Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Thanh Mai

Thanh Mai

Last update 

tuyetmai, japan

Items (43)

  • hiểu, nắm được

    わかります

  • có (sở hữu)

    あります

  • thích

    好き「な」 ( すき「な」 )

  • ghét, ko thích

    嫌い「な」 ( きらい「な」)

  • giỏi, khéo

    上手「な」 ( じょうず「な」)

  • kém

    下手「な」 ( へた「な」)

  • món ăn, việc nấu ăn

    料理 ( りょうり)

  • đồ uống

    飲み物 のみもの

  • thể thao

    スポーツ

  • bóng chày

    野球 やきゅう

  • nhảy, khiêu vũ

    ダンス

  • âm nhạc

    音楽 おんがく

  • bài hát

    歌 うた

  • nhạc cổ điển

    クラシック

  • nhạc jazz

    ジャズ

  • buổi hòa nhạc

    コンサート

  • karaoke

    カラオケ

  • kabuki(nhạc truyền thống)

    歌舞伎 かぶき

  • tranh, hội họa

    絵 え

  • chữ

    字 (じ)

  • chữ hán

    漢字 (kanji)

  • chữ Hiragana

    ひらがな

  • Chữ Katakana

    かたかな

  • chữ La mã

    ローマ字 (ろーまじ)

  • tiền lẻ

    細かいお金 (こまかい おかね)

  • vé(xem phim,hòa nhac)

    チケット

  • thời gian

    時間 じかん

  • việc bận, công chuyện

    用事(ようじ)

  • cuộc hẹn, lời hứa

    約束 やくそく

  • Chồng(ns ch ng khác)

    ご主人 (ごしゅじん)

  • chông(ns ch mình)

    夫/主人(おっと/しゅじん)

  • Vợ (ns Vk ng khác)

    奥さん (おくさん)

  • Vợ (ns Vk mình)

    妻/ 家内 (つま/ かない)

  • Con cái

    子ども (こども)

  • Tốt, rõ(chỉ mức độ)

    よく

  • Đại khái, đại thể

    だいたい

  • Nhiều

    たくさん

  • ít, một ít

    少し (すこし)

  • hoàn toàn ~ không

    全然 (ぜんぜん)

  • Sớm, nhanh

    早く, 逸く (はやく)

  • Vì ~

    〜から

  • Tại sao

    どうして

  • Ko dc à?

    だめですか。