Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1-GOI 6

N1-GOI 6

Last update 

duytrieu, duytrieuftu, goi

Items (50)

  • ふうど - khí hậu, phong thổ

    1. 風土

  • ぼうふう - gió mạnh

    2. 暴風

  • ふうう - mưa gió

    3. 風雨

  • ようふう - phong cách nước ngoài

    4. 洋風

  • かざむき - hướng gió

    5. 風向き

  • どうじょう - đồng cảm

    6. 同情

  • じつじょう - sự thật

    7. 実情

  • ねつじょう - nhiệt tâm, nhuệ khí

    8. 熱情

  • むせん - khoông dây

    9. 無線

  • むぞうさ - đơn giản, không cầu kì

    10. 無造作

  • ぼうがい - cản trở, ngăn cản

    11. 妨害

  • ひへい - kiệt sức, kiệt quệ

    12. 疲弊

  • むねん - chán nản, buồn chán

    13. 無念

  • むのう - vô năng, không được việc

    14. 無能

  • むやみ - không thận trọng

    15. 無闇

  • むよう - không cần thiết

    16. 無用

  • むろん - tất nhiên

    17. 無論

  • あっせん - sự điều đình, dàn xếp

    18. 斡旋

  • たんがん - khẩn cầu, khẩn nài

    19. 嘆願

  • かんたん - bất ngờ, ngạc nhiên

    20. 感嘆

  • ひたん - nỗi buồn, sầu khổ

    21. 悲嘆

  • なげかわしい - đáng xấu hổ

    22. 嘆かわしい

  • なげく - đau lòng, thương tiếc

    23. 嘆く

  • ひそむ - ẩn dấu

    24. 潜む

  • かいむ - sự không có, không tồn tại

    25. 皆無

  • ぶなん - an toàn

    26. 無難

  • ちゃのま - phòng khách

    27. 茶の間

  • ちゃのゆ - tiệc trà

    28. 茶の湯

  • きっさ - uống trà, quán cà phê

    29. 喫茶

  • せんすい - laặn

    30. 泉水

  • せんにゅう - lẩn vào (nơi nào)

    31. 潜入

  • せんかい - quay vòng

    32. 旋回

  • せんりつ - giai điệu, nhịp điệu

    33. 旋律

  • がいせん - khải hoàn

    34. 凱旋

  • だくりゅう - dòng bùn

    35. 濁流

  • こんだく - lầy lội, thành bùn

    36. 混濁

  • じょうじゅ - sự hoàn thành, làm xong

    37. 成就

  • じょうぶつ - thăng thiên, chết

    38. 成仏

  • おうへい - kiêu ngạo

    39. 横柄

  • せいねん - năm thành niên

    40. 成年

  • しゅうにん - nhậm chức

    41. 就任

  • きふく - nhấp nhô, lên xuống

    42. 起伏

  • きげん - khởi nguồn

    43. 起源

  • きてん - khởi điểm

    44. 起点

  • さいき - quay lại (làm việc)

    45. 再起

  • りゅうき - trồi ra, lồi ra

    46. 隆起

  • ふくせん - sửa soạn, chuẩn bị

    47. 伏線

  • ふくへい - phục binh

    48. 伏兵

  • ごうぶく - đầu hàng

    49. 降伏

  • ふせる - nằm xuống

    50. 伏せる