Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1-GOI 5

N1-GOI 5

Last update 

duytrieu, duytrieuftu, goi

Items (50)

  • ほっきにん  - người đề xuất, người khởi xướng

    1. 発起人

  • ほっさ  - phát bệnh

    2. 発作

  • ほそく  - bổ sung, phụ thêm

    3. 補足

  • あしあと  - vết chân

    4. 足跡

  • あしおと  - tiếng bước chân

    5. 足音

  • かけあし  - chạy

    6. 駆け足

  • しんしんこうじゃく  - lo lắng, bồn chồn

    7. 心神耗弱

  • しょうきょ  - xóa bỏ

    8. 消去

  • しょうそく  - tin tức

    9. 消息

  • しょうめつ  - biến mất, tuyệt chủng

    10. 消滅

  • かんげき  - loỗ hổng, kẽ hở

    11. 間隙

  • したわ れる  - kính yêu, quý mến

    12. 慕われる

  • しぼ  - sự mong mỏi, ước ao

    13. 思慕

  • ぼじょう  - tình cảm, mong mỏi

    14. 慕情

  • かんかく  - khoảng cách

    15. 間隔

  • かんしょく  - ăn giữa các bữa

    16. 間食

  • みんかん  - tư, không phải của nhà nước

    17. 民間

  • せけん  - thế gian, thế giới

    18. 世間

  • まどり  - layout, sắp xếp phòng

    19. 間取り

  • じすい  - tưự nấu ăn

    20. 自炊

  • じこう  - mục, điều

    21. 事項

  • そし  - cản trở, ngăn trở

    22. 阻止

  • そがい  - ngăn trở, cản trở

    23. 阻害

  • まんびょう  - các loại bệnh

    24. 万病

  • きょまん  - lượng lớn

    25. 巨万

  • ばんのう  - vạn năng

    26. 万能

  • ばんこく  - các nước

    27. 万国

  • じんたい  - cơ thể con người

    28. 人体

  • じんみん  - nhân dân

    29. 人民

  • こじん  - người đã chết

    30. 個人

  • にんじょう  - sự cảm thông, thấu cảm

    31. 人情

  • しょうにん  - nhân chứng

    32. 証人

  • ひとがら  - tính cách

    33. 人柄

  • ひとかげ  - daáng người

    34. 人影

  • ひとじち  - con tin

    35. 人質

  • ひとめ  - sự theo dõi công luận

    36. 人目

  • しょうだく  - chấp thuận, chấp nhận

    37. 承諾

  • かんぼつ  - sự lún xuống, sập

    38. 陥没

  • かいだく  - sẵn sàng chấp thuận

    39. 快諾

  • じゅだく  - nhận, chấp nhận

    40. 受諾

  • しょうち  - đồng ý, ưng thuận

    41. 承知

  • うけたまわる  - nghe theo, chấp thuận

    42. 承る

  • おとしいれる  - gaài bẫy, đánh bẫy

    43. 陥れる

  • へいがい  - gây chướng ngại

    44. 弊害

  • なさけぶかい  - thương cảm, thương xót

    45. 情け深い

  • ふぜい  - thanh lịch, tao nhã

    46. 風情

  • ふうこう  - hướng gió

    47. 風向

  • かざぐるま  - coối xay gió

    48. 風車

  • ふうしゅう  - phong tục

    49. 風習

  • ふうぞく  - phong tục tập quán

    50. 風俗