Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TuvungB10

TuvungB10

Last update 

anhtuan, japan

Items (47)

  • Có, ở(tồn tại, dùng ng& đ.vật)

    います

  • Có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

    あります

  • nhiều, đa dạng

    いろいろ「な」

  • ng đàn ông

    男の人 (おとこのひと)

  • ng đàn bà

    女の人 (おんなのひと)

  • cậu con trai

    男の子 (おとこの こ)

  • cô con gái

    女の子 (おんなの こ)

  • chó

    犬 (いぬ)

  • mèo

    猫 (ねこ)

  • cây, gỗ

    木 (き)

  • vật, đồ vật

    物 (もの)

  • phim

    フィルム

  • pin

    電池 (でんち)

  • hộp

    箱 (はこ)

  • công tắc

    スイッチ

  • Tủ lạnh

    冷蔵庫 (れいぞうこ)

  • bàn

    テーブル

  • Giường

    ベッド

  • Giá sách

    棚 (たな)

  • cửa

    ドア

  • Cửa sổ

    窓 (まど)

  • Hộp thư,hòm thư

    ポスト

  • Tòa nhà

    ビル

  • Công viên

    公園 (こうえん)

  • Quán giải khát, cà -phê

    喫茶店 (きっさてん)

  • Hiệu sách

    本屋 ( ほんや)

  • Hiệu ~, Cửa hàng ~

    〜屋 (〜や)

  • Bến xe, điểm lên xg xe

    乗 り 場 ( のりば)

  • Tỉnh

    県 ( けん )

  • Tường

    壁 ( かべ)

  • Trên

    上 (うえ)

  • Dưới

    下 (した)

  • Trước

    前 (まえ)

  • Sau

    うしろ

  • Phải

    右 (みぎ))

  • Trái

    左 (ひだり)

  • Trong, giữa

    中 (なか)

  • Ngoài

    外 (そと)

  • bên cạnh

    隣 (となり)

  • Gần

    近 く (ちかく)

  • giữa

    間 (あいだ)

  • bên trong cùg,phía tr0g cùg

    奥 (おく)

  • Tương ớt

    チリソース

  • Giá thứ-,tầng thứ-(dùg sách)

    ー段目 (だんめ)

  • ~ và ~,[v.v.]

    〜や〜「など」

  • Cám ơn

    「どうも」すみません。

  • ~ Nhất

    いちばん〜(うえ)