Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
từ mới 2

từ mới 2

Last update 

Items (50)

  • xác chết, tử thi

    遺体 いたい

  • bất tỉnh, mất ý thức

    意識不明 いしきふめい

  • sự vào thi

    入試 にゅうし

  • sự nộp

    提出 ていしゅつ

  • không thư từ, liên lạc () 1 tgian

    ご無沙汰 ごぶさた

  • thắp hương

    線香をつける せんこう

  • ghế dài, ghế ở cvien

    ベンチ

  • nhanh nhẩu, tháo vát

    てきぱき

  • hiệu giặt tự động

    コインランドリー

  • giờ cao điểm

    ラッシュ

  • mũ bảo hiẻm

    ヘルメット

  • kính áp tròng

    コンタクトレンズ・コンタクト

  • ban công

    ベランダ

  • món tráng miệng

    デザート

  • sự thông báo trên loa

    アナウンス

  • sạch sẽ

    清潔な せいけつな

  • thời gian làm việc

    勤務時間 きんむじかん

  • sự nhất trí, thống nhất

    一致 いっち

  • đối tác, cộng sự, bạn đời

    パートナー

  • loáng 1 cái

    あっという間に

  • sự làm việc quá sức,lđ quá sức

    過労 かろう

  • bất giác, bất chợt

    思わず

  • cảm thấy bớt căng thẳng

    ほっと

  • máu

    血液 けつえき

  • trị liệu, điều trị

    治療 ちりょう

  • tiêm chủng

    接種 せっしゅ

  • phòng tránh, dự phòng

    予防 よぼう

  • phẫu thuật

    手術 しゅじゅつ

  • thói hư, tật xấu

    癖 くせ

  • sự kiện

    出来事 できごと

  • giao dịch, trao đổi

    やり取り

  • thiếu sót (tri thức)

    乏しい とぼしい

  • thực lực

    実力 じつりょく

  • cộng đồng, phổ thông

    共通 きょうつう

  • giảm tỉ lệ sinh & lão hóa dân số

    少子高齢 しょうしこれい

  • nước tiên tiến

    先進国 せんしんこく

  • giản lược, lược bỏ

    省略 しょうりゃく

  • loại bỏ, lược bớt

    省く はぶく

  • sự thách thức

    挑戦 ちょうせん

  • sự thỉnh cầu, yêu cầu

    申請 しんせい

  • sự vô tội

    無実 むじつ

  • sự riêng tư, cá nhân

    プライバシー

  • lây nhiễm、dọn, chuyển

    が移る・を移す うつる・うつす

  • ghé vào, xích lại gần

    が寄る よる

  • đặt bên cạnh, dựa vào

    を寄せる

  • hết sức, dốc lòng, phó thác

    を+に任せる まかせる

  • dẫn đến, hiểu rõ

    が通じる つうじる

  • cạnh tranh, tranh chấp, gây gổ

    争う あらそう

  • va chạm

    衝突 しょうとつ

  • bị lửa thiêu rụi, phá hủy

    炎上 えんじょう