Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N1-GOI 8tl

N1-GOI 8tl

Last update 

duytrieu

Items (50)

  • 1. (Run) như lẩy bẩy

    ぶるぶる

  • 2. Ra sức (kì, cọ…)

    ごしごし

  • 3. Ngay lập tức

    さっさと

  • 4. Nhanh thoăn thoắt

    さっと

  • 5. Miệt mài, chăm chỉ

    せっせと

  • 6. Một ít

    こつこつ

  • 7. Nhanh gọn hiệu quả

    てきぱき

  • 8. Dứt khoát, nhất quyết (nghỉ việc, từ

    きっぱり

  • 9. (Làm) đúng yêu cầu

    ちゃんと

  • 10. Chặt, chắc chắn

    しっかり

  • 11. Rõ ràng

    はっきり

  • 12. Tận dụng, tranh thủ

    ちゃっかり

  • 13. Lướt nhanh

    ざっと

  • 14. Lén lút, bí mật

    こっそり

  • 15. Khẽ khàng, nhẹ nhàng

    そっと

  • 16. Đãng trí

    うっかり

  • 17. Chậm như rùa

    のろのろ

  • 18. Nhiều vào

    どんどん

  • 19. Vù vù, vèo một cái

    ぐんぐん

  • 20. (Lớn) nhanh như thổi

    めきめき

  • 21. Bắt đầu dần dần

    ぼつぼつ

  • 22. Bất chợt ào ào (tới)

    どっと

  • 23. Cười khúc khích

    くすくす

  • 24. Cười nắc nẻ

    げらげら

  • 25. Cười tươi

    にこにこ

  • 26. Cười đểu, cười mỉa mai

    にやにや

  • 27. ハハハ Cười lớn

    アハハ,

  • 28. Ngủ gà ngủ gật

    うとうと

  • 29. Ngủ ngáy

    ぐうぐう

  • 30. Ngủ say

    ぐっすり

  • 31. Ngủ ngoan hiền

    すやすや

  • 32. Khóc oang oang

    えーんえーん

  • 33. Khóc hu hu

    おいおい

  • 34. Khóc thút thít

    しくしく

  • 35. Khóc ri rỉ

    めそめそ

  • 36. Lấp lánh

    きらきら

  • 37. Óng ánh

    ぴかぴか

  • 38. Lách cách, lạch cạch

    がたがた

  • 39. Rung lắc (động đất, di chuyển…)

    ぐらぐら

  • 40. Rung rinh, lay động

    ゆらゆら

  • 41. (Chảy) tồ tồ

    ちょろちょろ

  • 42. (Chảy) ròng ròng

    たらたら

  • 43. (Chảy) tong tỏng

    ぽたぽた

  • 44. (Chảy) giàn giụa

    ぽろぽろ

  • 45. (Rơi) tí tách

    ぱらぱら

  • 46. (Kêu) răng rắc

    ぽきぽき

  • 47. (Mưa) rào, (chảy) ào ào

    ざあざあ

  • 48. Xé toạc

    びりびり

  • 49. (Sấm…) ầm ầm

    ごろごろ

  • 50. (Béo) ú, (sôi, sủi bọt) lốp bốp

    ぶくぶく