Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba15

kotoba15

Last update 

Items (98)

  • 永遠 えいえん

    VĨNH VIỄN

  • 遠慮 えんりょ

    VIỄN LỰ Ngần ngại

  • 遅延 ちえん

    TRÌ DUYÊN Trì hoãn

  • 遅刻 ちこく

    TRÌ KHẮC Đến trễ

  • 当選 とうせん

    ĐƢƠNG TUYỂN Trứng cử, trúng giải

  • 選択 せんたく

    TUYỂN TRẠCH Lựa chọn, tuyển lựa

  • 選挙 せんきょ

    TUYỂN CỬ Tuyển cử, bầu cử

  • 近辺 きんぺん

    CẬN BIÊN Vùng phụ cận

  • 周辺 しゅうへん

    CHU BIÊN Vùng xung quanh

  • 部品 ぶひん

    BỘ PHẨM Linh kiện, phụ tùng

  • 部落 ぶらく

    BỘ LẠC

  • 郵便 ゆうびん

    BƢU TIỆN Thƣ từ, dịch vụ bƣu điện

  • 郵税 ゆうぜい

    BƢU THUẾ Bƣu phí

  • 都会 とかい

    ĐÔ HỘI Thành thị

  • 首都 しゅと

    THỦ ĐÔ

  • 都心 としん

    ĐÔ TÂM Trung tâm thành phố

  • 配布 はいふ

    PHỐI BỐ Phân phát, cung cấp

  • 年配 ねんぱい

    NIÊN PHỐI Có tuổi

  • 支配 しはい

    CHI PHỐI Chi phối, ảnh hƣởng

  • 医術 いじゅつ

    Y THUẬT

  • 医薬 いやく

    Y DƢỢC

  • 医者 いしゃ

    Y GIẢ Bác sĩ

  • 重視 じゅうし

    TRỌNG THỊ Coi trọng

  • 重複 じゅうふく

    TRỌNG PHỨC Lặp lại

  • 慎重 しんちょう

    THẬN TRỌNG

  • 体重 たいじゅう

    THỂ TRỌNG Thể trọng, trọng lƣợng cơ thể

  • 野菜 やさい

    DÃ THÁI Rau

  • 野生 やせい

    DÃ SINH Hoang dã

  • 視野 しや

    THỊ DÃ Tầm mắt, tầm nhìn

  • 分野 ぶんや

    PHÂN DÃ Lĩnh vực

  • 重量 じゅうりょう

    TRỌNG LƢỢNG Trọng lƣợng, sức nặng

  • 雨量 うりょう

    VŨ TRỌNG Lƣợng mƣa

  • 容量 ようりょう

    DUNG LƢỢNG

  • 借金 しゃっきん

    TÁ KIM Tiền nợ

  • 合金 ごうきん

    HỢP KIM

  • 基金 ききん

    CƠ KIM Quỹ

  • 金額 きんがく

    KIM NGẠCH Số tiền, kim ngạch

  • 鉛筆 えんぴつ

    DUYÊN BÚT Bút chì

  • 亜鉛 あえん

    Á DUYÊN Kẽm

  • 鉛毒 えんどく

    DUYÊN ĐỘC Nhiễm độc chì

  • 銀行 ぎんこう

    NGÂN HÀNG Ngân hàng, nhà băng, kho bạc

  • 水銀 すうぎん

    THỦY NGÂN

  • 銀河 ぎんが

    NGÂN HÀ

  • 長針 ちょうしん

    TRƢỜNG CHÂM Kim dài (đồng hồ)

  • 延長 えんちょう

    DUYÊN TRƢỜNG Kéo dài

  • 成長 せいちょう

    THÀNH TRƢỞNG Trƣởng thành

  • 長期 ちょうき

    TRƢỜNG KÌ Thời gian dài, dài hạn

  • 水門 すいもん

    THỦY MÔN Cống rãnh

  • 正門 せいもん

    CHÍNH MÔN Cổng chính

  • 入門 にゅうもん

    NHẬP MÔN

  • 門歯 もんし

    MÔN XỈ Răng cửa

  • 閉店 へいてん

    BẾ ĐIẾM Đóng cửa hàng

  • 閉会 へいかい

    BẾ HỘI Bế mạc hội nghị

  • 開閉 かいへい

    KHAI BẾ Đóng và mở

  • 開花 かいか

    KHAI HOA Nở hoa

  • 開発 かいはつ

    KHAI PHÁT Phát triển

  • 開封 かいふう

    KHAI PHONG Mở thƣ

  • 展開 てんかい

    TRIỂN KHAI

  • 間接 かんせつ

    GIAN TIẾP

  • 民間 みんかん

    DÂN GIAN Tƣ nhân

  • 空間 くうかん

    KHÔNG GIAN Chỗ trống

  • 税関 ぜいかん

    THUẾ QUAN Thuế quan

  • 相関 そうかん

    TƢƠNG QUAN

  • 機関 きかん

    CƠ QUAN

  • 分離 ぶんり

    PHÂN LY Ngăn cách, tách rời

  • 距離 きょり

    CỰ LY

  • 離陸 りりく

    LY LỤC Cất cánh

  • 困難 こんなん

    KHỐN NẠN Khó khăn, vất vả

  • 海難 かいなん

    HẢI NẠN Đắm tàu, chìm tàu

  • 非難 ひなん

    PHI NẠN Trách móc, đổ lỗi

  • 梅雤 ばいう

    MAI VŨ Mùa mưa

  • 微雤 びう

    VI VŨ Mưa phùn

  • 電球 でんきゅう

    ĐIỆN CẦU Bóng đèn tròn

  • 電卓 でんたく

    ĐIỆN TRÁC Máy tính

  • 停電 ていでん

    ĐÌNH ĐIỆN Cúp điện

  • 電源 でんげん

    ĐIỆN NGUYÊN Nguồn điện

  • 震災 しんさい

    CHẤN TAI Tai nạn động đất

  • 震動 しんどう

    CHẤN ĐỘNG

  • 地震 じしん

    ĐỊA CHẤN Động đất

  • 静脈 じょうみゃく

    TĨNH MẠCH

  • 冷静 れいせい

    LÃNH TĨNH Điềm tĩnh

  • 平静 へいせい

    BÌNH TĨNH Bình tĩnh, trấn tỉnh

  • 静養 せいよう

    TĨNH DƯỠNG Tĩnh dưỡng, nghỉ dưỡng

  • 非常 ひじょう

    PHI THƯỜNG Phi thường, cực kỳ, khẩn cấp

  • 非礼 ひれい

    PHI LỄ Vô lễ, thất lễ

  • 裏面 りめん

    LÝ DIỆN Mặt trái

  • 表面 ひょうめん

    BIỂU DIỆN Bề mặt

  • 画面 がめん

    HỌA DIỆN Màn hình

  • 面会 めんかい

    DIỆN HỘI Gặp gỡ

  • 面接 めんせつ

    DIỆN TIẾP Phỏng vấn

  • 音声 おんせい

    ÂM THANH

  • 発音 はつおん

    PHÁT ÂM

  • 長音 ちょうおん

    TRƯỜNG ÂM

  • 口頭 こうとう

    KHẨU ĐẦU Thi nói, lời nói

  • 頭皮 とうひ

    ĐẦU BÌ Da đầu

  • 先頭 せんとう

    TIÊN ĐẦU Dẫn đầu, tiên phong

  • 表題 ひょうだい

    BIỂU ĐỀ Tiêu đề

  • 課題 かだい

    KHÓA ĐỀ