Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1-GOI4

N1-GOI4

Last update 

duytrieu, duytrieuftu, goi

Items (50)

  • しょき - thời kì đầu

    1. 初期

  • ぜんき - phần đầu ki

    2. 前期

  • まっき - phần sau kì

    3. 末期

  • さいご - lời nói trước khi chết

    4. 最期

  • てきちゅう - trúng mục tiêu, đoán trúng

    5. 的中

  • てきかく - chính xác

    6. 的確

  • ちてき - thuộc về trí tuệ

    7. 知的

  • ひょうてき - mục tiêu

    8. 標的

  • ひかえる - kiêng

    9. 控える

  • こうじょ - khấu trừ

    10. 控除

  • かっきてき - có tính cách mạng

    11. 画期的

  • がぞう - hình ảnh trên màn ảnh

    12. 画像

  • がしつ - chất lượng hình ảnh

    13. 画質

  • どうが - video

    14. 動画

  • ようが - phim Âu Mỹ

    15. 洋画

  • かくさく - lên kế hoạch

    16. 画策

  • かくすう - số nét vẽ (kí tự)

    17. 画数

  • きかく - kế hoạch

    18. 企画

  • くかく - vùng, quận

    19. 区画

  • きじつ - ngày

    20. 期日

  • ざんりゅう - tàn lưu, còn lại

    21. 残留

  • じょうりゅう - ngưng tụ còn lại

    22. 蒸留

  • ほりゅう - bảo lưu

    23. 保留

  • ろうすい - già suy yếu

    24. 老衰

  • ろうきゅう か - lão hóa

    25. 老朽化

  • けいろう - kiính lão

    26. 敬老

  • あてな - dđịa chỉ

    27. 宛名

  • めいさん - sản vật

    28. 名産

  • めいぼ - danh sách

    29. 名簿

  • ほんみょう - tên thật

    30. 本名

  • あだな - nickname

    31. あだ名

  • なごり - tàn niệm, kí ức buồn

    32. 名残

  • らくせん - thua cuộc tuyển chọn

    33. 落選

  • らっか - rơi

    34. 落下

  • しゅうらく - cộng đồng, làng

    35. 集落

  • だつらく - maất, thua, thất bại

    36. 脱落

  • たずさえる - mang đi, mang theo

    37. 携える

  • れんけい - cộng tác, phối hợp

    38. 連携

  • たずさわる - tham gia, tham dự

    39. 携わる

  • ほっそく - bắt đầu

    40. 発足

  • しょうもう - làm mệt, làm kiệt sức

    41. 消耗

  • はついく - phát triển

    42. 発育

  • はつが - mầm cây

    43. 発芽

  • はっくつ - di tản

    44. 発掘

  • はつげん - nêu ý kiến

    45. 発言

  • かいはつ - phát triển

    46. 開発

  • かっぱつ - hoạt bát

    47. 活発

  • しはつ - ga xuất phát

    48. 始発

  • じはつ てき - có tính tự phát

    49. 自発的

  • はんぱつ - nổi loạn, chống đối

    50. 反発