Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
1945 kanji 601-700

1945 kanji 601-700

Last update 

Items (100)

  • chướng chướng ngại shoo

  • tả bên trái, tả hữu, cánh tả sa

  • mẫu mẹ, phụ mẫu, mẫu thân bo

  • hiểm nguy hiểm, mạo hiểm, hiểm ác ken

  • kích kích động, kích thích, kích hoạt geki

  • trích hái, trích yếu teki

  • ương trung ương oo

  • phê phê bình, phê phán hi

  • tọa chỗ ngồi, tọa đàm, tọa độ za

  • biện hùng biện, biện luận ben

  • thôi tổ chức, khai thôi, thôi thúc sai

  • nhi nhi đồng, hài nhi ji, ni

  • giang trường giang, giang hồ koo

  • cấp cung cấp, cấp phát kyuu

  • cụ công cụ, dụng cụ gu

  • sát sát hại, sát nhân satsu, sai, setsu

  • phi bay, phi công, phi hành hi

  • tốc tốc độ, tăng tốc soku

  • ba sóng, phong ba ha

  • giai giai cấp, giai tầng kai

  • hữu bạn hữu, hữu hảo yuu

  • khổ khổ cực, cùng khổ ku

  • phúc bề ngang fuku

  • kịch kịch bản, vở kịch, kịch tính geki

  • ti, tư công ti, tư lệnh shi

  • chu chu vi, chu biên shuu

  • tẩu chạy soo

  • vị vị thành niên, vị lai mi

  • khuếch khuếch đại kaku

  • chu tuần shuu

  • tùng phục tùng, tùy tùng, tòng thuận juu, shoo, ju

  • thải hái, thải dụng sai

  • phủ phủ định, phủ quyết hi

  • chức dệt shoku, shiki

  • vũ vũ điệu, khiêu vũ bu

  • tả miêu tả sha

  • bạt rút ra batsu

  • sắc màu sắc, sắc dục shoku, shiki

  • liệu trị liệu ryoo

  • đột đột phá, đột nhiên totsu

  • dư thặng dư, dư dật yo

  • hỏa lửa ka

  • việt vượt qua, việt vị etsu

  • công tấn công, công kích koo

  • lịch lí lịch, lịch sử, kinh lịch reki

  • hoàn hoàn thành, hoàn toàn kan

  • phá phá hoại, tàn phá ha

  • hưu hưu trí, hưu nhàn kyuu

  • thuyền thuyền sen

  • nguy nguy hiểm, nguy cơ ki

  • trái nợ, quốc trái, công trái sai

  • hàng hàng không, hàng hải koo

  • lãnh lạnh, lãnh đạm rei

  • phế tàn phế, hoang phế hai

  • minh đồng minh, gia minh mei

  • khố kho, xa khố, kim khố ko, ku

  • hoàng hoàng đế koo, oo

  • chiêm, chiếm chiếm cứ sen

  • tướng tướng quân shoo

  • sưu sưu tầm, sưu tập soo

  • nghiêm tôn nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm trọng gen, gon

  • cập phổ cập kyuu

  • kỉ thế kỉ, kỉ nguyên ki

  • cố cố tổng thống, lí do ko

  • trang trang phục, hóa trang, trang bị soo, shoo

  • tựu thành tựu shuu, ju

  • lũy thành lũy rui

  • tố yếu tố, nguyên tố so, su

  • trúc trúc chiku

  • dị dị bản, dị tộc, dị giáo I

  • dược thuốc yaku

  • trát tiền giấy satsu

  • thịnh thịnh vượng, hưng thịnh sei, joo

  • duyên trì hoãn en

  • mã ngựa ba

  • di sót lại, di tích, di ngôn, di vật i, yui

  • cấp sơ cấp, trung cấp, cao cấp kyuu

  • phụ phụ tử, phụ thân, phụ huynh fu

  • giáng, hàng giáng trần; đầu hàng koo

  • vương vương giả oo

  • giảng giảng đường, giảng bài koo

  • duy sợi dây I

  • nhan nhan sắc, hồng nhan gan

  • quân quân bình, quân nhất kin

  • ngọc ngọc gyoku

  • du dầu yu

  • hỉ vui ki

  • loại chủng loại rui

  • đẳng bình đẳng, đẳng cấp too

  • nghệ nghệ thuật, nghệ nhân gei

  • giác cảm giác, giác ngộ kaku

  • tĩnh bình tĩnh, trấn tĩnh sei, joo

  • tập học tập shuu

  • tiêu mục tiêu, tiêu chuẩn hyoo

  • bàn, ban nhất ban han

  • hạ mùa hè ka, ge

  • vĩnh vĩnh viễn, vỉnh cửu ei

  • hưng, hứng hưng thịnh, phục hưng; hứng thú koo, kyoo

  • vũ lông vũ u

  • bác uyên bác haku, baku