Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1-GOI 1

N1-GOI 1

Last update 

duytrieu, duytrieuftu, goi

Items (50)

  • ちゅうけい - phát sóng

    1. 中継

  • ちゅうしょう - sự vu cáo, vu khống

    2. 中傷

  • ちゅうだん - sự gián đoạn, đình trệ

    3. 中断

  • ちゅうどく - đầu độc

    4. 中毒

  • ちゅうふく - nửa đường lên núi

    5. 中腹

  • ちゅうい - trung gian, ở giữa

    6. 中位

  • めいちゅう - truúng mục tiêu, chính xác

    7. 命中

  • いちにちじゅう - cả ngày

    8. 一日中

  • まちじゅう - suốt cả phố

    9. 町中

  • なかほど - ở giữa

    10. 中程

  • とだえる - ngưng, dừng

    11. 途絶える

  • とじょう - đang trên đường, giữa chừng

    12. 途上

  • きと - trên đường về nhà

    13. 帰途

  • ぜんと - tiền đồ, tương lai

    14. 前途

  • はんげん - giảm một nửa

    15. 半減

  • はんぱ - chưa xong, chưa đầy đủ

    16. 半端

  • せっぱん - chia làm đôi

    17. 折半

  • たんしょ - lúc bắt đầu, ban đầu

    18. 端緒

  • たんせい - tốt, đẹp, cao quý

    19. 端正

  • たんまつ - đaầu cuối

    20. 端末

  • きょくたん - cực đoan

    21. 極端

  • せんたん - tối tân

    22. 先端

  • はし・はじ - đầu cuối, điểm cuối

    23. 端

  • はた - góc, cạnh, điểm cuối

    24. 端

  • にんたい - nhẫn nại

    25. 忍耐

  • ざんにん - tàn ác, hung bạo

    26. 残忍

  • しのぶ - chiịu đựng, cam chịu

    27. 忍ぶ

  • たいきゅう - bền, chịu đựng tốt

    28. 耐久

  • たいすい - chống nước

    29. 耐水

  • たいか - chống lửa

    30. 耐火

  • たえる - chịu đựng

    31. 耐える

  • てぎわ - suự khéo léo (cư xử)

    32. 手際

  • しゅげい - handicrafts

    33. 手芸

  • めいしゅ - expert, chuyên gia

    34. 名手

  • こうてきしゅ - đối thủ giỏi

    35. 好敵手

  • てがかり - đầu mối, mạch

    36. 手掛かり

  • てがる - dễ dàng, thoải mái, đơn giản

    37. 手軽

  • てじゅん - quá trình, thủ tục

    38. 手順

  • てじょう - còng tay

    39. 手錠

  • てはい - sắp xếp, chuẩn bị

    40. 手配

  • てはず - sắp xếp, kế hoạch

    41. 手筈

  • てびき - hướng dẫn, chỉ đạo, guide

    42. 手引き

  • てほん - mẫu, hình mẫu, ví dụ

    43. 手本

  • てわけ - phân chia công việc

    44. 手分け

  • はなして - người nói

    45. 話し手

  • ききて - người nghe

    46. 聞き手

  • さいげん - giới hạn

    47. 際限

  • まどぎわ - ở cạnh cửa sổ

    48. 窓際

  • しれん - sự thử thách, gian nan

    49. 試練

  • せんれん - tiển luyện, làm cho hoàn hảo

    50. 洗練