Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1-GOI3

N1-GOI3

Last update 

duytrieu, duytrieuftu, goi

Items (50)

  • さよう - tác dụng, hiệu quả

    1. 作用

  • ほっさ - cơn đau (tim)

    2. 発作

  • こうそく - sự hạn chế, giới hạn lại

    3. 拘束

  • けっそく - sự hợp nhất

    4. 結束

  • たばねる - buộc lại

    5. 束ねる

  • つかのま - trong khoảng thời gian ngắn

    6. 束の間

  • じゅばく - lời thần chú, lời nguyền

    7. 呪縛

  • しぼる - bóp vắt, giới hạn

    8. 絞る

  • へだてる - chia cách, chia

    9. 隔てる

  • みえ - trưng bày, khoe khoang

    10. 見栄

  • せいそう - mặc đồ sang trọng

    11. 盛装

  • ぜんせい - đỉnh sự nghiệp

    12. 全盛

  • りゅうせい - thịnh vượng, phát đạt

    13. 隆盛

  • けんしき - ý kiến, quan điểm, đánh giá

    14. 見識

  • かいけん - cuộc gặp, phỏng vấn

    15. 会見

  • がいけん - vẻ ben ngoài

    16. 外見

  • ひっけん - đáng đến thăm, phải đến

    17. 必見

  • さかる - thịnh vượng, phát triển

    18. 盛る

  • こうえい - vinh dự

    19. 光栄

  • はんえい - sự thiịnh vượng, phát triển

    20. 繁栄

  • - haát thầm

    21. ちずきむ

  • さえずる  - (chim) hót

    22. さえずる

  • ばら まく  - gieo rắc, rải

    23. ばら撒く

  • とちゅう けいか  - quá trình đang làm (dự án)

    24. 途中経過

  • カムバック する  - phục hồi, quay lại

    25. カムバックする

  • びょうしゃ  - miêu tả, lột tả

    26. 描写

  • そびょう  - bản vẽ phác thảo

    27. 素描

  • しゃせい  - vẽ chân dung

    28. 写生

  • えいしゃ  - sự phóng, chiếu (slide)

    29. 映写

  • ししゃ かい  - buổi chiếu thử

    30. 試写会

  • ねたむ  - ganh tỵ

    31. 妬む

  • しっと  - sự ganh tỵ

    32. 嫉妬

  • たいき  - tư thế sẵn sàng, stand by

    33. 待機

  • せったい  - tiếp tân, tiếp đãi

    34. 接待

  • まちどおしい  - thứ gì đó mà bạn không thể chờ

    35. 待ち遠しい

  • まちあわせ  - chờ hẹn gặp

    36. 待ち合わせ

  • まちのぞむ  - mong chờ, mong ngón

    37. 待ち望む

  • そうぐう  - gaặp gỡ, bắt gặp, chạm trán

    38. 遭遇

  • ゆうぐう  - ưu đãi, đãi ngộ tốt

    39. 優遇

  • きぐう  - kì lạ, trùng hợp

    40. 奇遇

  • うちわけ  - liệt kê các mục

    41. 内訳

  • ないしょ  - tuyệt mật, bí mật

    42. 内緒

  • ないしん  - con người thật

    43. 内心

  • ないぞう  - nội tạng

    44. 内臓

  • ないらん  - nội chiến

    45. 内乱

  • ないりく  - trong đất liền

    46. 内陸

  • うちがわ  - phần bên trong

    47. 内側

  • いやく  - dịch theo ý mình

    48. 意訳

  • えいやく  - dịch tiếng anh

    49. 英訳

  • わやく  - dịch sang tiếng Nhật

    50. 和訳