Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 minna bài 10

N3 minna bài 10

Last update 

tranthaison

Items (66)

  • お金を儲ける 、もうける

    kiếm tiền, TRỮ

  • 見つける

    nhìn thấy, bắt gặp

  • 否定する 、ひていする

    PHỦ ĐỊNH

  • タイムマシン

    cỗ máy thời gian

  • 宝くじ 、たからくじ

    vé số , BẢO

  • 宝くじが当たる 、あたる

    trúng vé số , BẢO

  • ワールドカップ

    world cup

  • カエル

    con ếch

  • 計画 、けいかく

    kế hoạch

  • 実際 、じっさい

    THỰC TẾ

  • めったに

    hiếm khi

  • 電話が通じる 、つうじる

    điện thoại được kết nối

  • 時間通りに 、じかんどおりに

    đúng giờ

  • エンジンがかかる

    khởi động động cơ

  • 鬼 、おに

    con QUỶ

  • 怒る 、おこる

    tức giận, NỘ

  • シーオーツー

    CO2

  • 抽選 、ちゅうせん

    rút thăm xổsố TRỪU TUYỂN

  • 一等 、いっとう

    giải nhất, ĐẲNG

  • 投票 、とうひょう

    bỏ phiếu, bầu ĐẦU PHIẾU

  • 「お」互いに 、たがいに

    lẫn nhau, HỖ

  • 「修理に」出す

    đưa đi sửa, gửi đi sửa

  • 聞き返す

    hỏi lại, yêu cầu nói lại

  • てっきり

    đinh ninh , chắc chắn

  • 倉庫 、そうこ

    nhà kho, THƯƠNG KHỐ

  • プリンター

    máy in

  • 「電源が」入る

    bật điện nguồn

  • マニュアル

    sách hướng dẫn

  • 親しい 、したしい

    thân thiết

  • 驚く 、おどろく

    ngạc nhiên, KINH

  • [60代] ~代

    những năm 60

  • 誤解 、ごかい

    hiểu lầm , NGỘ GIẢI

  • 記憶 、きおく

    KÍ ỨC

  • ~型 、かた

    loại, kiểu,HÌNH

  • 落とし物 、おとしもの

    đồ đánh rơi, LẠC

  • 転ぶ 、ころぶ

    té, ngã CHUYỂN

  • 奇数 、きすう

    số lẻ, KÌ SỐ

  • 偶数 、ぐうすう

    số chẵn, NGẪU SỐ

  • ぼんやりする

    mất tập trung

  • 慌て者 、あわてもの

    người đãng trí,HOẢNG

  • ミス

    lỗi ,sai lầm

  • これら

    những (cái) này

  • ヒューマンエラー

    lỗ̃i chủ quan,lỗi do con người

  • 手術 、しゅじゅつ

    phẫu thuật, THỦ THUẬT

  • 患者 、かんじゃ

    bệnh nhân, HOẠN GIẢ

  • 心理学者 、しんりがくしゃ

    nhà tâm lí học

  • 「ミス」を犯す 、おかす

    PHẠM lỗi , mắc lỗi

  • うっかりミス

    lỗi bất cẩn

  • うっかり

    bất cẩn

  • こういう

    như thế này

  • チェックリスト

    danh sách kiểm tra

  • 手がかり

    gợi ý, đầu mối

  • 一方

    mặt khác

  • 深く、深い 、ふかく、ふかい

    sâu, dày THÂM

  • 深く呼吸する 、こきゅうする

    thở sâu,THÂM HÔ HẤP

  • 指 、ゆび

    ngón tay, CHỈ

  • 聖人君子 、せんじんくんし

    THÁNH NHÂN QUÂN TỬ

  • うそつき

    kẻ nói dối

  • または

    hay như, hoặc là

  • エラー

    lỗi

  • 完成する 、かんせいする

    HOÀN THÀNH

  • 出来事に繋がる つながる

    dẫn đến sự cố, HỆ

  • 出来事 、できごと

    sự cố

  • 不注意 ふちゅうい

    không chú ý

  • 引き起こす ひきおこす

    gây ra

  • 気を悪くする

    thấy khó chịu