Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TuvungB8

TuvungB8

Last update 

tuyetmai,japanese

Items (43)

  • đẹp trai

    ハンサム

  • đẹp trai

    かっこいい

  • cực đẹp trai

    イケメン

  • đẹp, sạck

    きれい「な」

  • yên tĩnh

    静か (しずか「な」)

  • Nhộn nhịp (sống động "tôi")

    賑やか (にぎやか「な」)

  • Nổi tiếng (nổi tiếng "Tôi")

    有名 (ゆうめい「な」)

  • tốt bụng, thân thiện

    親切 (しんせつ「な」)

  • khỏe

    元気 (げんき「な」)

  • rảnh dỗi

    暇 (ひま「な」)

  • Tiện lợi

    便利 (べんり「な」)

  • Nice (tốt đẹp "tôi")

    素敵 (すてき「な」)

  • Lớn (Big)

    大きい (おおきい)

  • Small (nhỏ)

    小さい (ちいさい)

  • New (mới)

    新しい (あたらしい)

  • Cũ (cũ)

    古い (ふるい)

  • Tốt (tốt) (tốt)

    いい(良い) (よい)

  • Bad (xấu)

    悪い (わるい)

  • Hot (hot)

    暑い (あつい)

  • Cold (lạnh)

    寒い (さむい)

  • Cold (lạnh)

    冷たい (つめたい)

  • Khó

    難しい (むずかしい)

  • dễ

    易しい (やさしい)

  • Đắt, cao

    高い (たかい)

  • rẻ

    安い (やすい)

  • thấp

    低い (ひくい)

  • thú vị, hay

    おもしろい

  • bận

    忙しい (いそがしい)

  • vui

    楽しい (たのしい)

  • White (trắng)

    白い (しろい)

  • Đen (Kuroi)

    黒い (くろい)

  • Red (Akai)

    赤い (あかい)

  • Blue (xanh)

    青い (あおい)

  • Sakura (anh đào)

    桜 (さくら)

  • Mountain (núi)

    山 (やま)

  • Town (thị trấn)

    町 (まち)

  • Thực phẩm (thực phẩm)

    食べ物 (たべもの)

  • Xe ô tô (xe hơi)

    車 (くるま)

  • Nơi, chỗ

    所 (ところ)

  • Kí túc xá

    寮 (りょう)

  • Học tập (nghiên cứu)

    勉強 (べんきょう)

  • Life (cuộc sống)

    生活 (せいかつ)

  • Công việc

    「お」仕事 (しごと)