúc đẩy, xúc tiến

  • 進展 しんてん

    TIẾN TRIỂN

  • 昇進 しょうしん

    THĂNG TIẾN Thăng tiến, thăng chức

  • 進化 しんか

    TIẾN HÓA

  • 運転 うんてん

    VẬN CHUYỂN Vận hành (máy móc), lái xe

  • 運賃 うんちん

    VẬN NHẪM Cƣớc vận chuyển

  • 幸運 こううん

    HẠNH VẬN May mắn, vận may

  • 海運 かいうん

    HẢI VẬN Vận tải biển

  • 過去 かこ

    QUÁ KHỨ

  • 経過 けいか

    KINH QUÁ Trải qua, trôi qua

  • 通過 つうか

    THÔNG QUÁ Vƣợt qua, đi qua

  • 過労 かろう

    QUÁ LAO Làm việc quá sức

  • 鉄道 てつどう

    THIẾT ĐẠO Đƣờng ray

  • 道徳 どうとく

    ĐẠO ĐỨC

  • 歩道 ほどう

    BỘ ĐẠO Lề đƣờng, vỉa hè

  • 配達 はいたつ

    PHỐI ĐẠT Đƣa cho, phân phát

  • 達成 たっせい

    ĐẠT THÀNH Đạt đƣợc

  • 速達 そくたつ

    TỐC ĐẠT Chuyển phát nhanh

  • 違反 いはん

    VI PHẢN

  • 相違 そうい

    TƢƠNG VI Khác nhau, chênh lệch

  • 違法 いほう

    VI PHÁP Vi phạm pháp luật

  • 遠視 えんし

    VIỄN THỊ