Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1-GOI 7-tl

N1-GOI 7-tl

Last update 

duytrieu, goi

Items (50)

  • Sốt hết cả ruột

    1. いらいら

  • Nôn nao, buồn nôn

    2. むかむか

  • Chán ngấy đến tận cổ

    3. うんざり

  • Say sưa (nhìn, nghe…)

    4. うっとり

  • Hồi hộp gay cấn

    5. どきどき

  • Hào hứng

    6. わくわく

  • Nghẹt thở, thót tim

    7. はらはら

  • Run như cầy sấy

    8. ぞくぞく

  • Phù may quá

    9. ほっと

  • Sảng khoái, nhẹ cả người

    10. すっきり

  • Thất vọng tràn trề

    11. がっかり

  • Giật cả mình

    12. はっと

  • Thót cả tim, sợ hết hồn

    13. ぎょっと

  • Mừng rỡ

    14. うきうき

  • Hớn hở

    15. いそいそ

  • Sốt ruột đi đi lại lại

    16. そわそわ

  • Run rẩy thiếu tự tin

    17. おどおど

  • Lo lắng sợ sệt

    18. びくびく

  • Bối rối vô cùng

    19. おろおろ

  • Đờ đẫn thơ thẩn

    20. まごまご

  • Phải làm ngay

    21. あたふた

  • Day dứt mãi

    22. くよくよ

  • Nói lắp bắp vì ngượng

    23. もじもじ

  • Buồn thỉu buồn thiu

    24. しょんぼり

  • Lơ đễnh

    25. ぼんやり

  • Cười tươi rạng rỡ

    26. にこにこ

  • Tảng lờ, phớt lờ

    27. けろりと

  • (Tuổi già) sung sức

    28. ぴんぴん

  • Uể oải, chậm rãi

    29. だらだら

  • Do dự, đắn đo

    30. ぐずぐず

  • Đi tha thẩn

    31. うろうろ

  • Loạng choạng

    32. よろよろ

  • Ngủ gà ngủ gật

    33. うとうと

  • Đói sôi cả (bụng)

    34. ぺこぺこ

  • Khát khô cả họng

    35. からから

  • Say xẩm mặt mày, chóng mặt

    36. ふらふら

  • Bải hoải cả người

    37. くたくた

  • Lỏng lẻo (cơ, xương..)

    38. がくがく

  • (Đầu) đau như búa bổ

    39. がんがん

  • Đau như kim chích

    40. ちくちく

  • Bỏng rát

    41. ひりひり

  • Đau nhoi nhói

    42. ずきずき

  • (Nhìn) chằm chằm

    43. じっと

  • (Nhìn) chòng chọc, săm soi

    44. じろじろ

  • (Nói) nhanh, lưu loát

    45. ぺらぺら

  • (Đọc) trôi chảy

    46. すらすら

  • (Nói) bất mãn, lẩm bẩm

    47. ぶうぶう

  • (Ngủ) say như chết

    48. ぐっすり

  • (Chạy, quay) vù vù

    49. ぐるぐる

  • (Cười) nắc nẻ

    50. げらげら