Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1-GOI 2

N1-GOI 2

Last update 

duytrieu, duytrieuftu, goi

Items (50)

  • じゅくれん - khéo léo và đầy kinh nghiệm

    1. 熟練

  • ねる - nhào nặn, đánh bóng

    2. 練る

  • はてしない - vô hạn, vô tận

    3. 果てしない

  • びんぼう - nghèo khó

    4. 貧乏

  • ひんけつ - thiếu máu

    5. 貧血

  • ひんこん - bần hàn, nghèo

    6. 貧困

  • ごくひん - bần cùng, cực nghèo

    7. 極貧

  • きゅうぼう - bần cùng, nghèo nàn

    8. 窮乏

  • けつぼう - sự thiếu hụt, nghèo nàn

    9. 欠乏

  • とぼしい - hiếm, ít, nghèo

    10. 乏しい

  • かじつ - trái cây, thành quả

    11. 果実

  • ぎゃくこうか - phản tác dụng

    12. 逆効果

  • せいか - thành quả

    13. 成果

  • いんが - nguyên nhân và kết quả

    14. 因果

  • はて - giới hạn, đầu mút

    15. 果て

  • せっちゅう - thỏa hiệp, hài hòa các bên

    16. 折衷

  • せっかく - với nhiều cố gắng, nỗ lực, gian khổ

    17. 折角

  • こっせつ - gãy xương

    18. 骨折

  • うせつ - quay sang phải

    19. 右折

  • させつ - quay sang trái

    20. 左折

  • ざせつ - thất vọng, ngã lòng, chán nản

    21. 挫折

  • おれる - gập gãy

    22. 折れる

  • ふもと - chân núi

    23. 麓

  • さんろく - chân núi

    24. 山麓

  • もよおす - tổ chức

    25. 催す

  • つつしむ - kiêng, tránh xa

    26. 慎む

  • しんちょう - sự thận trọng

    27. 慎重

  • きんしん - quản thúc, không cho làm

    28. 謹慎

  • さいそく - dđòi hỏi, yêu cầu

    29. 催促

  • さいみんじゅつ - thuật thôi miên

    30. 催眠術

  • かいさい - tổ chức

    31. 開催

  • しゅさい - chủ trì, tài trợ

    32. 主催

  • ちゅうしん - thâm tâm

    33. 衷心

  • ひょうりゅう - trôi dạt

    34. 漂流

  • むのう - thiếu khả năng, không hiệu quả

    35. 無能

  • むやみ - coi thường, khinh suất

    36. 無闇

  • むよう - vô ích, vô dụng

    37. 無用

  • むろん - tự nhiên, vốn có, tất nhiên

    38. 無論

  • かいむ - không có, không tồn tại

    39. 皆無

  • ぶあいそう - khó gần, khó chan hòa

    40. 無愛想

  • ぶなん - an toàn, không nguy hiểm

    41. 無難

  • ぶれい - vô lễ

    42. 無礼

  • かくぜつ - coô lập, cách ly

    43. 隔絶

  • かくり - cô lập, cách ly

    44. 隔離

  • えんかく - xa cách, chia cách

    45. 遠隔

  • ぎぞう - giả, không thật

    46. 偽造

  • もくぞう - làm từ gỗ

    47. 木造

  • さくせん - chiến thuật

    48. 作戦

  • しさく - sản phẩm dùng thử

    49. 試作

  • とうさく - đạo văn

    50. 盗作